(Top Banner Ad)
belch
B1
Noun B1 Sinh học/Y học, Giao tiếp xã hội

belch

UK: /beltʃ/ • US: /bɛltʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ợ hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of noisily releasing air from the stomach through the mouth.

Vietnamese Meaning

Hành động ợ hơi, thải không khí từ dạ dày qua miệng một cách ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He let out a loud belch after finishing his soda."

    "Anh ấy ợ một tiếng lớn sau khi uống xong lon soda."

  • "It's considered rude to belch loudly in public."

    "Ợ lớn tiếng ở nơi công cộng được xem là bất lịch sự."

  • "Some medications can cause you to belch more frequently."

    "Một số loại thuốc có thể khiến bạn ợ thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belch ợ hơi (tống hơi từ dạ dày qua miệng)
Noun belch cú ợ hơi, tiếng ợ
Verb (Figurative) belch (out) phun ra, nhả ra (khói, lửa hoặc chất lỏng một cách dữ dội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Y học, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balkōną
Old English (OE)
bælcan (to belch, to vomit)
Middle English (ME)
belchen, bolken
Modern English
belch

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'belch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'bælcan', mang nghĩa là ợ hơi hoặc nôn mửa. Từ này có lẽ đã phát triển từ gốc Proto-Germanic (*balkōną) chỉ hành động căng phồng hoặc phát ra tiếng động. Điều thú vị là các từ đồng nghĩa trong tiếng Đức ('bölken') và Hà Lan ('boeren') vẫn giữ âm thanh tương tự.

Âm thanh mô phỏng

Giống như nhiều từ khác liên quan đến âm thanh tự nhiên của cơ thể, 'belch' có thể là một phần được hình thành từ nguyên tắc tượng thanh (onomatopoeia), mô phỏng chính tiếng ợ hơi. Dù gốc rễ lịch sử đã có sẵn, cách phát âm của từ này vẫn gần gũi với âm thanh thực tế mà nó mô tả.

Usage Note

Thường được coi là hành vi không lịch sự ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là nơi công cộng. Mức độ chấp nhận có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan.
Động từ 'belch' mô tả hành động ợ hơi. Thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không lịch sự. Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả triệu chứng của một bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Belch (Noun)
  • Loud A loud belch
    (Một cú ợ lớn/to)
  • Rude A rude belch
    (Một cú ợ thô lỗ)
  • Continuous A continuous belch
    (Tiếng ợ liên tục)
Verb + Belch (Noun)
  • Suppress Suppress a belch
    (Nín/kiềm chế tiếng ợ)
  • Let out Let out a huge belch
    (Thả ra một cú ợ lớn)
Belch (Verb) + Adverb/Preposition
  • Belch out The volcano belched out smoke
    (Núi lửa phun ra khói)
  • Belch loudly Belch loudly at the table
    (Ợ to tiếng trên bàn ăn)

Idioms

  • Belch forth/out something

    Phun ra, tống ra hoặc phát ra một thứ gì đó (khói, lửa, âm thanh) một cách dữ dội.

    "The old furnace belched forth black smoke."

    (Lò nung cũ phun ra khói đen dày đặc.)

  • Belch fire/smoke

    Phun lửa/khói (thường dùng để mô tả rồng, nhà máy, hoặc thiết bị công nghiệp).

    "The dragon on the screen was belching fire."

    (Con rồng trên màn hình đang phun lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belch

Noun
Lật mặt

Hành động ợ hơi, thải không khí từ dạ dày qua miệng một cách ồn ào.

"He let out a loud belch after finishing his soda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't belched so loudly during the meeting yesterday.
Tôi ước anh ấy đã không ợ to như vậy trong cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
If only she wouldn't belch after every sip of her soda.
Giá mà cô ấy không ợ sau mỗi ngụm soda.
Nghi vấn
Do you wish you could control your belch better?
Bạn có ước bạn có thể kiểm soát việc ợ của mình tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belch".

Quy tắc xã giao phương Tây

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh, Canada), việc ợ hơi nơi công cộng, đặc biệt là trong bữa ăn, được coi là hành vi thô lỗ, thiếu tôn trọng và mất lịch sự. Người ta kỳ vọng rằng nếu có ợ hơi, phải cố gắng kiềm chế hoặc thực hiện một cách kín đáo và xin lỗi ngay sau đó.

Quan điểm văn hóa đối lập

Trái ngược với phương Tây, trong một số nền văn hóa truyền thống khác (ví dụ: một số vùng ở Trung Quốc hoặc Trung Đông trong lịch sử), việc ợ hơi sau khi ăn từng được xem là dấu hiệu cho thấy bữa ăn ngon miệng và thể hiện sự hài lòng, tôn trọng đối với người nấu ăn hoặc chủ nhà. Tuy nhiên, các chuẩn mực toàn cầu hiện đại đang khiến tập tục này dần thay đổi.