(Top Banner Ad)
business continuity plan
C1
Noun C1 Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

business continuity plan

UK: /ˈbɪznəs ˌkɒntɪˈnjuːɪti plæn/ • US: /ˈbɪznəs ˌkɑːntɪˈnuːɪti plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh kế hoạch liên tục kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business continuity plan (BCP) is a document containing the key information required for an organization to operate during and after an unplanned interruption to its normal business activities.

Vietnamese Meaning

Kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh (BCP) là một tài liệu chứa các thông tin quan trọng cần thiết để một tổ chức có thể hoạt động trong và sau một sự gián đoạn không lường trước được đối với các hoạt động kinh doanh thông thường của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a comprehensive business continuity plan to minimize disruptions during emergencies."

    "Công ty đã triển khai một kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh toàn diện để giảm thiểu sự gián đoạn trong các tình huống khẩn cấp."

  • "Regular testing of the business continuity plan is crucial to ensure its effectiveness."

    "Việc kiểm tra thường xuyên kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả của nó."

  • "The BCP outlines procedures for data backup and recovery."

    "BCP vạch ra các thủ tục sao lưu và phục hồi dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun continuity sự liên tục, tính bền vững
Verb continue tiếp tục
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Noun planner người lập kế hoạch

Synonyms

Related Words

risk management (quản lý rủi ro)crisis management (quản lý khủng hoảng)business resilience (khả năng phục hồi của doanh nghiệp)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes
Latin
continuus
Latin
planum
Modern English
business continuity plan

Sự kết hợp của ba trụ cột

Cụm từ này là một thuật ngữ hiện đại kết hợp từ 'Business' (nguyên thủy là sự bận rộn), 'Continuity' (sự liên tục không đứt quãng từ tiếng Latin) và 'Plan' (bản thiết kế mặt bằng). Khái niệm này bùng nổ mạnh mẽ trong giới quản trị doanh nghiệp sau các sự kiện chấn động như sự cố Y2K và vụ tấn công 11/9, khi các tổ chức nhận ra họ cần một 'phao cứu sinh' có hệ thống để duy trì vận hành khi gặp thảm họa.

Usage Note

BCP đề cập đến một tài liệu chi tiết phác thảo các quy trình và thủ tục mà một doanh nghiệp sẽ tuân theo trong trường hợp xảy ra thảm họa hoặc sự kiện làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. Nó khác với kế hoạch phục hồi sau thảm họa (disaster recovery plan), vốn tập trung hẹp hơn vào việc khôi phục các hệ thống CNTT. BCP bao gồm tất cả các khía cạnh của hoạt động kinh doanh, bao gồm nhân sự, cơ sở vật chất, thông tin liên lạc và công nghệ.

Prepositions

for in

'for' (chuẩn bị cho cái gì): 'A business continuity plan for natural disasters.' 'in' (trong bối cảnh nào): 'Investing in a robust business continuity plan is essential'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business continuity plan
  • develop develop a business continuity plan
    (xây dựng kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh)
  • implement implement a business continuity plan
    (triển khai kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh)
  • test test the business continuity plan
    (thử nghiệm/kiểm tra kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh)
  • activate activate the business continuity plan
    (kích hoạt kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh (khi có sự cố))
Adjective + business continuity plan
  • comprehensive a comprehensive business continuity plan
    (một kế hoạch duy trì kinh doanh toàn diện)
  • robust a robust business continuity plan
    (một kế hoạch duy trì kinh doanh vững chắc/mạnh mẽ)
  • effective an effective business continuity plan
    (một kế hoạch duy trì kinh doanh hiệu quả)

Idioms

  • Invoke the BCP

    Chính thức kích hoạt kế hoạch ứng phó sự cố

    "Following the flood, the CEO decided to invoke the BCP to ensure remote operations."

    (Sau trận lụt, CEO đã quyết định kích hoạt BCP để đảm bảo các hoạt động từ xa.)

  • Fit for purpose

    Phù hợp với mục đích sử dụng (thường dùng để đánh giá BCP)

    "Regular audits ensure that our business continuity plan remains fit for purpose."

    (Việc kiểm toán thường xuyên đảm bảo rằng kế hoạch duy trì kinh doanh của chúng tôi vẫn đáp ứng đúng mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business continuity plan

Noun
Lật mặt

Kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh (BCP) là một tài liệu chứa các thông tin quan trọng cần thiết để một tổ chức có thể hoạt động trong và sau một sự gián đoạn không lường trước được đối với các hoạt động kinh doanh thông thường của tổ chức đó.

"The company implemented a comprehensive business continuity plan to minimize disruptions during emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has developed a comprehensive business continuity plan.
Công ty của chúng tôi đã phát triển một kế hoạch liên tục kinh doanh toàn diện.
Phủ định
They don't have a business continuity plan in place yet.
Họ vẫn chưa có kế hoạch liên tục kinh doanh.
Nghi vấn
Does the business continuity plan address potential supply chain disruptions?
Kế hoạch liên tục kinh doanh có giải quyết các gián đoạn tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business continuity plan".

Văn hóa quản trị rủi ro phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, BCP không chỉ là một tập tài liệu mà là một phần của quản trị thượng tầng (Governance). Các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán bắt buộc phải có BCP để bảo vệ quyền lợi cổ đông, thể hiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trước các rủi ro toàn cầu như dịch bệnh hay tấn công mạng.

Tiêu chuẩn hóa toàn cầu ISO 22301

BCP hiện nay được chuẩn hóa quốc tế qua chứng chỉ ISO 22301. Việc sở hữu một BCP đạt chuẩn giúp các doanh nghiệp xây dựng niềm tin với đối tác quốc tế, cho thấy họ có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng (resilience).