(Top Banner Ad)
spot on
B2
Adverb B2 General English

spot on

UK: /ˈspɒt ˈɒn/ • US: /ˈspɑːt ˈɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn không cần chỉnh trăm phần trăm đúng như in không sai một ly chính xác tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly right; perfectly accurate.

Vietnamese Meaning

Chính xác tuyệt đối; hoàn toàn đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His prediction was spot on."

    "Dự đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác."

  • "Her analysis of the problem was spot on."

    "Phân tích của cô ấy về vấn đề này hoàn toàn chính xác."

  • "You're spot on about the weather; it's raining cats and dogs!"

    "Bạn nói đúng về thời tiết; trời đang mưa rất to!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết, đốm; địa điểm, chỗ; tình thế
Verb spot phát hiện, nhận ra; làm bẩn
Adjective spotted có đốm, lốm đốm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
espot (mark, stain)
Middle English
spot (mark, stain, small area)
Old English
on (position, state)
Modern English
spot on (phrasal adjective/adverb, early 20th century)

Nguồn gốc từ sự chính xác

Cụm từ 'spot on' được cho là bắt nguồn từ hình ảnh nhắm bắn hoặc ném trúng vào một điểm cụ thể, chính xác trên mục tiêu. 'Spot' ở đây nghĩa là một điểm, còn 'on' nghĩa là 'vào đúng chỗ đó'. Khi bạn 'spot on' một cái gì đó, có nghĩa là bạn đã đánh giá, dự đoán, hoặc thực hiện nó một cách hoàn hảo và chính xác tuyệt đối, giống như một mũi tên trúng hồng tâm vậy.

Usage Note

Diễn tả sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót. Thường được dùng để khen ngợi hoặc đồng ý với một ý kiến, dự đoán hoặc nhận xét nào đó. Khác với 'accurate' chỉ sự chính xác nói chung, 'spot on' nhấn mạnh sự hoàn hảo, không thể chê vào đâu được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spot on
  • be be spot on
    (hoàn toàn chính xác, đúng boong)
  • get get it spot on
    (làm cái gì đó cực kỳ chính xác/hoàn hảo)
  • have have something spot on
    (có cái gì đó hoàn toàn chính xác)
Noun (subject) + be + spot on
  • answer The answer was spot on.
    (Câu trả lời hoàn toàn chính xác.)
  • description The description was spot on.
    (Mô tả hoàn toàn chính xác.)
  • prediction His prediction was spot on.
    (Dự đoán của anh ấy hoàn toàn chính xác.)

Idioms

  • That's spot on!

    Chính xác! Hoàn toàn đúng!

    "Your analysis of the situation? That's spot on!"

    (Phân tích của bạn về tình hình ư? Chính xác tuyệt đối!)

  • get something spot on

    làm (cái gì đó) hoàn hảo, chính xác tuyệt đối

    "It took him a while, but he finally got the pronunciation spot on."

    (Anh ấy mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã phát âm cực kỳ chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spot on

Adverb
Lật mặt

Chính xác tuyệt đối; hoàn toàn đúng.

"His prediction was spot on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spot on! You've guessed the right answer.
Chính xác! Bạn đã đoán đúng câu trả lời.
Phủ định
Well, not spot on, but you're getting closer.
Chà, chưa chính xác lắm, nhưng bạn đang đến gần hơn rồi đấy.
Nghi vấn
Spot on, wasn't it? I knew you'd understand.
Chính xác phải không? Tôi biết bạn sẽ hiểu mà.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her analysis was spot on: she correctly identified the root cause of the problem.
Phân tích của cô ấy hoàn toàn chính xác: cô ấy đã xác định đúng nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Phủ định
The weather forecast wasn't spot-on: it predicted sunshine, but it rained all day.
Dự báo thời tiết không chính xác: nó dự đoán trời nắng, nhưng trời mưa cả ngày.
Nghi vấn
Was his assessment of the situation spot on: did he accurately understand the risks involved?
Đánh giá của anh ấy về tình hình có chính xác không: anh ấy có hiểu đúng những rủi ro liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot on".

Tính phổ biến trong tiếng Anh-Anh

'Spot on' là một cụm từ rất phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh (British English). Người Anh thường dùng nó để khen ngợi ai đó vì đã nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn đúng, chính xác. Nó mang sắc thái thân mật và nhiệt tình hơn so với các từ như 'correct' hay 'accurate'.

Tinh thần 'hoàn hảo' và 'chính xác'

Việc sử dụng 'spot on' phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự chính xác, hoàn hảo và đúng đắn. Nó thường được dùng trong các tình huống mà sự đánh giá hoặc thực hiện đòi hỏi sự tinh tế và không thể sai sót, như trong việc đưa ra lời khuyên, giải quyết vấn đề, hay thậm chí bắt chước một cách hoàn hảo.