(Top Banner Ad)
idyllic
C1
adjective C1 Văn học, Du lịch, Mô tả phong cảnh

idyllic

UK: /ɪˈdɪlɪk/ • US: /aɪˈdɪlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thơ mộng bình dị yên bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

charming in a rustic way; naturally peaceful

Vietnamese Meaning

thơ mộng, bình dị, thôn dã, yên bình đến mức hoàn hảo (thường dùng để miêu tả phong cảnh)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had an idyllic life in the countryside."

    "Họ đã có một cuộc sống bình dị, hạnh phúc ở vùng quê."

  • "The village seemed an idyllic place."

    "Ngôi làng dường như là một nơi chốn thanh bình."

  • "The painting depicted an idyllic scene of rural life."

    "Bức tranh miêu tả một cảnh tượng thanh bình của cuộc sống nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idyll Một cảnh tượng hoặc trải nghiệm thanh bình, hạnh phúc và đẹp đẽ. (Một khung cảnh hoặc kinh nghiệm thanh bình, hạnh phúc và tươi đẹp.)
Adverb idyllically Một cách thanh bình và đẹp đẽ. (Một cách thanh bình và tươi đẹp.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Du lịch, Mô tả phong cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eidullion (εἰδύλλιον)
Latin
idyllium
English
idyllic

Nguồn gốc từ 'eidullion'

Từ 'idyllic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'eidullion,' có nghĩa là 'bức tranh nhỏ' hoặc 'cảnh nhỏ.' Ban đầu, nó dùng để chỉ những bài thơ ngắn mô tả cuộc sống thôn quê yên bình và đơn giản. Sau đó, nó được mượn vào tiếng Latinh thành 'idyllium' và cuối cùng vào tiếng Anh với nghĩa tương tự. Hãy tưởng tượng một bức tranh đồng quê tuyệt đẹp – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'idyllic'!

Usage Note

Từ 'idyllic' thường được sử dụng để miêu tả một khung cảnh hoặc tình huống thanh bình, đẹp như tranh vẽ và gợi nhớ đến cuộc sống nông thôn đơn giản. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và sự yên tĩnh tuyệt đối. Khác với 'picturesque' (đẹp như tranh vẽ) chỉ đơn thuần miêu tả vẻ đẹp bên ngoài, 'idyllic' còn gợi ý về sự hoàn hảo và hạnh phúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idyllic
  • perfectly perfectly idyllic
    (hoàn toàn thanh bình)
  • truly truly idyllic
    (thực sự thanh bình)
  • seemingly seemingly idyllic
    (có vẻ thanh bình)
Verb + idyllic
  • spend spend an idyllic afternoon
    (dành một buổi chiều thanh bình)
  • enjoy enjoy an idyllic setting
    (tận hưởng một khung cảnh thanh bình)
  • create create an idyllic atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí thanh bình)

Idioms

  • an idyllic life

    một cuộc sống thanh bình

    "They dreamed of an idyllic life in the countryside."

    (Họ mơ về một cuộc sống thanh bình ở vùng quê.)

  • an idyllic childhood

    một tuổi thơ thanh bình

    "She had an idyllic childhood, filled with outdoor adventures."

    (Cô ấy đã có một tuổi thơ thanh bình, tràn ngập những cuộc phiêu lưu ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idyllic

adjective
Lật mặt

thơ mộng, bình dị, thôn dã, yên bình đến mức hoàn hảo (thường dùng để miêu tả phong cảnh)

"They had an idyllic life in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village, which was idyllic, attracted many tourists.
Ngôi làng, nơi mà rất nên thơ, đã thu hút rất nhiều khách du lịch.
Phủ định
The scene, which wasn't idyllic, disappointed many photographers.
Cảnh vật, nơi mà không nên thơ, đã làm nhiều nhiếp ảnh gia thất vọng.
Nghi vấn
Is this valley, which seems idyllic, a good place to invest?
Thung lũng này, nơi có vẻ nên thơ, có phải là một nơi tốt để đầu tư không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They spent an idyllic summer by the sea.
Họ đã trải qua một mùa hè bình dị bên bờ biển.
Phủ định
The scene was far from idyllic; pollution marred its beauty.
Khung cảnh khác xa sự bình dị; ô nhiễm làm hỏng vẻ đẹp của nó.
Nghi vấn
Was their vacation as idyllic as they had imagined?
Kỳ nghỉ của họ có bình dị như họ đã tưởng tượng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting portrayed an idyllic countryside scene.
Bức tranh miêu tả một khung cảnh nông thôn nên thơ.
Phủ định
The vacation wasn't as idyllic as we had hoped; the weather was terrible.
Kỳ nghỉ không được nên thơ như chúng tôi mong đợi; thời tiết rất tệ.
Nghi vấn
What makes this village so idyllic?
Điều gì khiến ngôi làng này trở nên nên thơ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idyllic".

Hình ảnh về vùng quê trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh về vùng quê thường gắn liền với sự thanh bình, yên tĩnh và vẻ đẹp tự nhiên. Khái niệm 'idyllic' thường được sử dụng để mô tả những cảnh quan hoặc trải nghiệm gợi nhớ đến những giá trị này, thường được coi là một sự trốn thoát khỏi cuộc sống đô thị ồn ào và căng thẳng. Điều này giải thích tại sao nhiều người phương Tây mơ ước về một cuộc sống 'idyllic' ở vùng quê.