(Top Banner Ad)
eruct
C2
verb C2 Y học

eruct

UK: /ɪˈrʌkt/ • US: /ɪˈrʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ợ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To belch or burp; to expel gas from the stomach through the mouth.

Vietnamese Meaning

Ợ; tống khí từ dạ dày qua miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient began to eruct after consuming the carbonated beverage."

    "Bệnh nhân bắt đầu ợ sau khi uống đồ uống có ga."

  • "The doctor noted the patient's frequent eructations."

    "Bác sĩ ghi nhận việc bệnh nhân ợ thường xuyên."

  • "Excessive eructing can be a sign of a digestive problem."

    "Ợ quá nhiều có thể là dấu hiệu của vấn đề tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eruct ợ hơi, ợ chua; phun ra, trào ra (khí, khói, nham thạch)
Noun eructation sự ợ hơi, sự ợ chua; sự phun trào (của núi lửa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēructāre
English
eruct

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'eruct' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēructāre', một động từ kép được tạo thành từ tiền tố 'ē-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'ructāre' (nghĩa là 'ợ hơi' hoặc 'phun ra'). Điều này cho thấy ý nghĩa của việc tống xuất một thứ gì đó từ bên trong cơ thể, tương tự cách núi lửa 'phun trào' khói. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học hơn.

Usage Note

Từ 'eruct' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Nó khác với 'belch' hoặc 'burp' ở chỗ 'belch' và 'burp' là những từ thông dụng hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng danh từ 'eructation' cũng trang trọng và chuyên môn hơn so với 'belch' (n) hoặc 'burp' (n).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eruct
  • loudly loudly eruct
    (ợ hơi lớn tiếng)
  • repeatedly repeatedly eruct
    (ợ hơi liên tục)
Eruct + Noun
  • gas eruct gas
    (ợ hơi, tống khí ra ngoài)
  • smoke eruct smoke
    (phun khói (thường dùng cho núi lửa, ống khói))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eruct

verb
Lật mặt

Ợ; tống khí từ dạ dày qua miệng.

"The patient began to eruct after consuming the carbonated beverage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eruct".

Văn hóa phương Tây và phép lịch sự

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường trang trọng hoặc khi dùng bữa, việc 'eructing' (ợ hơi) được coi là rất bất lịch sự và thô tục. Nó thường bị xem là dấu hiệu của cách cư xử kém, trái ngược với một số nền văn hóa khác nơi hành động này có thể được xem là dấu hiệu của sự hài lòng sau bữa ăn.