(Top Banner Ad)
burgeon
C1
động từ C1 Thực vật học, Kinh tế, Tổng quát

burgeon

UK: /ˈbɜːdʒən/ • US: /ˈbɜːrdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

nở rộ phát triển mạnh đâm chồi nảy lộc tăng trưởng nhanh chóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to grow or increase rapidly; flourish.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu phát triển hoặc tăng lên nhanh chóng; nở rộ, đâm chồi, phát triển mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's art scene is burgeoning."

    "Nền nghệ thuật của thành phố đang phát triển mạnh mẽ."

  • "New housing developments are burgeoning in the suburbs."

    "Các khu nhà ở mới đang phát triển mạnh mẽ ở vùng ngoại ô."

  • "Interest in alternative energy is burgeoning."

    "Sự quan tâm đến năng lượng thay thế đang tăng lên nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb burgeon Phát triển mạnh, nở rộ, nảy nở
Adjective / Participle burgeoning Đang phát triển nhanh chóng, đang trỗi dậy
Noun (Gerund) burgeoning Sự phát triển nhanh, sự nảy nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
burra
Old French
bourjon
Middle English
burion
Modern English
burgeon

Gốc rễ của chồi non

Từ 'burgeon' xuất phát từ 'bourjon' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chồi' hoặc 'nụ'. Nó miêu tả hành động của một cái cây khi bắt đầu đâm chồi hoặc nảy mầm. Vì vậy, ngày nay, 'burgeon' được dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng, mạnh mẽ, giống như một chồi non vươn lên mãnh liệt.

Usage Note

Từ 'burgeon' thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng, mạnh mẽ và thường bất ngờ của một cái gì đó, có thể là về mặt vật chất (như cây cối) hoặc trừu tượng (như một ngành công nghiệp). Nó mang ý nghĩa tích cực về sự sinh sôi, nảy nở. Khác với 'grow' chỉ sự tăng trưởng nói chung, 'burgeon' nhấn mạnh tốc độ và sức mạnh của sự phát triển.

Prepositions

with into

'burgeon with': Diễn tả việc cái gì đó phát triển mạnh mẽ và đầy ắp cái gì đó. Ví dụ: 'The garden was burgeoning with flowers.' ('Khu vườn nở rộ đầy hoa.') 'burgeon into': Diễn tả sự phát triển thành một cái gì đó khác. Ví dụ: 'A small idea can burgeon into a successful business.' ('Một ý tưởng nhỏ có thể phát triển thành một doanh nghiệp thành công.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Burgeon (Mô tả tốc độ)
  • quickly quickly burgeon
    (Phát triển một cách nhanh chóng)
  • suddenly suddenly burgeon
    (Đột nhiên nở rộ/phát triển)
Subject + Burgeon (Mô tả đối tượng)
  • demand demand burgeon
    (Nhu cầu tăng mạnh)
  • population population burgeon
    (Dân số tăng vọt)
  • talent talent burgeon
    (Tài năng trỗi dậy/phát triển)
Common Phrasal Use (Dạng tính từ)
  • burgeoning burgeoning market
    (Thị trường đang phát triển mạnh mẽ)
  • burgeoning burgeoning industry
    (Ngành công nghiệp đang nở rộ)

Idioms

  • A burgeoning relationship

    Một mối quan hệ đang phát triển/nảy nở (thường dùng cho tình cảm mới hoặc hợp tác mới)

    "Their professional partnership soon turned into a burgeoning relationship."

    (Quan hệ đối tác chuyên nghiệp của họ nhanh chóng phát triển thành một mối quan hệ nảy nở.)

  • Burgeon into something

    Phát triển thành, biến đổi thành một thứ gì đó lớn hơn

    "The small startup quickly burgeoned into a multinational corporation."

    (Công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó đã nhanh chóng phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burgeon

động từ
Lật mặt

Bắt đầu phát triển hoặc tăng lên nhanh chóng; nở rộ, đâm chồi, phát triển mạnh.

