(Top Banner Ad)
bulwarked
C1
tính từ C1 Xây dựng, Quân sự, Nghĩa bóng

bulwarked

UK: /ˈbʊlwəkt/ • US: /ˈbʊlwərkt/

Nghĩa tiếng Việt

được bảo vệ vững chắc được củng cố được che chắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected by or equipped with a bulwark; fortified.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ hoặc trang bị bằng một thành lũy; được củng cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was bulwarked against attack."

    "Thành phố được bảo vệ vững chắc trước cuộc tấn công."

  • "The castle was bulwarked by thick stone walls."

    "Lâu đài được bảo vệ bởi những bức tường đá dày."

  • "His reputation was bulwarked by years of honest work."

    "Danh tiếng của anh ấy được củng cố bởi nhiều năm làm việc trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulwark Tường thành, thành lũy; sự bảo vệ kiên cố hoặc chỗ dựa vững chắc
Verb (Infinitive) bulwark Bảo vệ, che chắn, củng cố (một vị trí hoặc ý tưởng)
Verb (Present Participle) bulwarking Đang củng cố; hành động tạo ra sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quân sự, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Middle Dutch
bolwerc
Middle English (c. 15th Century)
bulwerke
Modern English
bulwark
Modern English (Past Participle)
bulwarked

Nguồn Gốc Tường Thành

Từ 'bulwark' (cơ sở của 'bulwarked') xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15, vay mượn từ các ngôn ngữ vùng Đức thấp hoặc Hà Lan (như *bolwerc*). Nó được tạo thành từ hai phần: *bol-* (nghĩa là thân cây, gỗ tròn) và *werk* (công trình). Ban đầu, nó chỉ một công trình phòng thủ tạm thời hoặc một pháo đài làm bằng gỗ và đất, nhấn mạnh tính kiên cố, bảo vệ.

Sự Bảo Vệ Vững Chắc

'Bulwarked' mang ý nghĩa được che chắn hoặc bảo vệ như một pháo đài. Mặc dù ngày nay từ này thường được dùng để chỉ sự bảo vệ về mặt tinh thần hoặc chính trị (như bảo vệ quyền lợi), nguồn gốc của nó vẫn gắn liền với các công trình quân sự vật lý có khả năng chịu đựng các cuộc tấn công dữ dội.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một cái gì đó được bảo vệ mạnh mẽ, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ví dụ: một thành phố được bảo vệ bởi các bức tường, hoặc một lý thuyết được bảo vệ bởi bằng chứng vững chắc.
Diễn tả hành động bảo vệ hoặc củng cố một cái gì đó, thường là để chống lại một mối đe dọa. 'Bulwark' (động từ) mang ý nghĩa chủ động hơn so với việc chỉ đơn thuần là 'protected'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bulwarked
  • Strongly Strongly bulwarked
    (Được củng cố hoặc bảo vệ một cách mạnh mẽ)
  • Firmly Firmly bulwarked beliefs
    (Những niềm tin được bảo vệ vững chắc (rất khó lay chuyển))
Prepositional Link
  • Bulwarked against Bulwarked against disaster
    (Được che chắn/bảo vệ chống lại thảm họa)
  • Bulwarked by Bulwarked by tradition
    (Được bảo vệ/củng cố bởi truyền thống (mang tính lịch sử))
Participle Modifier
  • Well-bulwarked A well-bulwarked economy
    (Một nền kinh tế được bảo vệ (khỏi rủi ro) tốt)

Idioms

  • Bulwarked by public opinion

    Được củng cố và bảo vệ bởi ý kiến công chúng

    "The politician’s tenure was bulwarked by strong approval ratings."

    (Nhiệm kỳ của chính trị gia đó được củng cố bởi tỷ lệ tán thành cao.)

  • Bulwarked against interference

    Được bảo vệ khỏi sự can thiệp từ bên ngoài

    "The judiciary system must be bulwarked against political interference."

    (Hệ thống tư pháp cần phải được bảo vệ vững chắc chống lại sự can thiệp chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulwarked

tính từ
Lật mặt

Được bảo vệ hoặc trang bị bằng một thành lũy; được củng cố.

"The city was bulwarked against attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulwarked".

Biểu Tượng Quyền Lực Quân Sự

Trong văn hóa phương Tây thời Trung Cổ, các cấu trúc 'bulwarked' (thành lũy, pháo đài) không chỉ là công cụ phòng thủ mà còn là biểu tượng tối thượng của quyền lực lãnh chúa và khả năng kiểm soát lãnh thổ. Việc xây dựng một công trình kiên cố thể hiện sự giàu có và tính ổn định của người cai trị.

Ẩn Dụ Pháp Lý và Chính Trị

Trong bối cảnh hiện đại, 'bulwarked' thường được dùng ẩn dụ trong ngôn ngữ luật pháp và chính trị. Ví dụ, Hiến pháp được xem là bức tường thành (bulwark) bảo vệ các quyền tự do dân sự, tức là các quyền đó đã được củng cố và che chắn để không bị xâm phạm bởi chính quyền.