(Top Banner Ad)
market sentiment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market sentiment

UK: /ˈmɑːkɪt ˈsentɪmənt/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈsentɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý thị trường cảm xúc thị trường thái độ của thị trường tâm trạng thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall attitude of investors toward a particular security or financial market.

Vietnamese Meaning

Thái độ, cảm xúc hoặc cảm nhận chung của các nhà đầu tư đối với một loại chứng khoán hoặc thị trường tài chính cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest economic data has had a positive impact on market sentiment."

    "Dữ liệu kinh tế mới nhất đã có tác động tích cực đến tâm lý thị trường."

  • "Analysts believe that market sentiment is currently very fragile."

    "Các nhà phân tích tin rằng tâm lý thị trường hiện tại rất mong manh."

  • "Changes in interest rates can significantly influence market sentiment."

    "Thay đổi trong lãi suất có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketer Người làm tiếp thị
Noun marketing Tiếp thị, hoạt động thị trường
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường cao
Verb to market Tiếp thị, đưa ra thị trường để bán
Adjective sentimental Đa cảm, ủy mị, nặng tình cảm
Noun sentimentality Tính đa cảm, sự ủy mị
Verb to sentimentalize Lãng mạn hóa, biến thành điều đa cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercātus
Old French
marchiet
Middle English
market
Latin
sentire
Old French
sentement
English
sentiment
English
market sentiment (compound)

Nguồn gốc của từ 'Market'

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercātus', mang nghĩa 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'marchiet' và cuối cùng trở thành 'market' trong tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, nó chỉ một địa điểm vật lý để trao đổi hàng hóa, sau đó mở rộng ý nghĩa bao gồm cả hoạt động giao dịch và hệ thống kinh tế.

Nguồn gốc của từ 'Sentiment'

Từ 'sentiment' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Qua tiếng Pháp cổ ('sentement' - cảm giác, ý kiến), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về cảm xúc, thái độ, hoặc một quan điểm hình thành từ cảm giác cá nhân hơn là suy luận logic thuần túy.

Sự kết hợp 'Market Sentiment'

Thuật ngữ 'market sentiment' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong lĩnh vực kinh tế và tài chính. Nó ra đời để mô tả tổng thể thái độ và cảm xúc của các nhà đầu tư và người tham gia thị trường đối với một tài sản, một thị trường cụ thể hoặc triển vọng kinh tế nói chung. Nó thể hiện niềm tin, kỳ vọng, nỗi sợ hãi và lòng tham của tập thể.

Usage Note

Market sentiment phản ánh tâm lý chung của thị trường, bao gồm sự lạc quan (bullish) hoặc bi quan (bearish). Nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tin tức kinh tế, chính trị, sự kiện toàn cầu và các báo cáo tài chính của công ty. Phân tích market sentiment giúp dự đoán xu hướng thị trường ngắn hạn và trung hạn.

Prepositions

on towards about

‘on’ thường dùng để chỉ sự tác động lên một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'impact on market sentiment'). ‘towards’ diễn tả thái độ hướng đến (ví dụ: 'sentiment towards a stock'). ‘about’ dùng để nói về vấn đề liên quan đến (ví dụ: 'concerns about market sentiment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market sentiment
  • positive positive market sentiment
    (tâm lý thị trường tích cực)
  • negative negative market sentiment
    (tâm lý thị trường tiêu cực)
  • optimistic optimistic market sentiment
    (tâm lý thị trường lạc quan)
  • pessimistic pessimistic market sentiment
    (tâm lý thị trường bi quan)
  • overall overall market sentiment
    (tâm lý thị trường chung/tổng thể)
  • prevailing prevailing market sentiment
    (tâm lý thị trường hiện hành)
  • bullish bullish market sentiment
    (tâm lý thị trường tăng giá (lạc quan về sự tăng trưởng))
  • bearish bearish market sentiment
    (tâm lý thị trường giảm giá (bi quan về sự suy giảm))
  • fragile fragile market sentiment
    (tâm lý thị trường mong manh/dễ đổ vỡ)
Verb + market sentiment
  • boost boost market sentiment
    (thúc đẩy/cải thiện tâm lý thị trường)
  • dampen dampen market sentiment
    (làm giảm/gây áp lực lên tâm lý thị trường)
  • reflect reflect market sentiment
    (phản ánh tâm lý thị trường)
  • gauge gauge market sentiment
    (đo lường/đánh giá tâm lý thị trường)
  • improve improve market sentiment
    (cải thiện tâm lý thị trường)
  • impact impact market sentiment
    (tác động đến tâm lý thị trường)
  • weigh on weigh on market sentiment
    (đè nặng/ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý thị trường)
Phrases/Expressions with market sentiment
  • turns sour market sentiment turns sour
    (tâm lý thị trường trở nên tồi tệ/bi quan)
  • in line with in line with market sentiment
    (phù hợp/đồng điệu với tâm lý thị trường)
  • contrary to contrary to market sentiment
    (trái ngược với tâm lý thị trường)

