(Top Banner Ad)
burrow
B2
Noun B2 Động vật học, Địa lý

burrow

UK: /ˈbʌrəʊ/ • US: /ˈbɜːroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hang đào hang rúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole or tunnel dug by a small animal, especially a rabbit, for habitation.

Vietnamese Meaning

Hang, ổ (do động vật nhỏ đào, đặc biệt là thỏ) để ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rabbit disappeared into its burrow."

    "Con thỏ biến mất vào hang của nó."

  • "The dormouse is starting to burrow for the winter."

    "Chuột sóc đang bắt đầu đào hang để chuẩn bị cho mùa đông."

  • "He burrowed deeper under the covers."

    "Anh ấy rúc sâu hơn dưới lớp chăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burrow Cái hang (do động vật như thỏ, cáo đào); nơi trú ẩn.
Verb burrow Đào hang; chui rúc; lục lọi sâu (vào sách, tài liệu).
Noun burrower Động vật đào hang; người tìm kiếm, nghiên cứu sâu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
burgh / borw
15th Century
burrow

Nguồn gốc Hang Thỏ

Từ 'burrow' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) dưới dạng 'burgh' hoặc 'borw', ban đầu dùng để chỉ một nơi trú ẩn hoặc một pháo đài. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất của nó là 'hang thỏ' (rabbit hole). Đến khoảng thế kỷ 15, từ này chuyên biệt hóa để mô tả cái hang do động vật đào và hành động đào hang, tách biệt khỏi nghĩa 'pháo đài/thành phố' của từ 'borough' hiện đại.

Usage Note

Từ 'burrow' thường ám chỉ một nơi trú ẩn được đào bởi động vật. Khác với 'hole' đơn thuần chỉ là một cái lỗ, 'burrow' mang tính chất phức tạp hơn, có thể bao gồm nhiều lối đi và buồng.

Prepositions

in into

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hang. 'into' được dùng để chỉ hành động đi vào hang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Burrow (Hành động)
  • dig dig a burrow
    (đào một cái hang)
  • construct construct a burrow
    (xây dựng một cái hang)
  • retreat into retreat into a burrow
    (rút lui/ẩn náu vào hang)
Adjective + Burrow (Miêu tả)
  • deep a deep burrow
    (một cái hang sâu)
  • hidden a hidden burrow
    (một cái hang ẩn giấu)
  • abandoned an abandoned burrow
    (một cái hang bị bỏ hoang)
Noun + Burrow (Sở hữu/Chức năng)
  • rabbit's a rabbit's burrow
    (hang của con thỏ)
  • safety a safety burrow
    (nơi trú ẩn an toàn)

Idioms

  • to burrow into (something)

    Nghiên cứu sâu, chui sâu vào (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).

    "The academic spent the whole summer burrowing into the old manuscripts."

    (Học giả đã dành cả mùa hè để nghiên cứu sâu vào các bản thảo cổ.)

  • to burrow one's nose in a book

    Cắm mặt vào sách; đọc sách rất chăm chú.

    "He didn't notice me because he was burrowing his nose in a history book."

    (Anh ấy không nhận ra tôi vì anh ấy đang cắm mặt đọc một cuốn sách lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burrow

Noun
Lật mặt

Hang, ổ (do động vật nhỏ đào, đặc biệt là thỏ) để ở.

"The rabbit disappeared into its burrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rabbit will burrow provides a safe haven from predators.
Việc thỏ đào hang cung cấp một nơi trú ẩn an toàn khỏi những kẻ săn mồi.
Phủ định
That the construction company didn't burrow deeply enough caused the foundation to crumble.
Việc công ty xây dựng không đào đủ sâu khiến nền móng bị sụp đổ.
Nghi vấn
Whether the badger will burrow is dependent on the soil conditions.
Liệu con lửng có đào hang hay không phụ thuộc vào điều kiện đất đai.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fox burrows near the farm, the farmer will set traps.
Nếu con cáo đào hang gần nông trại, người nông dân sẽ đặt bẫy.
Phủ định
If you don't burrow deep enough, the cold wind will affect you.
Nếu bạn không đào hang đủ sâu, gió lạnh sẽ ảnh hưởng đến bạn.
Nghi vấn
Will the rabbit burrow under the fence if it wants to reach the garden?
Liệu con thỏ có đào hang dưới hàng rào nếu nó muốn vào vườn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit will burrow under the fence to reach the vegetable garden.
Con thỏ sẽ đào hang dưới hàng rào để đến vườn rau.
Phủ định
The construction workers did not burrow into the mountain for the tunnel because it was too dangerous.
Các công nhân xây dựng đã không đào hầm vào núi vì quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Where do badgers typically burrow?
Lửng thường đào hang ở đâu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbits had been burrowing under the fence for hours before the farmer noticed.
Những con thỏ đã đào hang dưới hàng rào hàng giờ trước khi người nông dân để ý.
Phủ định
The construction crew hadn't been burrowing in that location before they found the ancient artifacts.
Đội xây dựng đã không đào bới ở vị trí đó trước khi họ tìm thấy các cổ vật.
Nghi vấn
Had the groundhog been burrowing in your garden again this year?
Có phải con marmot đã lại đào hang trong vườn của bạn năm nay không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbit is burrowing into the soft earth.
Con thỏ đang đào hang vào lòng đất mềm.
Phủ định
The construction crew isn't burrowing under the street; they're digging a trench.
Đội xây dựng không đào hầm dưới đường; họ đang đào một con hào.
Nghi vấn
Are the badgers burrowing near the foundation of the house?
Có phải những con lửng đang đào hang gần móng nhà không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rabbits have been burrowing into the garden all morning.
Những con thỏ đã đào hang vào khu vườn cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been burrowing deep enough to find the treasure.
Cô ấy đã không đào đủ sâu để tìm thấy kho báu.
Nghi vấn
Have they been burrowing under the fence to escape?
Có phải chúng đã đào hang dưới hàng rào để trốn thoát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burrow".

Biểu tượng của sự riêng tư

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học thiếu nhi (như truyện Peter Rabbit hay The Wind in the Willows), 'burrow' thường được nhân hóa thành một ngôi nhà nhỏ, ấm cúng và an toàn tuyệt đối. Nó tượng trưng cho sự riêng tư, thoải mái và nơi trú ẩn khỏi thế giới hỗn loạn bên ngoài.

Vai trò sinh thái học

Các loài động vật đào hang ('burrowing animals') đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái. Hành động đào hang của chúng giúp thông khí cho đất và tái chế dinh dưỡng, đồng thời cung cấp nơi ở cho nhiều loài khác. Do đó, 'burrow' không chỉ là nơi ẩn nấp cá nhân mà còn là cấu trúc quan trọng cho sự sống của cả cộng đồng sinh vật.