bullseye
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The center of a target, worth the most points.
Vietnamese Meaning
Tâm của một mục tiêu, có giá trị điểm cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hit the bullseye on her first attempt."
"Cô ấy đã bắn trúng hồng tâm ngay lần thử đầu tiên."
-
"The archer aimed for the bullseye."
"Người bắn cung nhắm vào hồng tâm."
-
"Her analysis of the market trend was a bullseye."
"Phân tích của cô ấy về xu hướng thị trường rất chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bullseye | Tâm bia; điểm trung tâm; mục tiêu chính xác. |
| Interjection | Bullseye! | Trúng phóc!; Chính xác!; Tuyệt vời! |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong các môn thể thao như bắn cung, ném phi tiêu để chỉ việc bắn trúng điểm chính giữa. Nghĩa bóng chỉ sự thành công tuyệt đối, đạt được mục tiêu một cách chính xác.
Prepositions
'on the bullseye' (trên tâm), 'in the bullseye' (trong tâm). Cả hai đều chỉ vị trí, nhưng 'in' có thể nhấn mạnh sự chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit the bullseye (bắn trúng tâm bia)
-
score a bullseye (ghi điểm trúng tâm bia)
-
aim for the bullseye (nhắm vào tâm bia)
-
hit the bullseye with a comment (đưa ra một nhận xét cực kỳ chính xác)
-
be a bullseye for the target audience (là một lựa chọn hoàn hảo cho khán giả mục tiêu)
-
score a bullseye with the new product (đạt được thành công lớn với sản phẩm mới)
Idioms
-
hit the bullseye
Nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn chính xác; đạt được mục tiêu một cách hoàn hảo.
"Her analysis of the market trends hit the bullseye and our sales increased."
(Phân tích của cô ấy về xu hướng thị trường đã đánh đúng trọng tâm và doanh số của chúng tôi đã tăng lên.)
-
score a bullseye
Đạt được một thành công lớn hoặc đưa ra một dự đoán cực kỳ chính xác.
"The director scored a bullseye with his latest movie; it's a hit with both critics and audiences."
(Vị đạo diễn đã đạt được thành công lớn với bộ phim mới nhất của mình; nó thành công với cả giới phê bình và khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullseye
nounTâm của một mục tiêu, có giá trị điểm cao nhất.
"She hit the bullseye on her first attempt."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dart hit the bullseye. |
Phi tiêu trúng hồng tâm. |
| Phủ định | The arrow didn't hit the bullseye. |
Mũi tên đã không trúng hồng tâm. |
| Nghi vấn | Did she aim for the bullseye? |
Cô ấy có nhắm vào hồng tâm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullseye".
