(Top Banner Ad)
crisis management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

crisis management

UK: /ˈkraɪsɪs ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkraɪsɪs ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý khủng hoảng ứng phó khủng hoảng xử lý khủng hoảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which an organization deals with a major event that threatens to harm the organization, its stakeholders, or the general public.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một tổ chức đối phó với một sự kiện lớn có nguy cơ gây tổn hại cho tổ chức, các bên liên quan hoặc công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective crisis management requires swift and decisive action."

    "Quản lý khủng hoảng hiệu quả đòi hỏi hành động nhanh chóng và quyết đoán."

  • "The company's crisis management team worked tirelessly to address the negative publicity."

    "Đội ngũ quản lý khủng hoảng của công ty đã làm việc không mệt mỏi để giải quyết những thông tin tiêu cực trên báo chí."

  • "A well-defined crisis management plan is crucial for any organization."

    "Một kế hoạch quản lý khủng hoảng được xác định rõ ràng là rất quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crisis cuộc khủng hoảng
Adjective critical mang tính quyết định, nguy cấp, chỉ trích
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý
Adjective manageable có thể quản lý, có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (krisis)
quyết định, điểm ngoặt
Latin (crisis)
bước ngoặt của bệnh
English (crisis)
khủng hoảng
Latin (manus)
tay
Italian (maneggiare)
xử lý, điều khiển (ngựa)
French (ménagement)
nghệ thuật chỉ đạo
English (management)
sự quản lý

Nguồn gốc Y khoa của 'Crisis'

Từ 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'krisis', nghĩa là 'quyết định'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ thời điểm quan trọng trong một cơn bệnh, khi bệnh nhân hoặc sẽ khá hơn hoặc sẽ tệ đi. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ bất kỳ thời điểm khó khăn hay bước ngoặt nào.

Quản lý bằng 'Bàn Tay'

Từ 'management' (quản lý) bắt nguồn từ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay'. Nó gợi đến từ 'maneggiare' của Ý, ban đầu có nghĩa là 'thuần hóa' hoặc 'điều khiển ngựa'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ việc 'xử lý' hay 'chỉ đạo' các công việc kinh doanh và tổ chức.

Usage Note

Crisis management bao gồm việc xác định khủng hoảng tiềm ẩn, lập kế hoạch ứng phó và thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại trong và sau khủng hoảng. Nó khác với 'risk management' (quản lý rủi ro) ở chỗ nó tập trung vào các sự kiện đã xảy ra, không phải những sự kiện có thể xảy ra.

Prepositions

in during for

*in crisis management*: đề cập đến một vai trò hoặc hoạt động trong lĩnh vực quản lý khủng hoảng (ví dụ: 'He specializes in crisis management'). *during crisis management*: ám chỉ thời gian mà hoạt động quản lý khủng hoảng diễn ra (ví dụ: 'Communication is key during crisis management'). *for crisis management*: chỉ mục đích của một hành động hoặc kế hoạch (ví dụ: 'Develop a plan for crisis management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crisis management
  • effective crisis management
    (quản lý khủng hoảng hiệu quả)
  • proactive crisis management
    (quản lý khủng hoảng chủ động)
  • corporate crisis management
    (quản lý khủng hoảng doanh nghiệp)
Verb + crisis management
  • implement crisis management
    (triển khai quản lý khủng hoảng)
  • handle crisis management
    (xử lý khủng hoảng)
  • require crisis management
    (yêu cầu/đòi hỏi quản lý khủng hoảng)
crisis management + Noun
  • crisis management team
    (đội quản lý khủng hoảng)
  • crisis management plan
    (kế hoạch quản lý khủng hoảng)
  • crisis management strategy
    (chiến lược quản lý khủng hoảng)

Idioms

  • damage control

    kiểm soát thiệt hại (hành động nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của một sai lầm hoặc khủng hoảng)

    "After the negative press, the PR team went into damage control mode, a key part of crisis management."

    (Sau khi báo chí đưa tin tiêu cực, đội ngũ PR đã chuyển sang chế độ kiểm soát thiệt hại, một phần quan trọng của việc quản lý khủng hoảng.)

  • a baptism of fire

    phép thử lửa (một trải nghiệm khó khăn đầu tiên trong vai trò mới, thường là một cuộc khủng hoảng)

    "Her first week as CEO was a baptism of fire, as she had to oversee the crisis management for a major product recall."

    (Tuần đầu tiên làm CEO của cô ấy là một phép thử lửa, vì cô phải giám sát việc quản lý khủng hoảng cho một đợt thu hồi sản phẩm lớn.)

  • in the eye of the storm

    ở giữa tâm bão (ở trung tâm của một tình huống hỗn loạn hoặc khó khăn)

    "The spokesperson remained calm in the eye of the storm, expertly handling the company's crisis management."

    (Người phát ngôn vẫn giữ bình tĩnh giữa tâm bão, xử lý chuyên nghiệp công tác quản lý khủng hoảng của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crisis management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một tổ chức đối phó với một sự kiện lớn có nguy cơ gây tổn hại cho tổ chức, các bên liên quan hoặc công chúng.

"Effective crisis management requires swift and decisive action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must improve its crisis management to avoid further damage.
Công ty phải cải thiện công tác quản lý khủng hoảng để tránh thiệt hại thêm.
Phủ định
The government shouldn't ignore the importance of effective crisis management.
Chính phủ không nên bỏ qua tầm quan trọng của việc quản lý khủng hoảng hiệu quả.
Nghi vấn
Can better crisis management prevent similar incidents in the future?
Liệu việc quản lý khủng hoảng tốt hơn có thể ngăn chặn các sự cố tương tự trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crisis management".

Vụ Tylenol năm 1982: Bài Học Vàng về Quản Lý Khủng Hoảng

Tại Mỹ, vụ việc thuốc Tylenol bị nhiễm độc năm 1982 được coi là một ví dụ kinh điển về quản lý khủng hoảng doanh nghiệp xuất sắc. Công ty Johnson & Johnson đã phản ứng ngay lập tức bằng cách thu hồi 31 triệu chai thuốc, hợp tác minh bạch với truyền thông và phát triển bao bì chống giả mạo. Hành động của họ đã đặt ra tiêu chuẩn vàng cho cách các công ty nên ứng phó với khủng hoảng để bảo vệ người tiêu dùng và giữ gìn uy tín thương hiệu.

FEMA và Quản lý Khủng hoảng Cấp Quốc gia

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, quản lý khủng hoảng không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp. Các cơ quan chính phủ như FEMA (Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang) được thành lập để điều phối ứng phó với các thảm họa quy mô lớn như bão, động đất, và đại dịch. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc có một hệ thống quản lý khủng hoảng bài bản và sẵn sàng ở cấp độ quốc gia.