without
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có; thiếu; vắng mặt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't live without you."
"Anh không thể sống thiếu em."
-
"She left without saying goodbye."
"Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt."
-
"He drank his coffee without sugar."
"Anh ấy uống cà phê không đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự thiếu vắng, không bao gồm hoặc không thực hiện một điều gì đó. Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một yếu tố, điều kiện hoặc hành động. Khác với 'except' (ngoại trừ), 'without' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn, trong khi 'except' cho thấy có một ngoại lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
go without saying
hiển nhiên, không cần phải nói
"It goes without saying that you'll be paid for any extra hours you work."
(Hiển nhiên là bạn sẽ được trả tiền cho bất kỳ giờ làm thêm nào.)
-
do without
xoay sở mà không cần (cái gì đó)
"We had to do without a car for six months."
(Chúng tôi đã phải xoay sở không có xe hơi trong sáu tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without
Giới từKhông có; thiếu; vắng mặt
"I can't live without you."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he completed the marathon without any training! |
Wow, anh ấy đã hoàn thành cuộc thi marathon mà không cần bất kỳ sự luyện tập nào! |
| Phủ định | Oh no, I can't imagine life without music! |
Ôi không, tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có âm nhạc! |
| Nghi vấn | My goodness, can you really live without internet? |
Lạy chúa, bạn thực sự có thể sống mà không có internet sao? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went to the party without her friend, didn't she? |
Cô ấy đã đi đến bữa tiệc mà không có bạn của mình, phải không? |
| Phủ định | They didn't leave without saying goodbye, did they? |
Họ đã không rời đi mà không nói lời tạm biệt, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't go without me, would you? |
Bạn sẽ không đi mà không có tôi, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went to the store without his wallet. |
Anh ấy đi đến cửa hàng mà không có ví. |
| Phủ định | Didn't she leave without saying goodbye? |
Cô ấy đã không rời đi mà không nói lời tạm biệt sao? |
| Nghi vấn | Can you live without the internet? |
Bạn có thể sống mà không có internet không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to the store without his wallet. |
Anh ấy đang đi đến cửa hàng mà không có ví. |
| Phủ định | They are not leaving without saying goodbye. |
Họ sẽ không rời đi mà không nói lời tạm biệt. |
| Nghi vấn | Are you cooking dinner without any help? |
Bạn đang nấu bữa tối mà không có sự giúp đỡ nào à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without".
