(Top Banner Ad)
majority
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thống kê

majority

UK: /məˈdʒɒr.ə.ti/ • US: /məˈdʒɔːr.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

đa số phần lớn tuyệt đại đa số (khi nhấn mạnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the larger number or part; more than half of the total

Vietnamese Meaning

phần lớn, đa số; số lượng lớn hơn hoặc phần lớn hơn; nhiều hơn một nửa tổng số

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The majority of students voted against the proposal."

    "Đa số sinh viên đã bỏ phiếu chống lại đề xuất."

  • "The majority of people believe that the economy is improving."

    "Đa số mọi người tin rằng nền kinh tế đang cải thiện."

  • "She won the election by a large majority."

    "Cô ấy đã thắng cử với một tỷ lệ áp đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chính, chủ yếu, chuyên ngành
Adjective majoritarian thuộc về đa số, theo chủ nghĩa đa số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Latin
majoritas
Old French
majorité
English
majority

Nguồn gốc của 'Majority'

Từ 'majority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Sau đó, nó phát triển thành 'majoritas', chỉ trạng thái lớn hơn hoặc tuổi trưởng thành. Ý tưởng về việc 'số lượng lớn hơn' dần hình thành khi ngôn ngữ tiếp tục phát triển.

Usage Note

Từ 'majority' thường được dùng để chỉ số lượng lớn hơn, thường là hơn một nửa, trong một nhóm hoặc tổng thể. Nó nhấn mạnh sự áp đảo về số lượng. Cần phân biệt với 'plurality' (số nhiều tương đối), có nghĩa là số lượng lớn nhất nhưng không nhất thiết phải hơn một nửa.

Prepositions

of in

'majority of' được dùng để chỉ phần lớn của một nhóm hoặc số lượng cụ thể. Ví dụ: 'The majority of students voted in favor of the proposal'. 'In the majority' được dùng để chỉ việc thuộc về phần lớn của một nhóm hoặc ý kiến nào đó. Ví dụ: 'They are in the majority on this issue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + majority
  • vast majority
    (đa số áp đảo)
  • clear majority
    (đa số rõ ràng)
  • simple majority
    (đa số đơn thuần)
Verb + majority
  • win a majority
    (giành được đa số)
  • command a majority
    (chiếm đa số)
  • form a majority
    (hình thành đa số)

Idioms

  • the vast majority

    phần lớn, đa phần

    "The vast majority of students passed the exam."

    (Phần lớn sinh viên đã đậu kỳ thi.)

  • in the majority

    thuộc về phe đa số

    "They were in the majority on this issue."

    (Họ thuộc phe đa số trong vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majority

danh từ
Lật mặt

phần lớn, đa số; số lượng lớn hơn hoặc phần lớn hơn; nhiều hơn một nửa tổng số

"The majority of students voted against the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majority".

Quy tắc đa số trong bầu cử

Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyết định thường được đưa ra dựa trên quy tắc đa số. Điều này có nghĩa là lựa chọn nhận được hơn một nửa số phiếu bầu thường được coi là kết quả cuối cùng. Tuy nhiên, có những hệ thống khác như 'đa số tuyệt đối' (absolute majority) đòi hỏi hơn 50% tổng số phiếu, kể cả những phiếu không hợp lệ.