(Top Banner Ad)
but for
C1
Liên từ (conjunction) C1 Pháp lý, Logic

but for

UK: /bʌt fɔː(r)/ • US: /bʌt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

nếu không có nếu không phải vì nếu như không vì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to say that something would not have happened if it had not been for someone or something

Vietnamese Meaning

được sử dụng để nói rằng điều gì đó sẽ không xảy ra nếu không có ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "But for your help, I would have failed the exam."

    "Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã trượt kỳ thi rồi."

  • "But for the rain, we would have gone to the beach."

    "Nếu không có mưa, chúng tôi đã đi biển rồi."

  • "But for the doctor's intervention, the patient would have died."

    "Nếu không có sự can thiệp của bác sĩ, bệnh nhân đã chết rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase if it weren't for / if it hadn't been for nếu không phải vì / nếu đã không nhờ vào
Phrase except for ngoại trừ, ngoại trừ việc
Preposition without mà không có

Synonyms

without (nếu không có)were it not for (nếu không phải vì)

Subject Area

Pháp lý, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
būtan ('outside, without, except')
Middle English
buten
Modern English
but for

'But' - Không Chỉ Là 'Nhưng'

Từ 'but' bắt nguồn từ từ 'būtan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ở bên ngoài', 'không có', hoặc 'ngoại trừ'. Cụm từ 'but for' ngày nay vẫn giữ lại ý nghĩa cổ xưa này, có nghĩa là 'nếu không có' hoặc 'ngoại trừ'. Ý nghĩa phổ biến của 'but' là 'nhưng' (để chỉ sự đối lập) chỉ phát triển về sau này. Vì vậy, khi bạn thấy 'but for', hãy nhớ về gốc gác 'ngoại lệ' của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ nhân quả, nhấn mạnh rằng một sự kiện chỉ xảy ra do sự tồn tại hoặc hành động của một yếu tố khác. 'But for' thường đi kèm với mệnh đề giả định, thường ở thì quá khứ hoàn thành (past perfect). Nó nhấn mạnh tính phụ thuộc hoàn toàn của kết quả vào điều kiện. Cần phân biệt với 'except for' (ngoại trừ), mang nghĩa loại trừ chứ không phải nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Điều kiện không có thật trong quá khứ (Past Unreal Condition)
  • help but for your help, we would have failed.
    (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã thất bại rồi.)
  • quick thinking but for her quick thinking, the accident would have been much worse.
    (Nếu không nhờ sự nhanh trí của cô ấy, tai nạn đã có thể tồi tệ hơn nhiều.)
  • fact but for the fact that he apologized, I would have been furious.
    (Nếu không vì việc anh ấy đã xin lỗi, tôi đã vô cùng tức giận rồi.)
Điều kiện không có thật ở hiện tại (Present Unreal Condition)
  • traffic but for the traffic, I would be there by now.
    (Nếu không vì kẹt xe, giờ này tôi đã đến nơi rồi.)
  • cost but for the cost, I would buy that car.
    (Nếu không phải vì giá cả, tôi đã mua chiếc xe đó rồi.)

Idioms

  • There but for the grace of God go I.

    Nếu không có ơn Chúa, tôi cũng đã rơi vào hoàn cảnh đó rồi. (Một câu thành ngữ dùng để bày tỏ sự đồng cảm và nhận thức rằng mình cũng có thể gặp bất hạnh như người khác, hàm ý sự khiêm tốn và biết ơn).

    "When I see people who have lost their homes in the flood, I think, 'there but for the grace of God go I'."

    (Khi tôi thấy những người mất nhà cửa trong trận lũ, tôi nghĩ, 'nếu không có ơn Chúa, mình cũng đã như họ rồi'.)

  • but for the fact that...

    Nếu không vì sự thật là... (Một cấu trúc cố định dùng để giới thiệu một lý do hoặc sự thật cản trở một điều gì đó xảy ra).

    "We would have gone skiing, but for the fact that there was no snow."

    (Chúng tôi đã đi trượt tuyết rồi, nếu không vì sự thật là chẳng có tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

but for

Liên từ (conjunction)
Lật mặt

được sử dụng để nói rằng điều gì đó sẽ không xảy ra nếu không có ai đó hoặc điều gì đó.

"But for your help, I would have failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "but for".

Văn Phong Lịch Sự & Pháp Lý

Cụm từ 'but for' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày. Nó đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, nơi nó được dùng để thiết lập mối quan hệ nhân quả trong một vụ việc. Ví dụ, luật sư có thể lập luận 'but for the defendant's actions, the accident would not have occurred' (nếu không có hành động của bị cáo, tai nạn đã không xảy ra).

Sự Khiêm Tốn và Lòng Trắc Ẩn

Thành ngữ 'There but for the grace of God go I' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở phương Tây về lòng trắc ẩn và sự khiêm tốn. Nó có nguồn gốc từ Cơ đốc giáo, nhắc nhở người nói rằng vận may của họ có thể chỉ là ngẫu nhiên và họ nên cảm thông với những người kém may mắn hơn, vì chính họ cũng có thể dễ dàng rơi vào hoàn cảnh tương tự.