(Top Banner Ad)
disaster recovery plan
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin, Quản trị rủi ro

disaster recovery plan

UK: /dɪˈzɑːstər rɪˈkʌvəri plæn/ • US: /dɪˈzæstər rɪˈkʌvəri plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch phục hồi sau thảm họa kế hoạch ứng phó thảm họa kế hoạch khôi phục dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A documented process or set of procedures to recover and protect a business IT infrastructure in the event of a disaster.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc tập hợp các thủ tục được ghi lại để khôi phục và bảo vệ cơ sở hạ tầng CNTT của doanh nghiệp trong trường hợp xảy ra thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a comprehensive disaster recovery plan to safeguard its critical data."

    "Công ty đã triển khai một kế hoạch phục hồi sau thảm họa toàn diện để bảo vệ dữ liệu quan trọng của mình."

  • "Regular testing of the disaster recovery plan is essential to ensure its effectiveness."

    "Việc kiểm tra thường xuyên kế hoạch phục hồi sau thảm họa là rất cần thiết để đảm bảo tính hiệu quả của nó."

  • "The disaster recovery plan outlined the steps to restore operations after the earthquake."

    "Kế hoạch phục hồi sau thảm họa vạch ra các bước để khôi phục hoạt động sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disaster thảm họa, tai họa
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Verb recover phục hồi, khôi phục
Noun recovery sự phục hồi, sự khôi phục
Adjective recoverable có thể phục hồi, có thể thu hồi
Verb plan lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản trị rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

GR
dys-aster (ngôi sao xấu)
LA
disastrum (sự kiện sao chiếu mệnh xấu)
IT
disastro
FR
désastre
EN
disaster

Nguồn gốc của 'disaster'

Từ 'disaster' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dys-aster', nghĩa đen là 'ngôi sao xấu' hoặc 'sao chiếu mệnh xấu'. Trong lịch sử, người ta tin rằng các sự kiện thảm khốc xảy ra là do sự ảnh hưởng của các vì sao hay hành tinh, mang lại vận rủi. Thuật ngữ 'recovery' đến từ tiếng Latin 'recuperare' có nghĩa là 'khôi phục lại', còn 'plan' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planus' (phẳng) qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một bản vẽ' hoặc 'một đề án chi tiết'. Khi kết hợp lại, 'disaster recovery plan' là một kế hoạch chi tiết để khôi phục sau một sự kiện bất lợi.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một kế hoạch chi tiết để đối phó với các sự kiện bất ngờ có thể làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. Nó nhấn mạnh vào việc khôi phục hệ thống và dữ liệu, đảm bảo tính liên tục của doanh nghiệp. Cần phân biệt với 'business continuity plan' (kế hoạch liên tục kinh doanh) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc duy trì các chức năng kinh doanh thiết yếu trong và sau thảm họa.

Prepositions

for in of

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của kế hoạch (ví dụ: a disaster recovery plan for a specific system). 'in' được sử dụng để chỉ ngữ cảnh (ví dụ: disaster recovery plan in case of fire). 'of' được sử dụng để mô tả bản chất kế hoạch (ví dụ: elements of a disaster recovery plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaster recovery plan
  • comprehensive comprehensive disaster recovery plan
    (kế hoạch phục hồi thảm họa toàn diện)
  • robust robust disaster recovery plan
    (kế hoạch phục hồi thảm họa vững chắc)
  • effective effective disaster recovery plan
    (kế hoạch phục hồi thảm họa hiệu quả)
  • detailed detailed disaster recovery plan
    (kế hoạch phục hồi thảm họa chi tiết)
  • up-to-date up-to-date disaster recovery plan
    (kế hoạch phục hồi thảm họa cập nhật)
Verb + disaster recovery plan
  • develop develop a disaster recovery plan
    (xây dựng một kế hoạch phục hồi thảm họa)
  • implement implement a disaster recovery plan
    (triển khai một kế hoạch phục hồi thảm họa)
  • test test a disaster recovery plan
    (kiểm thử một kế hoạch phục hồi thảm họa)
  • create create a disaster recovery plan
    (tạo một kế hoạch phục hồi thảm họa)
  • update update a disaster recovery plan
    (cập nhật một kế hoạch phục hồi thảm họa)
  • activate activate a disaster recovery plan
    (kích hoạt một kế hoạch phục hồi thảm họa)

Idioms

  • put a disaster recovery plan in place

    thiết lập/đặt ra một kế hoạch phục hồi thảm họa

    "Companies should put a robust disaster recovery plan in place to protect their data and operations."

