(Top Banner Ad)
except for
B1
prepositional phrase B1 General English

except for

UK: /ɪkˈsept fɔː(r)/ • US: /ɪkˈsɛpt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ trừ không kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not including; leaving out; with the exclusion of.

Vietnamese Meaning

ngoại trừ, không kể đến, loại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food was excellent, except for the soup."

    "Đồ ăn rất tuyệt, ngoại trừ món súp."

  • "Everyone passed the test except for John."

    "Mọi người đều qua bài kiểm tra ngoại trừ John."

  • "The room was empty except for a chair."

    "Căn phòng trống không, ngoại trừ một cái ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb except loại trừ, không bao gồm
Noun exception sự ngoại lệ, trường hợp đặc biệt
Adjective exceptional phi thường, đặc biệt xuất sắc
Adjective unexceptional bình thường, không có gì nổi bật
Adverb exceptionally một cách đặc biệt, khác thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excipere
Old French
excepter
Middle English
except
English (15th Century onwards)
except for

Nguồn gốc của 'except for'

Từ 'except' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excipere', nghĩa là 'lấy ra' hoặc 'loại bỏ'. Khi kết hợp với giới từ 'for', cụm từ 'except for' trở thành một cách nhấn mạnh việc loại trừ một hoặc một số thứ cụ thể ra khỏi một nhóm lớn hơn, mang ý nghĩa 'ngoại trừ', 'trừ phi'.

Usage Note

Cụm từ 'except for' dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc một điều gì đó không được bao gồm trong một phát biểu hoặc một quy tắc chung. Nó thường được sử dụng để giới hạn hoặc làm rõ một tuyên bố. Khác với 'except' có thể làm liên từ, 'except for' luôn đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ/Đại từ + except for
  • Everything except for the weather
    (mọi thứ ngoại trừ thời tiết)
  • Everyone except for Tom
    (mọi người ngoại trừ Tom)
  • Nothing except for a few cookies
    (không còn gì ngoại trừ vài cái bánh quy)
  • All the shops except for the pharmacy
    (tất cả các cửa hàng ngoại trừ hiệu thuốc)
Tính từ + except for
  • empty except for a chair
    (trống rỗng ngoại trừ một cái ghế)
  • quiet except for the sound of the rain
    (yên tĩnh ngoại trừ tiếng mưa rơi)
Động từ + everything/nothing + except for
  • do everything except for the gardening
    (làm mọi thứ ngoại trừ việc làm vườn)
  • know nothing about it except for what you told me
    (không biết gì về nó ngoại trừ những gì bạn đã kể cho tôi)

Idioms

  • Except for the fact that...

    Ngoại trừ sự thật là...

    "The plan was perfect, except for the fact that we had no money."

    (Kế hoạch thì hoàn hảo, ngoại trừ sự thật là chúng tôi không có tiền.)

  • Except for one thing/detail...

    Ngoại trừ một điều/chi tiết...

    "The trip was amazing, except for one thing: the long flight."

    (Chuyến đi thật tuyệt vời, ngoại trừ một điều: chuyến bay dài.)

  • Except for the odd occasion...

    Ngoại trừ những dịp hiếm hoi/thỉnh thoảng...

    "He never eats meat, except for the odd occasion when he tries seafood."

    (Anh ấy không bao giờ ăn thịt, ngoại trừ những dịp hiếm hoi khi anh ấy thử hải sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

except for

prepositional phrase
Lật mặt

ngoại trừ, không kể đến, loại trừ.

"The food was excellent, except for the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, I will have been working here for five years, except for the six months I spent on sabbatical.
Đến cuối năm sau, tôi sẽ làm việc ở đây được năm năm, ngoại trừ sáu tháng tôi nghỉ phép.
Phủ định
By the time she graduates, she won't have been studying abroad continuously for four years, except for the summer breaks.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ không học tập ở nước ngoài liên tục trong bốn năm, ngoại trừ những kỳ nghỉ hè.
Nghi vấn
Will they have been living in that city for ten years by then, except for the year they spent traveling?
Liệu họ sẽ sống ở thành phố đó được mười năm vào thời điểm đó, ngoại trừ một năm họ đi du lịch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except for".

Tầm quan trọng của ngoại lệ trong luật pháp và quy tắc

Trong các văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc quy định, việc sử dụng 'except for' giúp xác định rõ ràng các trường hợp ngoại lệ. Điều này rất quan trọng để tránh hiểu lầm và đảm bảo tính công bằng, minh bạch, bởi vì một quy tắc thường sẽ có một hoặc nhiều trường hợp không áp dụng.

Thể hiện sự bao quát và đặc thù

'Except for' thường được dùng để diễn tả một sự bao quát chung ('everything', 'everyone', 'all') và sau đó chỉ ra một hoặc một vài điểm khác biệt hoặc không thuộc về nhóm đó. Điều này phản ánh cách tư duy phương Tây về việc phân loại và xác định ranh giới rõ ràng giữa tổng thể và cá biệt, giúp người nói và người nghe hiểu chính xác phạm vi áp dụng của một nhận định.