(Top Banner Ad)
burp
B1
Danh từ B1 Sinh học, Ngôn ngữ học

burp

UK: /bɜːp/ • US: /bɜːrp/

Nghĩa tiếng Việt

ợ hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of belching.

Vietnamese Meaning

Hành động ợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby gave a loud burp after being fed."

    "Đứa bé ợ lớn sau khi được cho ăn."

  • "She burped softly after drinking the soda."

    "Cô ấy ợ nhẹ sau khi uống nước ngọt."

  • "It's considered rude to burp loudly in public."

    "Ợ lớn ở nơi công cộng bị coi là bất lịch sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to burp ợ, ợ hơi; vỗ cho ợ hơi (em bé)
Noun a burp tiếng ợ, sự ợ hơi

Synonyms

Subject Area

Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Imitative)
burp / burb

Một từ tượng thanh

Từ 'burp' là một từ tượng thanh, nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh mà nó mô tả - tiếng ợ hơi. Đây là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1930 và được cho là một biến thể của từ 'burb', cũng là một từ tượng thanh.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tiếng ợ nhỏ và không quá thô tục. Mức độ lịch sự của 'burp' nằm giữa 'belch' (thô tục hơn) và việc cố gắng kiềm chế ợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • let out a loud burp
    (ợ một tiếng to)
  • give a little burp
    (ợ một tiếng nhỏ)
  • stifle / suppress a burp
    (nín ợ, nén tiếng ợ)
Adjective + Noun
  • a loud burp
    (một tiếng ợ to)
  • a discreet burp
    (một tiếng ợ kín đáo)
  • a satisfying burp
    (một tiếng ợ đầy thỏa mãn)
Verb + Object
  • burp the baby
    (vỗ ợ hơi cho em bé)

Idioms

  • Excuse me / Pardon me (for burping)

    Xin lỗi (vì đã ợ hơi). Đây là một câu nói lịch sự phổ biến sau khi ợ.

    "Oops, pardon me for burping. I just drank a soda."

    (Ôi, xin lỗi vì tôi đã ợ nhé. Tôi vừa uống nước ngọt xong.)

  • to burp the alphabet

    Ợ hơi thành tiếng theo bảng chữ cái. Thường là một trò đùa của trẻ con hoặc bị xem là hành vi thiếu lịch sự.

    "He amused his friends by learning how to burp the alphabet."

    (Cậu ấy làm bạn bè mình thích thú bằng cách học cách ợ hơi theo bảng chữ cái.)

  • to burp up something

    (Nghĩa bóng, không phổ biến) Vô tình tiết lộ, "phun ra" một thông tin hay bí mật.

    "After two glasses of wine, she finally burped up the secret about the surprise party."

    (Sau hai ly rượu, cô ấy cuối cùng cũng "phun ra" bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burp

Danh từ
Lật mặt

Hành động ợ.

"The baby gave a loud burp after being fed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink too much soda, you will burp loudly.
Nếu bạn uống quá nhiều soda, bạn sẽ ợ lớn.
Phủ định
If you don't eat slowly, you might burp after your meal.
Nếu bạn không ăn chậm, bạn có thể ợ sau bữa ăn.
Nghi vấn
Will she burp if she drinks this fizzy drink?
Cô ấy có ợ nếu cô ấy uống đồ uống có ga này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He burped loudly after drinking the soda.
Anh ấy ợ to sau khi uống nước ngọt.
Phủ định
Did she not burp during the entire meal?
Cô ấy đã không ợ trong suốt bữa ăn phải không?
Nghi vấn
Can babies burp on their own?
Em bé có thể tự ợ được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burp".

Quy tắc xã giao ở phương Tây

Ở hầu hết các nước phương Tây, ợ hơi to tiếng nơi công cộng, đặc biệt là tại bàn ăn, bị coi là thô lỗ và bất lịch sự. Mọi người thường cố gắng ợ một cách kín đáo hoặc che miệng và nói "Excuse me" (Xin lỗi) sau đó.

Vỗ ợ hơi cho em bé

Việc "vỗ ợ hơi" (burping) cho em bé sau khi bú là một hành động rất phổ biến và cần thiết của các bậc cha mẹ. Hành động này giúp bé giải phóng không khí bị kẹt trong dạ dày khi bú, tránh gây khó chịu, đầy hơi và trớ sữa.