(Top Banner Ad)
built environment
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Xây dựng, Địa lý nhân văn

built environment

UK: /ˈbɪlt ɪnˌvaɪrənmənt/ • US: /ˈbɪlt ɪnˌvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường xây dựng môi trường đô thị (khi xét đến khía cạnh đô thị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The human-made surroundings that provide the setting for human activity, ranging in scale from buildings and parks or green space to neighborhoods and cities, and which often include their supporting infrastructure, such as water supply, energy networks and transportation

Vietnamese Meaning

Môi trường xây dựng là môi trường do con người tạo ra, cung cấp bối cảnh cho các hoạt động của con người, có quy mô từ các tòa nhà và công viên hoặc không gian xanh đến các khu dân cư và thành phố, và thường bao gồm cơ sở hạ tầng hỗ trợ, chẳng hạn như cấp nước, mạng lưới năng lượng và giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Urban planning significantly impacts the built environment."

    "Quy hoạch đô thị tác động đáng kể đến môi trường xây dựng."

  • "The built environment can influence public health."

    "Môi trường xây dựng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng."

  • "Sustainable design is crucial for improving the built environment."

    "Thiết kế bền vững là yếu tố then chốt để cải thiện môi trường xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun builder người xây dựng, thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà hoạt động vì môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Kiến trúc, Xây dựng, Địa lý nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bulthjan- (to build)
Old English
byldan (to construct a house)
Old French
environner (to surround)
Modern English
built environment (coined in 20th century)

Từ 'Ngôi nhà' đến 'Xây dựng'

Từ 'built' (quá khứ của 'build') có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây một ngôi nhà'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó liên quan đến từ 'bold' có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'chỗ ở'. Vì vậy, hành động 'xây dựng' ban đầu gắn liền mật thiết với việc tạo ra nơi trú ẩn cho con người.

Một Thuật ngữ Hiện đại

Cụm từ 'built environment' là một thuật ngữ tương đối mới, trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Nó được các nhà quy hoạch đô thị và kiến trúc sư tạo ra để phân biệt thế giới do con người tạo ra (nhà cửa, đường sá, công viên) với 'môi trường tự nhiên' (sông ngòi, núi rừng). Nó nhấn mạnh cách chúng ta định hình không gian sống của chính mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tác động của con người lên môi trường xung quanh. Nó khác với 'natural environment' (môi trường tự nhiên), đề cập đến các yếu tố tự nhiên không bị tác động hoặc ít bị tác động bởi con người. 'Built environment' bao hàm cả yếu tố vật chất (như tòa nhà, đường xá) và các hệ thống hỗ trợ (như giao thông, năng lượng).

Prepositions

in of

'in the built environment' chỉ vị trí, địa điểm, môi trường; 'of the built environment' thường được dùng để mô tả đặc điểm, thành phần, khía cạnh thuộc về môi trường xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + built environment
  • urban built environment
    (môi trường xây dựng đô thị)
  • sustainable built environment
    (môi trường xây dựng bền vững)
  • physical built environment
    (môi trường xây dựng vật chất (cơ sở hạ tầng, nhà cửa))
  • historic built environment
    (môi trường xây dựng mang tính lịch sử (các công trình cổ))
Verb + built environment
  • shape the built environment
    (định hình môi trường xây dựng)
  • improve the built environment
    (cải thiện môi trường xây dựng)
  • design the built environment
    (thiết kế môi trường xây dựng)
  • impact the built environment
    (tác động/ảnh hưởng đến môi trường xây dựng)
Noun + of the built environment
  • quality of the built environment
    (chất lượng của môi trường xây dựng)
  • design of the built environment
    (thiết kế của môi trường xây dựng)
  • features of the built environment
    (các đặc điểm của môi trường xây dựng)

Idioms

  • navigating the built environment

    Di chuyển và tương tác với không gian nhân tạo (như đường phố, tòa nhà), thường dùng trong bối cảnh nói về người khuyết tật hoặc người già.

    "For people in wheelchairs, navigating the built environment can present daily challenges."

    (Đối với người đi xe lăn, việc di chuyển trong môi trường xây dựng có thể là những thách thức hàng ngày.)

  • the interplay between the natural and built environment

    Sự tương tác và ảnh hưởng qua lại giữa thế giới tự nhiên và các công trình do con người tạo ra.

    "Good city planning focuses on the interplay between the natural and built environment to create green spaces."

    (Quy hoạch đô thị tốt tập trung vào sự tương tác giữa môi trường tự nhiên và môi trường xây dựng để tạo ra các không gian xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

built environment

noun
Lật mặt

Môi trường xây dựng là môi trường do con người tạo ra, cung cấp bối cảnh cho các hoạt động của con người, có quy mô từ các tòa nhà và công viên hoặc không gian xanh đến các khu dân cư và thành phố, và thường bao gồm cơ sở hạ tầng hỗ trợ, chẳng hạn như cấp nước, mạng lưới năng lượng và giao thông.

"Urban planning significantly impacts the built environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "built environment".

Kiến trúc Thù địch (Hostile Architecture)

Ở các nước phương Tây, một khái niệm gây tranh cãi là 'kiến trúc thù địch'. Đây là cách thiết kế không gian công cộng (như ghế công viên có tay vịn ở giữa, gai trên bệ cửa sổ) để ngăn chặn những hành vi không mong muốn, thường nhắm vào người vô gia cư. Điều này cho thấy môi trường xây dựng có thể được sử dụng để kiểm soát xã hội và tạo ra sự phân biệt.

Khả năng đi bộ (Walkability)

Tại Bắc Mỹ và Châu Âu, có một phong trào mạnh mẽ gọi là 'Chủ nghĩa Đô thị Mới' (New Urbanism). Phong trào này tập trung vào việc tạo ra các môi trường xây dựng khuyến khích đi bộ (walkability), với các khu dân cư có mật độ cao, sử dụng hỗn hợp và không gian công cộng thân thiện, nhằm giảm sự phụ thuộc vào ô tô.