(Top Banner Ad)
bullseye
B2
noun B2 Thể thao (bắn cung, ném phi tiêu), Thành công, Đạt được mục tiêu

bullseye

UK: /ˈbʊlˌzaɪ/ • US: /ˈbʊlˌzaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hồng tâm tâm điểm trúng phóc chính xác tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The center of a target, worth the most points.

Vietnamese Meaning

Tâm của một mục tiêu, có giá trị điểm cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hit the bullseye on her first attempt."

    "Cô ấy đã bắn trúng hồng tâm ngay lần thử đầu tiên."

  • "The archer aimed for the bullseye."

    "Người bắn cung nhắm vào hồng tâm."

  • "Her analysis of the market trend was a bullseye."

    "Phân tích của cô ấy về xu hướng thị trường rất chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullseye Tâm bia; điểm trung tâm; mục tiêu chính xác.
Interjection Bullseye! Trúng phóc!; Chính xác!; Tuyệt vời!

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bắn cung, ném phi tiêu), Thành công, Đạt được mục tiêu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bula (bull) + ēage (eye)
Middle English
bule + eie
Modern English (c. 1833)
bullseye

Mắt Bò Trên Bia Bắn

Thuật ngữ 'bullseye' bắt nguồn từ môn bắn cung vào thế kỷ 19. Vòng tròn nhỏ màu đen ở chính giữa tấm bia được gọi là 'mắt bò' vì nó có kích thước và màu sắc tương tự như mắt của một con bò thật. Bắn trúng điểm này được coi là một phát bắn hoàn hảo.

Ô Cửa Sổ Thủy Tinh Cổ

Một giả thuyết khác cho rằng từ này xuất phát từ một loại kính cửa sổ cổ, dày và có hình tròn. Phần trung tâm của tấm kính này, nơi thợ thủy tinh hoàn thành sản phẩm, thường có một khối lồi lên gọi là 'bull's-eye'. Sự tương đồng về hình ảnh có thể đã khiến tên gọi này được áp dụng cho tâm bia.

Usage Note

Thường dùng trong các môn thể thao như bắn cung, ném phi tiêu để chỉ việc bắn trúng điểm chính giữa. Nghĩa bóng chỉ sự thành công tuyệt đối, đạt được mục tiêu một cách chính xác.

Prepositions

on in

'on the bullseye' (trên tâm), 'in the bullseye' (trong tâm). Cả hai đều chỉ vị trí, nhưng 'in' có thể nhấn mạnh sự chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động (Action)
  • hit the bullseye
    (bắn trúng tâm bia)
  • score a bullseye
    (ghi điểm trúng tâm bia)
  • aim for the bullseye
    (nhắm vào tâm bia)
Ẩn dụ (Metaphorical)
  • hit the bullseye with a comment
    (đưa ra một nhận xét cực kỳ chính xác)
  • be a bullseye for the target audience
    (là một lựa chọn hoàn hảo cho khán giả mục tiêu)
  • score a bullseye with the new product
    (đạt được thành công lớn với sản phẩm mới)

Idioms

  • hit the bullseye

    Nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn chính xác; đạt được mục tiêu một cách hoàn hảo.

    "Her analysis of the market trends hit the bullseye and our sales increased."

    (Phân tích của cô ấy về xu hướng thị trường đã đánh đúng trọng tâm và doanh số của chúng tôi đã tăng lên.)

  • score a bullseye

    Đạt được một thành công lớn hoặc đưa ra một dự đoán cực kỳ chính xác.

    "The director scored a bullseye with his latest movie; it's a hit with both critics and audiences."

    (Vị đạo diễn đã đạt được thành công lớn với bộ phim mới nhất của mình; nó thành công với cả giới phê bình và khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullseye

noun
Lật mặt

Tâm của một mục tiêu, có giá trị điểm cao nhất.

"She hit the bullseye on her first attempt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dart hit the bullseye.
Phi tiêu trúng hồng tâm.
Phủ định
The arrow didn't hit the bullseye.
Mũi tên đã không trúng hồng tâm.
Nghi vấn
Did she aim for the bullseye?
Cô ấy có nhắm vào hồng tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullseye".

Phi Tiêu và Văn Hóa Quán Rượu (Pub)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, phi tiêu (darts) là một trò chơi rất phổ biến trong các quán rượu (pub). Mục tiêu cuối cùng là ném trúng 'bullseye' - tâm của bảng phi tiêu, nơi có giá trị điểm cao nhất (50 điểm). Thuật ngữ này thường được nghe thấy trong bối cảnh xã hội, vui vẻ này.

Ẩn Dụ Trong Kinh Doanh và Giao Tiếp

Hình ảnh 'bắn trúng tâm bia' là một ẩn dụ mạnh mẽ và phổ biến trong giới kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp. Nó tượng trưng cho việc đạt được mục tiêu với độ chính xác hoàn hảo, thấu hiểu chính xác nhu cầu của khách hàng, hoặc đưa ra một lập luận không thể chối cãi. Nó truyền tải ý nghĩa về sự thành công, chính xác và chuyên môn.