(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ buffoon
C1

buffoon

noun

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lố bịch người làm trò hề thằng hề đồ hề
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buffoon'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người lố bịch nhưng gây cười; một chú hề.

Definition (English Meaning)

A ridiculous but amusing person; a clown.

Ví dụ Thực tế với 'Buffoon'

  • "The king surrounded himself with buffoons to lighten the mood."

    "Nhà vua bao quanh mình bằng những kẻ lố bịch để làm dịu bầu không khí."

  • "He played the buffoon to get a laugh."

    "Anh ta làm trò hề để gây cười."

  • "The politician was accused of being a buffoon."

    "Chính trị gia bị cáo buộc là một kẻ lố bịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Buffoon'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: buffoon
  • Adjective: buffoonish
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

clown(chú hề)
fool(kẻ ngốc)
jester(người pha trò, hề (thời xưa))
comedian(diễn viên hài)

Trái nghĩa (Antonyms)

intellectual(người trí thức)
sage(người thông thái)
serious person(người nghiêm túc)

Từ liên quan (Related Words)

slapstick(hài kịch hình thể)
farce(trò hề, tuồng фарce)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Sân khấu Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Buffoon'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'buffoon' thường được sử dụng để mô tả một người hành xử một cách ngớ ngẩn, lố lăng và thường là vô duyên, nhưng lại mang đến sự giải trí (dù có thể không cố ý). Khác với 'clown' (chú hề) vốn là một nghề nghiệp, 'buffoon' mang tính chất chê bai hơn, ám chỉ người đó tự biến mình thành trò cười. So với 'fool' (kẻ ngốc), 'buffoon' nhấn mạnh hơn vào hành động hài hước và lố bịch một cách chủ động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Buffoon'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting the buffoon at the party tonight.
Anh ấy sẽ đang diễn trò hề tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
The politician won't be making a buffoonish display during the debate.
Chính trị gia sẽ không có màn trình diễn hề hước trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Will she be playing the buffoon in the school play?
Cô ấy có đang đóng vai trò hề trong vở kịch của trường không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buffoon's antics entertained the entire court.
Những trò hề của gã hề đã làm vui cả triều đình.
Phủ định
The class's perception of the buffoon wasn't as favorable as the teacher's.
Nhận thức của lớp về gã hề không được thiện cảm như của giáo viên.
Nghi vấn
Is that buffoon's behavior acceptable in this establishment?
Hành vi của gã hề đó có được chấp nhận ở cơ sở này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)