"The city's art scene is burgeoning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the city's art scene is burgeoning with new talent!
Ồ, nền nghệ thuật của thành phố đang phát triển mạnh mẽ với những tài năng mới!
Phủ định
Alas, the initial excitement did not burgeon into lasting success.
Than ôi, sự phấn khích ban đầu đã không nảy nở thành thành công lâu dài.
Nghi vấn
Hey, is the burgeoning interest in renewable energy creating new job opportunities?
Này, liệu sự quan tâm ngày càng tăng đối với năng lượng tái tạo có tạo ra cơ hội việc làm mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's art scene is burgeoning: new galleries are opening every month, attracting artists and collectors alike.
Nền nghệ thuật của thành phố đang phát triển mạnh mẽ: các phòng trưng bày mới đang mở cửa mỗi tháng, thu hút các nghệ sĩ và nhà sưu tập.
Phủ định
The small town's economy isn't burgeoning: it's struggling to attract new businesses and retain its residents.
Nền kinh tế của thị trấn nhỏ không phát triển mạnh: nó đang изользв изользв бороьба изользв бороьба đấu tranh để thu hút các doanh nghiệp mới và giữ chân cư dân.
Nghi vấn
Is the company's market share burgeoning: or is it facing increasing competition from rivals?
Thị phần của công ty có đang phát triển mạnh mẽ không: hay nó đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các đối thủ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the economy improves, new businesses will burgeon.
Nếu nền kinh tế cải thiện, các doanh nghiệp mới sẽ phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If you don't water the plant, the buds won't burgeon.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, những nụ sẽ không nảy nở.
Nghi vấn
Will new opportunities burgeon if I learn a new skill?
Liệu những cơ hội mới có nảy sinh nếu tôi học một kỹ năng mới?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her interest in gardening was burgeoning after she took the course.
Cô ấy nói rằng sự quan tâm của cô ấy đến làm vườn đang phát triển mạnh mẽ sau khi cô ấy tham gia khóa học.
Phủ định
He said that the small business did not burgeon despite his best efforts.
Anh ấy nói rằng doanh nghiệp nhỏ không phát triển mạnh mặc dù anh ấy đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
She asked if the flowers had burgeoned since she last watered them.
Cô ấy hỏi liệu những bông hoa đã nở rộ kể từ lần cuối cô ấy tưới nước cho chúng chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town's burgeoning arts scene is attracting many young creatives.
Sân khấu nghệ thuật đang phát triển mạnh mẽ của thị trấn đang thu hút nhiều nhà sáng tạo trẻ.
Phủ định
The plant didn't burgeon as expected due to lack of sunlight.
Cây không phát triển như mong đợi do thiếu ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Will the market burgeon with new businesses next year?
Thị trường có phát triển mạnh mẽ với các doanh nghiệp mới vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's art scene will burgeon with new talent next year.
Nền nghệ thuật của thành phố sẽ đơm hoa kết trái với những tài năng mới vào năm tới.
Phủ định
The small business is not going to burgeon if it doesn't adapt to the market changes.
Doanh nghiệp nhỏ sẽ không phát triển mạnh nếu không thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Nghi vấn
Will the burgeoning tourism industry create more jobs for the local community?
Liệu ngành du lịch đang phát triển mạnh có tạo ra nhiều việc làm hơn cho cộng đồng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burgeon".

Ngôn ngữ kinh tế học

Trong tiếng Anh hiện đại, 'burgeon' là một từ mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong báo chí hoặc văn bản kinh tế học. Nó được dùng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về sự tăng trưởng không chỉ nhanh mà còn đầy tiềm năng và sức sống (ví dụ: 'a burgeoning economy').

Ngụ ý tích cực và lãng mạn

Vì gốc rễ của từ này liên quan đến 'chồi non', 'burgeon' luôn mang ngụ ý tích cực, lạc quan. Nó thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự trỗi dậy của cảm xúc (như tình yêu hoặc hy vọng) hoặc sự khởi đầu đầy hứa hẹn của một phong trào nghệ thuật mới.