(Top Banner Ad)
excavating
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Khảo cổ học, Xây dựng, Địa chất

excavating

UK: /ˈekskəveɪtɪŋ/ • US: /ˈekskəˌveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đào bới đang khai quật việc đào bới việc khai quật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of excavate: To dig out and remove (earth or other material).

Vietnamese Meaning

Đang đào bới, khai quật: Đào và loại bỏ (đất hoặc vật liệu khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists are excavating the ancient city ruins."

    "Các nhà khảo cổ học đang khai quật những tàn tích của thành phố cổ."

  • "They are excavating a new subway tunnel."

    "Họ đang đào một đường hầm tàu điện ngầm mới."

  • "The museum is excavating an Egyptian tomb."

    "Viện bảo tàng đang khai quật một ngôi mộ Ai Cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excavate
Noun excavation
Noun excavator
Adjective excavated

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavus
Latin
cavare
Latin
excavare
English
excavate
English
excavating

Cội nguồn từ lòng đất

Từ 'excavating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excavare', nghĩa đen là 'đào rỗng ra' hoặc 'làm cho rỗng bên trong'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và động từ 'cavare' (nghĩa là 'làm rỗng'), mà bản thân nó lại xuất phát từ tính từ 'cavus' (nghĩa là 'rỗng' hay 'khoang'). Do đó, từ này luôn gắn liền với hành động đào bới để lấy thứ gì đó ra khỏi một khoang hoặc để tạo ra một khoang.

Usage Note

"Excavating" là dạng V-ing của động từ "excavate," thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình hành động đang diễn ra.

Prepositions

for from

"Excavating for": Đào bới để tìm kiếm cái gì (ví dụ: excavating for artifacts).
"Excavating from": Đào bới từ một địa điểm cụ thể (ví dụ: excavating from the hillside).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excavating
  • deep deep excavating
    (công việc đào bới sâu)
  • careful careful excavating
    (sự đào bới cẩn thận)
  • archaeological archaeological excavating
    (hoạt động khai quật khảo cổ)
  • manual manual excavating
    (việc đào bới thủ công)
Verb + excavating
  • begin begin excavating
    (bắt đầu khai quật/đào bới)
  • continue continue excavating
    (tiếp tục khai quật/đào bới)
  • stop stop excavating
    (ngừng khai quật/đào bới)
  • undertake undertake excavating
    (thực hiện công việc khai quật/đào bới)
Noun as Adjective + excavating
  • machine machine excavating
    (việc đào bới bằng máy móc)
  • site site excavating
    (việc đào bới tại địa điểm)

Idioms

  • excavating the past

    khai quật quá khứ (theo nghĩa bóng, tìm hiểu sâu về lịch sử, sự kiện đã qua)

    "Historians spend years excavating the past to understand societal changes."

    (Các nhà sử học dành nhiều năm để 'khai quật quá khứ' nhằm hiểu rõ những thay đổi xã hội.)

  • excavating the truth

    đào sâu tìm kiếm sự thật, phơi bày sự thật

    "Journalists are committed to excavating the truth behind the scandal."

    (Các nhà báo cam kết đào sâu tìm kiếm sự thật đằng sau vụ bê bối.)

  • excavating data/information

    khai thác, đào sâu thông tin/dữ liệu

    "The researchers are excavating vast amounts of data for patterns."

    (Các nhà nghiên cứu đang khai thác một lượng lớn dữ liệu để tìm kiếm các mẫu hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excavating

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Đang đào bới, khai quật: Đào và loại bỏ (đất hoặc vật liệu khác).

"The archaeologists are excavating the ancient city ruins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they were excavating the ancient city.
Cô ấy nói rằng họ đang khai quật thành phố cổ.
Phủ định
He told me that he didn't want to excavate the site.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn khai quật địa điểm đó.
Nghi vấn
They asked if we had excavated the area before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã khai quật khu vực này trước đây chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They excavate the site carefully, don't they?
Họ khai quật khu vực đó cẩn thận, đúng không?
Phủ định
She isn't excavating there today, is she?
Hôm nay cô ấy không khai quật ở đó, đúng không?
Nghi vấn
You didn't excavate the area yesterday, did you?
Bạn đã không khai quật khu vực đó ngày hôm qua, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excavating".

Khám phá Lịch sử và Văn hóa

'Excavating' (khai quật) là hành động trung tâm trong ngành khảo cổ học, một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về lịch sử và tiền sử loài người thông qua việc thu thập, phân tích các di vật, công trình kiến trúc còn sót lại. Nó giúp chúng ta khám phá những nền văn minh cổ đại, hiểu rõ hơn về cách tổ tiên chúng ta sống, suy nghĩ và tương tác với môi trường.

Bảo tồn Di sản

Việc khai quật không chỉ đơn thuần là đào bới mà còn đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ cao độ. Các nhà khảo cổ học phải ghi chép lại mọi chi tiết, vị trí của từng hiện vật để không làm mất đi bối cảnh lịch sử của chúng. Đây là một quá trình quan trọng trong việc bảo tồn và gìn giữ di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai, đảm bảo rằng những câu chuyện từ quá khứ được kể lại một cách chính xác.