    (Các công ty nên thiết lập một kế hoạch phục hồi thảm họa vững chắc để bảo vệ dữ liệu và hoạt động của họ.)

  • execute a disaster recovery plan

    thực thi/chạy kế hoạch phục hồi thảm họa

    "In the event of a major system failure, the IT team must be ready to execute the disaster recovery plan immediately."

    (Trong trường hợp hệ thống gặp sự cố lớn, đội ngũ CNTT phải sẵn sàng thực thi kế hoạch phục hồi thảm họa ngay lập tức.)

  • adhere to the disaster recovery plan

    tuân thủ kế hoạch phục hồi thảm họa

    "It is crucial for all employees to adhere to the disaster recovery plan during an emergency to minimize disruption."

    (Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải tuân thủ kế hoạch phục hồi thảm họa trong trường hợp khẩn cấp để giảm thiểu gián đoạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaster recovery plan

noun phrase
Lật mặt

Một quy trình hoặc tập hợp các thủ tục được ghi lại để khôi phục và bảo vệ cơ sở hạ tầng CNTT của doanh nghiệp trong trường hợp xảy ra thảm họa.

"The company implemented a comprehensive disaster recovery plan to safeguard its critical data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a comprehensive disaster recovery plan in place to protect its critical data.
Công ty có một kế hoạch phục hồi sau thảm họa toàn diện để bảo vệ dữ liệu quan trọng của mình.
Phủ định
Why hasn't the department developed a disaster recovery plan yet?
Tại sao bộ phận vẫn chưa xây dựng kế hoạch phục hồi sau thảm họa?
Nghi vấn
What does the disaster recovery plan include?
Kế hoạch phục hồi sau thảm họa bao gồm những gì?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had implemented a disaster recovery plan before the major earthquake hit the city.
Công ty đã thực hiện một kế hoạch phục hồi sau thảm họa trước khi trận động đất lớn xảy ra ở thành phố.
Phủ định
They had not considered all potential risks when they developed the disaster recovery plan.
Họ đã không xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn khi họ phát triển kế hoạch phục hồi sau thảm họa.
Nghi vấn
Had the IT department tested the disaster recovery plan thoroughly before the system failure?
Bộ phận IT đã kiểm tra kỹ lưỡng kế hoạch phục hồi sau thảm họa trước khi hệ thống bị lỗi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster recovery plan".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và CNTT hiện đại

Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin (CNTT) hiện đại, 'kế hoạch phục hồi thảm họa' (DRP) không chỉ là một tài liệu mà là một yếu tố sống còn. Nó phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về sự chuẩn bị, quản lý rủi ro chủ động và tính bền vững. Các tổ chức đầu tư vào DRP để đảm bảo hoạt động liên tục, bảo vệ dữ liệu quan trọng và duy trì niềm tin của khách hàng, ngay cả khi đối mặt với các sự kiện không lường trước được như tấn công mạng, thiên tai hoặc lỗi hệ thống.

Khái niệm 'Dự phòng và Ứng phó'

Kế hoạch phục hồi thảm họa thể hiện khái niệm 'dự phòng và ứng phó' (preparedness and response) đang ngày càng được đề cao trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý doanh nghiệp đến an ninh quốc gia. Nó không chỉ là việc khắc phục hậu quả mà còn là việc lập kế hoạch kỹ lưỡng để giảm thiểu tối đa thiệt hại và thời gian gián đoạn, đảm bảo khả năng phục hồi nhanh chóng và hiệu quả. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và hướng đến giải pháp trong văn hóa làm việc hiện đại.