belch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động ợ hơi, thải không khí từ dạ dày qua miệng một cách ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He let out a loud belch after finishing his soda."
"Anh ấy ợ một tiếng lớn sau khi uống xong lon soda."
-
"It's considered rude to belch loudly in public."
"Ợ lớn tiếng ở nơi công cộng được xem là bất lịch sự."
-
"Some medications can cause you to belch more frequently."
"Một số loại thuốc có thể khiến bạn ợ thường xuyên hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được coi là hành vi không lịch sự ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là nơi công cộng. Mức độ chấp nhận có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan.
Động từ 'belch' mô tả hành động ợ hơi. Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không lịch sự. Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả triệu chứng của một bệnh lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Loud A loud belch (Một cú ợ lớn/to)
-
Rude A rude belch (Một cú ợ thô lỗ)
-
Continuous A continuous belch (Tiếng ợ liên tục)
-
Suppress Suppress a belch (Nín/kiềm chế tiếng ợ)
-
Let out Let out a huge belch (Thả ra một cú ợ lớn)
-
Belch out The volcano belched out smoke (Núi lửa phun ra khói)
-
Belch loudly Belch loudly at the table (Ợ to tiếng trên bàn ăn)
Idioms
-
Belch forth/out something
Phun ra, tống ra hoặc phát ra một thứ gì đó (khói, lửa, âm thanh) một cách dữ dội.
"The old furnace belched forth black smoke."
(Lò nung cũ phun ra khói đen dày đặc.)
-
Belch fire/smoke
Phun lửa/khói (thường dùng để mô tả rồng, nhà máy, hoặc thiết bị công nghiệp).
"The dragon on the screen was belching fire."
(Con rồng trên màn hình đang phun lửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belch
NounHành động ợ hơi, thải không khí từ dạ dày qua miệng một cách ồn ào.
"He let out a loud belch after finishing his soda."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't belched so loudly during the meeting yesterday. |
Tôi ước anh ấy đã không ợ to như vậy trong cuộc họp ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she wouldn't belch after every sip of her soda. |
Giá mà cô ấy không ợ sau mỗi ngụm soda. |
| Nghi vấn | Do you wish you could control your belch better? |
Bạn có ước bạn có thể kiểm soát việc ợ của mình tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belch".