Idioms

  • Market sentiment is fragile.

    Tâm lý thị trường đang mong manh/dễ bị tổn thương.

    "The latest geopolitical tensions suggest market sentiment is fragile."

    (Những căng thẳng địa chính trị gần đây cho thấy tâm lý thị trường đang mong manh.)

  • To reflect market sentiment.

    Phản ánh tâm lý thị trường.

    "The sudden sell-off in stocks reflects a negative market sentiment among investors."

    (Đợt bán tháo cổ phiếu đột ngột phản ánh tâm lý thị trường tiêu cực trong giới đầu tư.)

  • A shift in market sentiment.

    Một sự thay đổi trong tâm lý thị trường.

    "There has been a notable shift in market sentiment after the central bank announced new policies."

    (Đã có một sự thay đổi đáng chú ý trong tâm lý thị trường sau khi ngân hàng trung ương công bố các chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market sentiment

Danh từ
Lật mặt

Thái độ, cảm xúc hoặc cảm nhận chung của các nhà đầu tư đối với một loại chứng khoán hoặc thị trường tài chính cụ thể.

"The latest economic data has had a positive impact on market sentiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If investors had accurately gauged market sentiment last quarter, they would be more confident in their current investment strategies.
Nếu các nhà đầu tư đã đánh giá chính xác tâm lý thị trường quý trước, họ sẽ tự tin hơn vào các chiến lược đầu tư hiện tại của họ.
Phủ định
If the company hadn't ignored the prevailing market sentiment, they might be facing bankruptcy now.
Nếu công ty không phớt lờ tâm lý thị trường hiện tại, có lẽ họ sẽ không phải đối mặt với nguy cơ phá sản bây giờ.
Nghi vấn
If you had accurately predicted the shift in market sentiment, would you be working here now?
Nếu bạn đã dự đoán chính xác sự thay đổi trong tâm lý thị trường, liệu bạn có còn làm việc ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market sentiment".

Nỗi sợ hãi và Lòng tham: Động lực của Tâm lý thị trường

Trong các thị trường tài chính phương Tây, tâm lý thị trường thường được định hình bởi hai cảm xúc mạnh mẽ: nỗi sợ hãi (fear) và lòng tham (greed). Nỗi sợ hãi có thể dẫn đến bán tháo hoảng loạn, làm giá giảm, trong khi lòng tham có thể thúc đẩy việc mua vào quá mức, đẩy giá lên cao. Việc nhận biết những cảm xúc này giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về biến động của thị trường và hành vi của đám đông.

Tâm lý đám đông và Thị trường

Tâm lý đám đông (herd mentality) là một hiện tượng phổ biến trong các thị trường, nơi các nhà đầu tư có xu hướng làm theo hành động của phần lớn mà không cần phân tích độc lập. Điều này có thể khuếch đại tâm lý thị trường, dẫn đến những đợt tăng trưởng hoặc suy thoái nhanh chóng, đôi khi không dựa trên các yếu tố cơ bản của nền kinh tế hay doanh nghiệp, tạo ra những bong bóng hoặc sụp đổ bất ngờ.