(Top Banner Ad)
wither
C1
verb C1 Thực vật học, Thi ca, Văn học

wither

UK: /ˈwɪðə(r)/ • US: /ˈwɪðər/

Nghĩa tiếng Việt

khô héo tàn úa lụi tàn suy sụp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become dry and shriveled.

Vietnamese Meaning

Khô héo, tàn úa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers withered in the heat."

    "Những bông hoa tàn úa trong cái nóng."

  • "The grass had withered in the drought."

    "Cỏ đã tàn úa trong hạn hán."

  • "Her hopes began to wither as the days passed without any news."

    "Hy vọng của cô bắt đầu lụi tàn khi ngày qua ngày trôi đi mà không có tin tức gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wither khô héo, tàn lụi; làm cho khô héo
Adjective withered khô héo, tàn úa (thường do tuổi già hoặc thiếu nước)
Adjective withering gây tổn thương, làm cho bẽ mặt (thường dùng cho cái nhìn, lời nói); làm héo tàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Thi ca, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
widorian
Middle English
witheren
Modern English
wither

Nguồn gốc của sự héo tàn

Từ 'wither' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'widorian', có nghĩa là 'khô héo, tàn lụi'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến ý niệm 'chống lại' hoặc 'mất đi' sức sống, như cây cối khô héo khi chống chọi với điều kiện khắc nghiệt. Dần dần, nghĩa 'khô héo' trở nên phổ biến hơn, dùng để chỉ sự mất đi sự tươi tốt, sức sống của cả cây cối lẫn những thứ trừu tượng như hy vọng hay tinh thần.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả cây cối, hoa lá bị mất nước và trở nên khô héo. Ngoài ra, còn có thể dùng để miêu tả sự suy giảm về sức mạnh, tinh thần hoặc sự nhiệt tình. 'Wither' thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự suy giảm và mất mát.

Prepositions

away from

wither away: dần dần tàn úa, biến mất. wither from: tàn úa, suy giảm do (một nguyên nhân nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + wither (chủ ngữ là danh từ)
  • plants plants wither
    (cây cối héo tàn)
  • flowers flowers wither
    (hoa héo úa)
  • hopes hopes wither
    (hy vọng lụi tàn)
  • skin skin withers
    (da nhăn nheo, khô héo)
Wither + Preposition (động từ đi với giới từ)
  • away wither away
    (tàn lụi dần, mất đi sức sống)
  • up wither up
    (khô quắt lại, teo tóp lại)
Adverb + wither (trạng từ bổ nghĩa cho động từ)
  • quickly quickly wither
    (héo tàn nhanh chóng)
  • slowly slowly wither
    (héo tàn từ từ)
  • gradually gradually wither
    (dần dần khô héo)

Idioms

  • wither on the vine

    không được phát triển, bị lãng quên hoặc thất bại ngay từ khi bắt đầu (như trái cây héo trên cây trước khi chín)

    "Many good ideas simply wither on the vine due to lack of funding."

    (Nhiều ý tưởng hay đơn giản là không được phát triển do thiếu kinh phí.)

  • a withering glance/look

    cái nhìn sắc lạnh, đầy khinh bỉ hoặc giận dữ đến mức làm người khác cảm thấy bẽ mặt, yếu ớt

    "She gave him a withering glance after his inappropriate comment."

    (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cái sắc lạnh sau bình luận không phù hợp của anh.)

  • wither away (figurative)

    mất dần sức mạnh, tầm quan trọng, hoặc số lượng; tàn lụi

    "Without new members, the club will simply wither away."

    (Nếu không có thành viên mới, câu lạc bộ sẽ đơn giản là tàn lụi dần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wither

verb
Lật mặt

Khô héo, tàn úa.

