(Top Banner Ad)
buffoon
C1
noun C1 Văn học, Sân khấu, Ngôn ngữ học

buffoon

UK: /bʌˈfuːn/ • US: /bʌˈfuːn/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lố bịch người làm trò hề thằng hề đồ hề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ridiculous but amusing person; a clown.

Vietnamese Meaning

Một người lố bịch nhưng gây cười; một chú hề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king surrounded himself with buffoons to lighten the mood."

    "Nhà vua bao quanh mình bằng những kẻ lố bịch để làm dịu bầu không khí."

  • "He played the buffoon to get a laugh."

    "Anh ta làm trò hề để gây cười."

  • "The politician was accused of being a buffoon."

    "Chính trị gia bị cáo buộc là một kẻ lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffoon Kẻ hề, người làm trò lố bịch, người cư xử ngốc nghếch
Noun buffoonery Trò hề, hành vi hoặc lời nói lố bịch
Adjective buffoonish Mang tính chất lố bịch, kiểu hề nhép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Sân khấu, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
buffone
French
bouffon
English
buffoon (c. 1580s)

Nguồn gốc Kẻ Hề Phồng Má

Từ 'buffoon' có nguồn gốc từ tiếng Ý là 'buffone'. Nó bắt nguồn từ từ 'buffo', có nghĩa là 'phồng má'. Trong các vở kịch thời xưa, những diễn viên hài thường thổi phồng má hoặc làm những khuôn mặt kỳ quặc để tạo ra tiếng động hài hước hoặc sự lố bịch, từ đó hình thành nên danh từ chỉ người chuyên làm trò hề.

Sự du nhập vào tiếng Anh

Từ này được du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, thông qua tiếng Pháp (bouffon), để chỉ một người làm trò lố bịch, đặc biệt là trong các hoạt động công cộng, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ hoặc ngu ngốc.

Usage Note

Từ 'buffoon' thường được sử dụng để mô tả một người hành xử một cách ngớ ngẩn, lố lăng và thường là vô duyên, nhưng lại mang đến sự giải trí (dù có thể không cố ý). Khác với 'clown' (chú hề) vốn là một nghề nghiệp, 'buffoon' mang tính chất chê bai hơn, ám chỉ người đó tự biến mình thành trò cười. So với 'fool' (kẻ ngốc), 'buffoon' nhấn mạnh hơn vào hành động hài hước và lố bịch một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buffoon (Miêu tả)
  • absolute an absolute buffoon
    (Một kẻ hoàn toàn lố bịch/ngu ngốc)
  • childish a childish buffoon
    (Một tên hề trẻ con (hành động thiếu chín chắn))
  • political a political buffoon
    (Một chính trị gia làm trò hề/lố bịch)
Verb + buffoon (Hành động)
  • act like act like a buffoon
    (Cư xử như một tên hề/làm trò lố)
  • dismiss someone as dismiss him as a buffoon
    (Gạt bỏ/coi thường anh ta như một tên hề)
  • stop being stop being a buffoon
    (Đừng làm trò hề nữa)

Idioms

  • The village buffoon

    Người chuyên làm trò cười cho cả làng, người bị coi là ngốc nghếch nhất trong một nhóm cộng đồng.

    "He’s intelligent, but whenever he drinks, he becomes the village buffoon."

    (Anh ấy thông minh đấy, nhưng mỗi khi uống rượu, anh ấy lại trở thành kẻ hề của làng.)

  • Play the buffoon

    Cố ý làm trò hề, cư xử một cách lố bịch hoặc ngu ngốc (thường để gây chú ý hoặc giải trí).

    "The manager asked him to stop playing the buffoon and take the meeting seriously."

    (Người quản lý yêu cầu anh ta ngừng làm trò hề và nghiêm túc với cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffoon

noun
Lật mặt

Một người lố bịch nhưng gây cười; một chú hề.

"The king surrounded himself with buffoons to lighten the mood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting the buffoon at the party tonight.
Anh ấy sẽ đang diễn trò hề tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
The politician won't be making a buffoonish display during the debate.
Chính trị gia sẽ không có màn trình diễn hề hước trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Will she be playing the buffoon in the school play?
Cô ấy có đang đóng vai trò hề trong vở kịch của trường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buffoon's antics entertained the entire court.
Những trò hề của gã hề đã làm vui cả triều đình.
Phủ định
The class's perception of the buffoon wasn't as favorable as the teacher's.
Nhận thức của lớp về gã hề không được thiện cảm như của giáo viên.
Nghi vấn
Is that buffoon's behavior acceptable in this establishment?
Hành vi của gã hề đó có được chấp nhận ở cơ sở này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffoon".

Sự khác biệt với 'Clown'

Mặc dù cả 'buffoon' và 'clown' đều chỉ người làm trò cười, nhưng 'buffoon' mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ hơn. 'Clown' (chú hề) thường là vai trò chuyên nghiệp hoặc nhân vật trong xiếc. Ngược lại, 'buffoon' ám chỉ sự thiếu tế nhị, ngu ngốc, hoặc hành vi lố lăng một cách không cần thiết trong môi trường xã hội hoặc chính trị.

Vai trò kịch nghệ thời Phục hưng

Trong kịch nghệ châu Âu thời Phục hưng, nhân vật 'buffoon' (hề nhép) có vai trò quan trọng. Họ không chỉ gây cười bằng hành động thô thiển mà còn là công cụ để các nhà viết kịch châm biếm tầng lớp quý tộc hoặc các nhân vật quyền lực một cách gián tiếp, mà không bị trừng phạt.