burp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An act of belching.
Vietnamese Meaning
Hành động ợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby gave a loud burp after being fed."
"Đứa bé ợ lớn sau khi được cho ăn."
-
"She burped softly after drinking the soda."
"Cô ấy ợ nhẹ sau khi uống nước ngọt."
-
"It's considered rude to burp loudly in public."
"Ợ lớn ở nơi công cộng bị coi là bất lịch sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to burp | ợ, ợ hơi; vỗ cho ợ hơi (em bé) |
| Noun | a burp | tiếng ợ, sự ợ hơi |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ tiếng ợ nhỏ và không quá thô tục. Mức độ lịch sự của 'burp' nằm giữa 'belch' (thô tục hơn) và việc cố gắng kiềm chế ợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
let out a loud burp (ợ một tiếng to)
-
give a little burp (ợ một tiếng nhỏ)
-
stifle / suppress a burp (nín ợ, nén tiếng ợ)
-
a loud burp (một tiếng ợ to)
-
a discreet burp (một tiếng ợ kín đáo)
-
a satisfying burp (một tiếng ợ đầy thỏa mãn)
-
burp the baby (vỗ ợ hơi cho em bé)
Idioms
-
Excuse me / Pardon me (for burping)
Xin lỗi (vì đã ợ hơi). Đây là một câu nói lịch sự phổ biến sau khi ợ.
"Oops, pardon me for burping. I just drank a soda."
(Ôi, xin lỗi vì tôi đã ợ nhé. Tôi vừa uống nước ngọt xong.)
-
to burp the alphabet
Ợ hơi thành tiếng theo bảng chữ cái. Thường là một trò đùa của trẻ con hoặc bị xem là hành vi thiếu lịch sự.
"He amused his friends by learning how to burp the alphabet."
(Cậu ấy làm bạn bè mình thích thú bằng cách học cách ợ hơi theo bảng chữ cái.)
-
to burp up something
(Nghĩa bóng, không phổ biến) Vô tình tiết lộ, "phun ra" một thông tin hay bí mật.
"After two glasses of wine, she finally burped up the secret about the surprise party."
(Sau hai ly rượu, cô ấy cuối cùng cũng "phun ra" bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burp
Danh từHành động ợ.
"The baby gave a loud burp after being fed."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink too much soda, you will burp loudly. |
Nếu bạn uống quá nhiều soda, bạn sẽ ợ lớn. |
| Phủ định | If you don't eat slowly, you might burp after your meal. |
Nếu bạn không ăn chậm, bạn có thể ợ sau bữa ăn. |
| Nghi vấn | Will she burp if she drinks this fizzy drink? |
Cô ấy có ợ nếu cô ấy uống đồ uống có ga này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He burped loudly after drinking the soda. |
Anh ấy ợ to sau khi uống nước ngọt. |
| Phủ định | Did she not burp during the entire meal? |
Cô ấy đã không ợ trong suốt bữa ăn phải không? |
| Nghi vấn | Can babies burp on their own? |
Em bé có thể tự ợ được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burp".
