eruct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To belch or burp; to expel gas from the stomach through the mouth.
Vietnamese Meaning
Ợ; tống khí từ dạ dày qua miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient began to eruct after consuming the carbonated beverage."
"Bệnh nhân bắt đầu ợ sau khi uống đồ uống có ga."
-
"The doctor noted the patient's frequent eructations."
"Bác sĩ ghi nhận việc bệnh nhân ợ thường xuyên."
-
"Excessive eructing can be a sign of a digestive problem."
"Ợ quá nhiều có thể là dấu hiệu của vấn đề tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eruct | ợ hơi, ợ chua; phun ra, trào ra (khí, khói, nham thạch) |
| Noun | eructation | sự ợ hơi, sự ợ chua; sự phun trào (của núi lửa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eruct' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Nó khác với 'belch' hoặc 'burp' ở chỗ 'belch' và 'burp' là những từ thông dụng hơn, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng danh từ 'eructation' cũng trang trọng và chuyên môn hơn so với 'belch' (n) hoặc 'burp' (n).
Collocations (Từ đi kèm)
-
loudly loudly eruct (ợ hơi lớn tiếng)
-
repeatedly repeatedly eruct (ợ hơi liên tục)
-
gas eruct gas (ợ hơi, tống khí ra ngoài)
-
smoke eruct smoke (phun khói (thường dùng cho núi lửa, ống khói))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eruct
verbỢ; tống khí từ dạ dày qua miệng.
"The patient began to eruct after consuming the carbonated beverage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eruct".
