except for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
ngoại trừ, không kể đến, loại trừ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food was excellent, except for the soup."
"Đồ ăn rất tuyệt, ngoại trừ món súp."
-
"Everyone passed the test except for John."
"Mọi người đều qua bài kiểm tra ngoại trừ John."
-
"The room was empty except for a chair."
"Căn phòng trống không, ngoại trừ một cái ghế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | except | loại trừ, không bao gồm |
| Noun | exception | sự ngoại lệ, trường hợp đặc biệt |
| Adjective | exceptional | phi thường, đặc biệt xuất sắc |
| Adjective | unexceptional | bình thường, không có gì nổi bật |
| Adverb | exceptionally | một cách đặc biệt, khác thường |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'except for' dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc một điều gì đó không được bao gồm trong một phát biểu hoặc một quy tắc chung. Nó thường được sử dụng để giới hạn hoặc làm rõ một tuyên bố. Khác với 'except' có thể làm liên từ, 'except for' luôn đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Everything except for the weather (mọi thứ ngoại trừ thời tiết)
-
Everyone except for Tom (mọi người ngoại trừ Tom)
-
Nothing except for a few cookies (không còn gì ngoại trừ vài cái bánh quy)
-
All the shops except for the pharmacy (tất cả các cửa hàng ngoại trừ hiệu thuốc)
-
empty except for a chair (trống rỗng ngoại trừ một cái ghế)
-
quiet except for the sound of the rain (yên tĩnh ngoại trừ tiếng mưa rơi)
-
do everything except for the gardening (làm mọi thứ ngoại trừ việc làm vườn)
-
know nothing about it except for what you told me (không biết gì về nó ngoại trừ những gì bạn đã kể cho tôi)
Idioms
-
Except for the fact that...
Ngoại trừ sự thật là...
"The plan was perfect, except for the fact that we had no money."
(Kế hoạch thì hoàn hảo, ngoại trừ sự thật là chúng tôi không có tiền.)
-
Except for one thing/detail...
Ngoại trừ một điều/chi tiết...
"The trip was amazing, except for one thing: the long flight."
(Chuyến đi thật tuyệt vời, ngoại trừ một điều: chuyến bay dài.)
-
Except for the odd occasion...
Ngoại trừ những dịp hiếm hoi/thỉnh thoảng...
"He never eats meat, except for the odd occasion when he tries seafood."
(Anh ấy không bao giờ ăn thịt, ngoại trừ những dịp hiếm hoi khi anh ấy thử hải sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
except for
prepositional phrasengoại trừ, không kể đến, loại trừ.
"The food was excellent, except for the soup."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, I will have been working here for five years, except for the six months I spent on sabbatical. |
Đến cuối năm sau, tôi sẽ làm việc ở đây được năm năm, ngoại trừ sáu tháng tôi nghỉ phép. |
| Phủ định | By the time she graduates, she won't have been studying abroad continuously for four years, except for the summer breaks. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ không học tập ở nước ngoài liên tục trong bốn năm, ngoại trừ những kỳ nghỉ hè. |
| Nghi vấn | Will they have been living in that city for ten years by then, except for the year they spent traveling? |
Liệu họ sẽ sống ở thành phố đó được mười năm vào thời điểm đó, ngoại trừ một năm họ đi du lịch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "except for".
