(Top Banner Ad)
accuracy
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

accuracy

UK: /ˈækjərəsi/ • US: /ˈækjərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ chính xác tính chính xác sự đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being correct or precise.

Vietnamese Meaning

Tính chính xác, độ chính xác, sự đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accuracy of the measurements is crucial for the experiment."

    "Độ chính xác của các phép đo là rất quan trọng đối với thí nghiệm."

  • "We can't guarantee the accuracy of this information."

    "Chúng tôi không thể đảm bảo tính chính xác của thông tin này."

  • "The surgeon performed the operation with great accuracy."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật với độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Adverb accurately một cách chính xác
Noun (antonym) inaccuracy sự không chính xác, sai sót
Adjective (antonym) inaccurate không chính xác, sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cūra (care, concern)
Latin
accūrāre (to do with care)
Latin
accūrātus (done with care, exact, precise)
English (1610s)
accurate
English (1660s)
accuracy

Cội nguồn từ sự 'Quan Tâm'

Từ 'accuracy' có gốc từ tiếng Latin 'cūra', có nghĩa là 'sự quan tâm, chăm sóc'. Ý tưởng cốt lõi là khi bạn thực sự quan tâm đến một việc gì đó, bạn sẽ thực hiện nó một cách cẩn thận, tỉ mỉ và do đó, đạt được sự chính xác. Vì vậy, 'accuracy' không chỉ mang nghĩa 'đúng', mà còn hàm ý một quá trình làm việc tận tâm.

Độ chính xác và Cách mạng Khoa học

Sự phổ biến của từ 'accuracy' trong tiếng Anh tăng vọt trong cuộc Cách mạng Khoa học (thế kỷ 16-17). Các nhà khoa học như Newton và Galileo cần những phép đo và tính toán cực kỳ chính xác để chứng minh lý thuyết của mình. 'Accuracy' đã trở thành một giá trị vàng trong khoa học, biểu thị sự thật khách quan và đáng tin cậy.

Usage Note

Accuracy nhấn mạnh việc đạt được một tiêu chuẩn hoặc kết quả đúng đắn, không có lỗi. Nó liên quan đến việc tránh sai sót và đạt được sự chính xác cao. Khác với 'precision' (tính tỉ mỉ), 'accuracy' tập trung vào việc đạt được kết quả đúng, trong khi 'precision' tập trung vào mức độ chi tiết và độ chính xác trong việc thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: Một đồng hồ có thể 'precise' (hiển thị thời gian đến từng giây) nhưng không 'accurate' (nếu nó chạy nhanh hoặc chậm). Ngược lại, một đồng hồ khác có thể 'accurate' (hiển thị thời gian đúng trong ngày) nhưng không 'precise' (chỉ hiển thị giờ và phút).

Prepositions

in of

* **in accuracy:** (hiếm khi sử dụng) thường dùng để chỉ trạng thái không chính xác trong một lĩnh vực cụ thể.
* **of accuracy:** được sử dụng để mô tả mức độ chính xác. Ví dụ: 'a high degree of accuracy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accuracy
  • pinpoint accuracy
    (độ chính xác tuyệt đối)
  • absolute accuracy
    (sự chính xác tuyệt đối)
  • remarkable accuracy
    (sự chính xác đáng kinh ngạc)
  • historical accuracy
    (sự chính xác về mặt lịch sử)
Verb + accuracy
  • ensure accuracy
    (đảm bảo độ chính xác)
  • check for accuracy
    (kiểm tra độ chính xác)
  • improve the accuracy of something
    (cải thiện độ chính xác của cái gì đó)
  • question the accuracy of something
    (nghi ngờ độ chính xác của cái gì đó)
Phrases with 'accuracy'
  • the accuracy of the information
    (sự chính xác của thông tin)
  • a high degree of accuracy
    (mức độ chính xác cao)
  • for the sake of accuracy
    (vì mục đích chính xác)

Idioms

  • with pinpoint accuracy

    Với độ chính xác tuyệt đối, chính xác đến từng chi tiết nhỏ.

    "The missile hit its target with pinpoint accuracy."

    (Tên lửa đã bắn trúng mục tiêu với độ chính xác tuyệt đối.)

  • a stickler for accuracy

    Một người cực kỳ khó tính và khắt khe về sự chính xác.

    "My editor is a real stickler for accuracy, so she fact-checks everything twice."

    (Biên tập viên của tôi là một người rất khắt khe về sự chính xác, nên cô ấy kiểm tra lại mọi thông tin hai lần.)

  • accurate to within (an amount)

    Chính xác trong phạm vi/sai số cho phép là...

    "The new thermometer is accurate to within 0.1 degrees Celsius."

    (Cái nhiệt kế mới này có độ chính xác với sai số trong vòng 0.1 độ C.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accuracy

danh từ
Lật mặt

Tính chính xác, độ chính xác, sự đúng đắn.

"The accuracy of the measurements is crucial for the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accuracy".

Độ chính xác (Accuracy) vs. Độ chụm (Precision) trong Khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'accuracy' và 'precision' là hai khái niệm riêng biệt. 'Accuracy' (độ chính xác) là mức độ một phép đo gần với giá trị thực. 'Precision' (độ chụm) là mức độ các phép đo lặp lại gần với nhau. Ví dụ, nếu bạn bắn 3 mũi tên đều trúng cùng một điểm nhưng lệch xa hồng tâm, bạn có độ chụm cao (high precision) nhưng độ chính xác thấp (low accuracy). Hiểu rõ sự khác biệt này là nền tảng của phương pháp khoa học hiện đại.

Sự chính xác - Giá trị cốt lõi của báo chí phương Tây

Trong ngành báo chí ở các nước phương Tây, sự chính xác (journalistic accuracy) được coi là một nguyên tắc đạo đức nền tảng. Các nhà báo được kỳ vọng phải xác minh thông tin từ nhiều nguồn, sửa lỗi một cách công khai và phân biệt rõ ràng giữa tin tức và bình luận. Mặc dù không phải lúc nào cũng đạt được, việc theo đuổi sự chính xác là một lý tưởng quan trọng nhằm duy trì niềm tin của công chúng.