(Top Banner Ad)
bull market
C1
danh từ C1 Kinh tế

bull market

UK: /ˈbʊl ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈbʊl ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường giá lên thị trường bò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial market in which prices are rising or are expected to rise.

Vietnamese Meaning

Một thị trường tài chính nơi giá cả đang tăng hoặc dự kiến sẽ tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many investors profited in the bull market of the late 1990s."

    "Nhiều nhà đầu tư đã thu lợi nhuận trong thị trường giá lên của cuối những năm 1990."

  • "The stock market is currently in a bull market."

    "Thị trường chứng khoán hiện đang trong một thị trường giá lên."

  • "Analysts predict that the bull market will continue for the next few years."

    "Các nhà phân tích dự đoán rằng thị trường giá lên sẽ tiếp tục trong vài năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bear market Thị trường giá xuống, thị trường con gấu (trái nghĩa)
Adjective bullish Lạc quan, tin rằng giá sẽ tăng
Adjective bearish Bi quan, tin rằng giá sẽ giảm
Noun bull Nhà đầu tư lạc quan, người đầu cơ giá lên
Noun bear Nhà đầu tư bi quan, người đầu cơ giá xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (18th Century)
bull market

Cú húc của bò tót

Giả thuyết phổ biến nhất cho rằng thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh một con bò tót (bull) tấn công. Khi tấn công, bò tót thường húc sừng của nó lên trên, tượng trưng cho chiều hướng đi lên của thị trường chứng khoán.

Thị trường chứng khoán London xưa

Một giả thuyết khác liên quan đến các nhà môi giới ở Luân Đôn vào thế kỷ 18. Họ thường tham gia vào các giao dịch đầu cơ được gọi là "mua một con bò đực" (buying a bull), với hy vọng bán lại cổ phiếu với giá cao hơn. Thuật ngữ này có thể xuất phát từ đây.

Usage Note

Thuật ngữ 'bull market' ám chỉ một giai đoạn mà nhà đầu tư lạc quan về triển vọng kinh tế và sẵn sàng mua vào, đẩy giá cổ phiếu và các tài sản khác lên cao. Nó thường được định nghĩa là một sự tăng giá ít nhất 20% sau khi giảm 20%. Khái niệm 'bull' (con bò) ở đây liên quan đến cách bò tấn công – hất tung đối thủ lên trên bằng sừng, tượng trưng cho việc giá cả tăng cao. Ngược lại với 'bear market' (thị trường gấu).

Prepositions

in during

'in a bull market' (trong một thị trường giá lên) dùng để chỉ trạng thái của thị trường. 'during a bull market' (trong suốt một thị trường giá lên) dùng để chỉ một khoảng thời gian thị trường giá lên đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bull market
  • strong bull market
    (thị trường bò tót mạnh mẽ)
  • raging bull market
    (thị trường bò tót sôi động/điên cuồng)
  • extended bull market
    (thị trường bò tót kéo dài)
  • secular bull market
    (thị trường bò tót dài hạn (kéo dài nhiều năm))
Verb + bull market
  • ride the bull market
    (tận dụng/lướt sóng thị trường giá lên)
  • fuel a bull market
    (thúc đẩy một thị trường giá lên)
  • enter a bull market
    (bước vào một thị trường giá lên)
  • signal a bull market
    (báo hiệu một thị trường giá lên)
Noun + of a bull market
  • the start of a bull market
    (sự khởi đầu của một thị trường giá lên)
  • the signs of a bull market
    (những dấu hiệu của một thị trường giá lên)
  • the end of a bull market
    (sự kết thúc của một thị trường giá lên)

Idioms

  • to be in a bull market

    Diễn tả tình trạng thị trường đang trong giai đoạn tăng trưởng kéo dài.

    "Technology stocks have been in a bull market for most of the last decade."

    (Cổ phiếu công nghệ đã ở trong một thị trường giá lên trong phần lớn thập kỷ qua.)

  • it's a bull market for [something]

    Một cách nói rộng hơn, chỉ một thời kỳ mà một thứ gì đó (không chỉ cổ phiếu) đang rất được ưa chuộng, có giá trị cao hoặc có nhu cầu lớn.

    "With the boom in AI, it's a bull market for data scientists."

    (Với sự bùng nổ của AI, đây là thời kỳ hoàng kim cho các nhà khoa học dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bull market

danh từ
Lật mặt

Một thị trường tài chính nơi giá cả đang tăng hoặc dự kiến sẽ tăng.

"Many investors profited in the bull market of the late 1990s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull market".

Tượng Charging Bull ở Wall Street

Bức tượng bò tót bằng đồng "Charging Bull" gần Phố Wall ở New York là một biểu tượng nổi tiếng toàn cầu. Nó tượng trưng cho sự lạc quan, mạnh mẽ và thịnh vượng về tài chính của nước Mỹ. Du khách thường chạm vào sừng và các bộ phận khác của bức tượng để lấy may mắn.

Tâm lý FOMO (Sợ bỏ lỡ)

Thị trường bò tót thường đi kèm với tâm lý lạc quan mạnh mẽ của nhà đầu tư, đôi khi dẫn đến hiệu ứng FOMO (Fear Of Missing Out - Sợ bị bỏ lỡ). Mọi người đổ xô mua vào vì sợ sẽ không kiếm được lợi nhuận như những người khác, điều này có thể thổi phồng giá trị tài sản và tạo ra các bong bóng đầu cơ.