"The flowers withered in the heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers wither quickly in the summer heat.
Những bông hoa héo úa nhanh chóng trong cái nóng mùa hè.
Phủ định
The plants don't wither because I water them regularly.
Cây cối không bị héo úa vì tôi tưới nước thường xuyên.
Nghi vấn
Why did the leaves wither so suddenly?
Tại sao lá lại héo úa đột ngột như vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers are going to wither if you don't water them.
Những bông hoa sẽ tàn úa nếu bạn không tưới nước cho chúng.
Phủ định
The plants are not going to wither because I am watering them every day.
Cây cối sẽ không tàn úa vì tôi đang tưới nước cho chúng mỗi ngày.
Nghi vấn
Is the grass going to wither in this heat?
Cỏ có tàn úa trong cái nóng này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase will be withering if you don't water them soon.
Những bông hoa trong bình sẽ héo nếu bạn không tưới nước cho chúng sớm.
Phủ định
The plants won't be withering because she will be watering them regularly.
Cây cối sẽ không bị héo vì cô ấy sẽ tưới nước cho chúng thường xuyên.
Nghi vấn
Will the crops be withering if the drought continues?
Liệu mùa màng có bị héo nếu hạn hán tiếp diễn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she returns, the flowers will have withered.
Đến lúc cô ấy trở lại, những bông hoa sẽ đã tàn úa.
Phủ định
The crops won't have withered completely even after the drought.
Các loại cây trồng sẽ không tàn úa hoàn toàn ngay cả sau đợt hạn hán.
Nghi vấn
Will the leaves have withered by the end of autumn?
Liệu những chiếc lá sẽ đã tàn úa vào cuối mùa thu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase had been withering because she hadn't watered them for days.
Những bông hoa trong bình đã héo úa vì cô ấy đã không tưới chúng trong nhiều ngày.
Phủ định
The plants hadn't been withering despite the lack of sunlight, thanks to the special soil.
Cây cối đã không bị héo úa mặc dù thiếu ánh sáng mặt trời, nhờ vào loại đất đặc biệt.
Nghi vấn
Had the crops been withering before the rain finally came?
Liệu mùa màng đã bị héo úa trước khi trời mưa cuối cùng đã đến?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants have been withering in the garden because of the lack of water.
Cây cối đã và đang tàn úa trong vườn vì thiếu nước.
Phủ định
The flowers haven't been withering despite the hot weather.
Những bông hoa đã không bị tàn úa mặc dù thời tiết nóng nực.
Nghi vấn
Has the grass been withering since we stopped watering it?
Có phải cỏ đã bắt đầu tàn úa kể từ khi chúng ta ngừng tưới nước cho nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers wither in the summer heat.
Những bông hoa héo úa trong cái nóng mùa hè.
Phủ định
She doesn't want the plants to wither.
Cô ấy không muốn cây cối bị héo úa.
Nghi vấn
Does the grass wither in the drought?
Cỏ có bị héo úa trong đợt hạn hán không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the flowers in my garden wouldn't wither so quickly in the summer heat.
Tôi ước những bông hoa trong vườn tôi sẽ không tàn úa nhanh như vậy trong cái nóng mùa hè.
Phủ định
If only the crops hadn't withered due to the drought last year; we could have had a better harvest.
Giá như mùa màng không tàn úa vì hạn hán năm ngoái; chúng ta đã có một vụ thu hoạch tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish the old tree in your yard wouldn't wither and die?
Bạn có ước cái cây cổ thụ trong sân nhà bạn sẽ không tàn úa và chết đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wither".

Biểu tượng của sự tàn phai

Trong văn hóa phương Tây, hoa hay lá cây bị 'wither' (héo tàn) thường tượng trưng cho sự kết thúc của một chu kỳ, sự mất mát, tuổi già hoặc sự phù du của cuộc sống. Nó gợi nhắc về tính vô thường và sự đổi thay không thể tránh khỏi của vạn vật.

Trong nghệ thuật và văn học

Từ 'wither' thường được sử dụng trong thơ ca và văn học để miêu tả không chỉ sự héo úa về thể chất mà còn là sự suy sụp về tinh thần, hy vọng, hoặc một mối quan hệ. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về sự mất mát sức sống hoặc giá trị.