burrowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describes an animal or insect that digs holes or tunnels in the ground to live in.
Vietnamese Meaning
Mô tả một loài động vật hoặc côn trùng đào lỗ hoặc đường hầm dưới lòng đất để sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burrowing owl makes its nest in underground tunnels."
"Cú đào hang làm tổ trong các đường hầm dưới lòng đất."
-
"Burrowing animals are common in this area."
"Động vật đào hang rất phổ biến ở khu vực này."
-
"The study focused on the burrowing behavior of prairie dogs."
"Nghiên cứu tập trung vào hành vi đào hang của chó đồng cỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả hành vi đào hang của động vật. Khác với 'digging' nói chung, 'burrowing' nhấn mạnh mục đích tạo ra một nơi trú ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
burrowing burrowing animal (động vật đào hang)
-
burrowing burrowing insect (côn trùng đào hang)
-
burrowing burrowing fish (loài cá chui rúc)
-
intensive intensive burrowing (việc đào hang mạnh mẽ/tích cực)
-
deep deep burrowing (việc đào hang sâu)
-
start start burrowing (bắt đầu đào hang)
-
cease cease burrowing (ngừng đào hang)
Idioms
-
Burrowing deep into the subject
Nghiên cứu/đào sâu vào một vấn đề
"She spent weeks burrowing deep into the subject of quantum physics."
(Cô ấy đã dành hàng tuần để đào sâu nghiên cứu chủ đề vật lý lượng tử.)
-
Burrowing under the covers
Rúc sâu vào chăn (để ấm hoặc ẩn mình)
"The child was scared and kept burrowing under the covers."
(Đứa trẻ sợ hãi và cứ chui rúc sâu dưới chăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burrowing
adjectiveMô tả một loài động vật hoặc côn trùng đào lỗ hoặc đường hầm dưới lòng đất để sinh sống.
"The burrowing owl makes its nest in underground tunnels."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Animals use their paws to burrow underground. |
Động vật sử dụng bàn chân của chúng để đào hang dưới lòng đất. |
| Phủ định | It's important not to burrow near the building's foundation. |
Điều quan trọng là không đào hang gần nền móng của tòa nhà. |
| Nghi vấn | Why do rabbits burrow in the winter? |
Tại sao thỏ đào hang vào mùa đông? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rabbits had not been burrowing so actively, the farmer would have saved his crops. |
Nếu những con thỏ không đào hang tích cực như vậy, người nông dân đã có thể cứu được mùa màng của mình. |
| Phủ định | If the groundhog hadn't burrowed under the fence, it wouldn't have been able to get into the garden. |
Nếu con sóc đất không đào hang dưới hàng rào, nó đã không thể vào được vườn. |
| Nghi vấn | Would the fox have caught the rabbit if it hadn't burrowed so deep into its hole? |
Liệu con cáo có bắt được con thỏ không nếu nó không đào hang quá sâu vào hang của nó? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbits have burrowed deep into the ground this winter. |
Những con thỏ đã đào hang sâu xuống lòng đất mùa đông này. |
| Phủ định | The construction workers have not burrowed under the main road. |
Công nhân xây dựng vẫn chưa đào hầm dưới đường chính. |
| Nghi vấn | Has the badger burrowed into the hillside yet? |
Con lửng đã đào hang vào sườn đồi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burrowing".
