(Top Banner Ad)
bear market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

bear market

UK: /ˈbeə ˌmɑːkɪt/ • US: /ˈber ˌmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường giá xuống thị trường con gấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market in which prices are falling, encouraging selling.

Vietnamese Meaning

Một thị trường mà giá cả đang giảm, khuyến khích việc bán ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bear market caused many investors to lose a significant portion of their savings."

    "Thị trường giá xuống đã khiến nhiều nhà đầu tư mất một phần đáng kể trong khoản tiết kiệm của họ."

  • "Analysts predict a bear market if interest rates continue to rise."

    "Các nhà phân tích dự đoán một thị trường giá xuống nếu lãi suất tiếp tục tăng."

  • "During a bear market, it's often wise to hold onto investments and avoid panic selling."

    "Trong một thị trường giá xuống, thường là khôn ngoan khi giữ các khoản đầu tư và tránh bán tháo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bull market thị trường giá lên, thị trường bò tót (trái nghĩa)
Adjective bearish bi quan (về thị trường), có xu hướng giảm giá
Adjective bullish lạc quan (về thị trường), có xu hướng tăng giá
Noun bear nhà đầu tư bi quan, người tin rằng thị trường sẽ giảm
Noun bull nhà đầu tư lạc quan, người tin rằng thị trường sẽ tăng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (18th Century)
bearskin jobber
English (Financial Slang)
bear
English (Modern)
bear market

Chuyện về 'Bộ da Gấu'

Thuật ngữ này bắt nguồn từ một câu ngạn ngữ thế kỷ 18 ở Anh: 'to sell the bear's skin before one has caught the bear' (bán da gấu trước khi bắt được gấu). Câu này dùng để chỉ những nhà đầu cơ bán cổ phiếu mà họ chưa thực sự sở hữu (bán khống), với hy vọng giá sẽ giảm để họ có thể mua lại với giá rẻ hơn và kiếm lời. Những nhà đầu cơ này được gọi là 'bears' (gấu), và từ đó 'bear market' ra đời để chỉ một thị trường giá xuống.

Usage Note

Thuật ngữ 'bear market' dùng để mô tả một giai đoạn kéo dài khi giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán giảm mạnh. Thường được định nghĩa là giảm 20% trở lên so với mức đỉnh gần nhất trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hai tháng trở lên. Nó phản ánh tâm lý bi quan của nhà đầu tư và dự kiến giá sẽ tiếp tục giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bear market
  • prolonged bear market
    (thị trường gấu kéo dài)
  • deep bear market
    (thị trường gấu sâu (giảm mạnh))
  • cyclical bear market
    (thị trường gấu theo chu kỳ)
Verb + bear market
  • enter a bear market
    (bước vào một thị trường gấu)
  • survive a bear market
    (sống sót qua một thị trường gấu)
  • trigger a bear market
    (gây ra một thị trường gấu)
Preposition + bear market
  • in a bear market
    (trong một thị trường gấu)
  • during the bear market
    (trong suốt thời kỳ thị trường gấu)

Idioms

  • It's a bear market for [something]

    Thời kỳ khó khăn, không thuận lợi hoặc sụt giảm giá trị đối với một thứ gì đó (dùng theo nghĩa bóng).

    "With everyone streaming movies online, it's a bear market for physical DVD sales."

    (Khi mà mọi người đều xem phim trực tuyến, đây là một thời kỳ khó khăn cho việc kinh doanh đĩa DVD.)

  • To sell the bear's skin before one has caught the bear

    Cầm đèn chạy trước ô tô; bán hoặc hứa hẹn một thứ gì đó mà mình chưa thực sự sở hữu.

    "He started spending his expected bonus, but I warned him not to sell the bear's skin before he'd caught the bear."

    (Anh ấy bắt đầu tiêu khoản tiền thưởng dự kiến, nhưng tôi đã cảnh báo anh ấy đừng 'cầm đèn chạy trước ô tô'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear market

Danh từ
Lật mặt

Một thị trường mà giá cả đang giảm, khuyến khích việc bán ra.

"The bear market caused many investors to lose a significant portion of their savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear market".

Gấu và Bò: Biểu tượng của Phố Wall

Trong văn hóa tài chính phương Tây, con gấu (bear) và con bò tót (bull) là hai biểu tượng đối lập. Con gấu tượng trưng cho sự bi quan và thị trường đi xuống, vì nó tấn công bằng cách cào móng vuốt xuống dưới. Ngược lại, con bò tót đại diện cho sự lạc quan và thị trường đi lên, vì nó tấn công bằng cách húc sừng lên trên. Hình ảnh này được thể hiện qua các bức tượng nổi tiếng, như tượng 'Charging Bull' gần Phố Wall ở New York.

Quy tắc 20%

Trong giới tài chính, một 'bear market' thường được định nghĩa một cách cụ thể là khi một chỉ số thị trường lớn (như S&P 500) giảm 20% hoặc hơn so với mức đỉnh gần nhất. Đây là một ngưỡng tâm lý và kỹ thuật quan trọng được chấp nhận rộng rãi để xác nhận một xu hướng giảm giá sâu rộng và kéo dài.