buffoon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ridiculous but amusing person; a clown.
Vietnamese Meaning
Một người lố bịch nhưng gây cười; một chú hề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king surrounded himself with buffoons to lighten the mood."
"Nhà vua bao quanh mình bằng những kẻ lố bịch để làm dịu bầu không khí."
-
"He played the buffoon to get a laugh."
"Anh ta làm trò hề để gây cười."
-
"The politician was accused of being a buffoon."
"Chính trị gia bị cáo buộc là một kẻ lố bịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buffoon | Kẻ hề, người làm trò lố bịch, người cư xử ngốc nghếch |
| Noun | buffoonery | Trò hề, hành vi hoặc lời nói lố bịch |
| Adjective | buffoonish | Mang tính chất lố bịch, kiểu hề nhép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'buffoon' thường được sử dụng để mô tả một người hành xử một cách ngớ ngẩn, lố lăng và thường là vô duyên, nhưng lại mang đến sự giải trí (dù có thể không cố ý). Khác với 'clown' (chú hề) vốn là một nghề nghiệp, 'buffoon' mang tính chất chê bai hơn, ám chỉ người đó tự biến mình thành trò cười. So với 'fool' (kẻ ngốc), 'buffoon' nhấn mạnh hơn vào hành động hài hước và lố bịch một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute buffoon (Một kẻ hoàn toàn lố bịch/ngu ngốc)
-
childish a childish buffoon (Một tên hề trẻ con (hành động thiếu chín chắn))
-
political a political buffoon (Một chính trị gia làm trò hề/lố bịch)
-
act like act like a buffoon (Cư xử như một tên hề/làm trò lố)
-
dismiss someone as dismiss him as a buffoon (Gạt bỏ/coi thường anh ta như một tên hề)
-
stop being stop being a buffoon (Đừng làm trò hề nữa)
Idioms
-
The village buffoon
Người chuyên làm trò cười cho cả làng, người bị coi là ngốc nghếch nhất trong một nhóm cộng đồng.
"He’s intelligent, but whenever he drinks, he becomes the village buffoon."
(Anh ấy thông minh đấy, nhưng mỗi khi uống rượu, anh ấy lại trở thành kẻ hề của làng.)
-
Play the buffoon
Cố ý làm trò hề, cư xử một cách lố bịch hoặc ngu ngốc (thường để gây chú ý hoặc giải trí).
"The manager asked him to stop playing the buffoon and take the meeting seriously."
(Người quản lý yêu cầu anh ta ngừng làm trò hề và nghiêm túc với cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffoon
nounMột người lố bịch nhưng gây cười; một chú hề.
"The king surrounded himself with buffoons to lighten the mood."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be acting the buffoon at the party tonight. |
Anh ấy sẽ đang diễn trò hề tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | The politician won't be making a buffoonish display during the debate. |
Chính trị gia sẽ không có màn trình diễn hề hước trong cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Will she be playing the buffoon in the school play? |
Cô ấy có đang đóng vai trò hề trong vở kịch của trường không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buffoon's antics entertained the entire court. |
Những trò hề của gã hề đã làm vui cả triều đình. |
| Phủ định | The class's perception of the buffoon wasn't as favorable as the teacher's. |
Nhận thức của lớp về gã hề không được thiện cảm như của giáo viên. |
| Nghi vấn | Is that buffoon's behavior acceptable in this establishment? |
Hành vi của gã hề đó có được chấp nhận ở cơ sở này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffoon".
