burrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole or tunnel dug by a small animal, especially a rabbit, for habitation.
Vietnamese Meaning
Hang, ổ (do động vật nhỏ đào, đặc biệt là thỏ) để ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rabbit disappeared into its burrow."
"Con thỏ biến mất vào hang của nó."
-
"The dormouse is starting to burrow for the winter."
"Chuột sóc đang bắt đầu đào hang để chuẩn bị cho mùa đông."
-
"He burrowed deeper under the covers."
"Anh ấy rúc sâu hơn dưới lớp chăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'burrow' thường ám chỉ một nơi trú ẩn được đào bởi động vật. Khác với 'hole' đơn thuần chỉ là một cái lỗ, 'burrow' mang tính chất phức tạp hơn, có thể bao gồm nhiều lối đi và buồng.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hang. 'into' được dùng để chỉ hành động đi vào hang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dig dig a burrow (đào một cái hang)
-
construct construct a burrow (xây dựng một cái hang)
-
retreat into retreat into a burrow (rút lui/ẩn náu vào hang)
-
deep a deep burrow (một cái hang sâu)
-
hidden a hidden burrow (một cái hang ẩn giấu)
-
abandoned an abandoned burrow (một cái hang bị bỏ hoang)
-
rabbit's a rabbit's burrow (hang của con thỏ)
-
safety a safety burrow (nơi trú ẩn an toàn)
Idioms
-
to burrow into (something)
Nghiên cứu sâu, chui sâu vào (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
"The academic spent the whole summer burrowing into the old manuscripts."
(Học giả đã dành cả mùa hè để nghiên cứu sâu vào các bản thảo cổ.)
-
to burrow one's nose in a book
Cắm mặt vào sách; đọc sách rất chăm chú.
"He didn't notice me because he was burrowing his nose in a history book."
(Anh ấy không nhận ra tôi vì anh ấy đang cắm mặt đọc một cuốn sách lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burrow
NounHang, ổ (do động vật nhỏ đào, đặc biệt là thỏ) để ở.
"The rabbit disappeared into its burrow."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the rabbit will burrow provides a safe haven from predators. |
Việc thỏ đào hang cung cấp một nơi trú ẩn an toàn khỏi những kẻ săn mồi. |
| Phủ định | That the construction company didn't burrow deeply enough caused the foundation to crumble. |
Việc công ty xây dựng không đào đủ sâu khiến nền móng bị sụp đổ. |
| Nghi vấn | Whether the badger will burrow is dependent on the soil conditions. |
Liệu con lửng có đào hang hay không phụ thuộc vào điều kiện đất đai. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fox burrows near the farm, the farmer will set traps. |
Nếu con cáo đào hang gần nông trại, người nông dân sẽ đặt bẫy. |
| Phủ định | If you don't burrow deep enough, the cold wind will affect you. |
Nếu bạn không đào hang đủ sâu, gió lạnh sẽ ảnh hưởng đến bạn. |
| Nghi vấn | Will the rabbit burrow under the fence if it wants to reach the garden? |
Liệu con thỏ có đào hang dưới hàng rào nếu nó muốn vào vườn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit will burrow under the fence to reach the vegetable garden. |
Con thỏ sẽ đào hang dưới hàng rào để đến vườn rau. |
| Phủ định | The construction workers did not burrow into the mountain for the tunnel because it was too dangerous. |
Các công nhân xây dựng đã không đào hầm vào núi vì quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Where do badgers typically burrow? |
Lửng thường đào hang ở đâu? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbits had been burrowing under the fence for hours before the farmer noticed. |
Những con thỏ đã đào hang dưới hàng rào hàng giờ trước khi người nông dân để ý. |
| Phủ định | The construction crew hadn't been burrowing in that location before they found the ancient artifacts. |
Đội xây dựng đã không đào bới ở vị trí đó trước khi họ tìm thấy các cổ vật. |
| Nghi vấn | Had the groundhog been burrowing in your garden again this year? |
Có phải con marmot đã lại đào hang trong vườn của bạn năm nay không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbit is burrowing into the soft earth. |
Con thỏ đang đào hang vào lòng đất mềm. |
| Phủ định | The construction crew isn't burrowing under the street; they're digging a trench. |
Đội xây dựng không đào hầm dưới đường; họ đang đào một con hào. |
| Nghi vấn | Are the badgers burrowing near the foundation of the house? |
Có phải những con lửng đang đào hang gần móng nhà không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rabbits have been burrowing into the garden all morning. |
Những con thỏ đã đào hang vào khu vườn cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been burrowing deep enough to find the treasure. |
Cô ấy đã không đào đủ sâu để tìm thấy kho báu. |
| Nghi vấn | Have they been burrowing under the fence to escape? |
Có phải chúng đã đào hang dưới hàng rào để trốn thoát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burrow".
