(Top Banner Ad)
without
A2
Giới từ A2 Tổng quát

without

UK: /wɪˈðaʊt/ • US: /wɪˈθaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

không có thiếu vắng mà không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having or doing something; lacking something.

Vietnamese Meaning

Không có; thiếu; vắng mặt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't live without you."

    "Anh không thể sống thiếu em."

  • "She left without saying goodbye."

    "Cô ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt."

  • "He drank his coffee without sugar."

    "Anh ấy uống cà phê không đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb within bên trong, trong vòng
Noun outer phía ngoài, bề ngoài

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wipra
Old English
wiþūtan

Nguồn gốc của 'without'

Từ 'without' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan', có nghĩa đen là 'bên ngoài'. Nó được hình thành từ 'wiþ' (nghĩa là 'against' hoặc 'near') và 'ūtan' (nghĩa là 'out'). Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'không có' như chúng ta biết ngày nay. Tưởng tượng 'without' như là một bức tường, mọi thứ 'without' nó đều ở bên ngoài, không được bao gồm.

Usage Note

Diễn tả sự thiếu vắng, không bao gồm hoặc không thực hiện một điều gì đó. Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một yếu tố, điều kiện hoặc hành động. Khác với 'except' (ngoại trừ), 'without' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn, trong khi 'except' cho thấy có một ngoại lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • go without saying

    hiển nhiên, không cần phải nói

    "It goes without saying that you'll be paid for any extra hours you work."

    (Hiển nhiên là bạn sẽ được trả tiền cho bất kỳ giờ làm thêm nào.)

  • do without

    xoay sở mà không cần (cái gì đó)

    "We had to do without a car for six months."

    (Chúng tôi đã phải xoay sở không có xe hơi trong sáu tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without

Giới từ
Lật mặt

Không có; thiếu; vắng mặt

"I can't live without you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he completed the marathon without any training!
Wow, anh ấy đã hoàn thành cuộc thi marathon mà không cần bất kỳ sự luyện tập nào!
Phủ định
Oh no, I can't imagine life without music!
Ôi không, tôi không thể tưởng tượng cuộc sống mà không có âm nhạc!
Nghi vấn
My goodness, can you really live without internet?
Lạy chúa, bạn thực sự có thể sống mà không có internet sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the party without her friend, didn't she?
Cô ấy đã đi đến bữa tiệc mà không có bạn của mình, phải không?
Phủ định
They didn't leave without saying goodbye, did they?
Họ đã không rời đi mà không nói lời tạm biệt, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't go without me, would you?
Bạn sẽ không đi mà không có tôi, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went to the store without his wallet.
Anh ấy đi đến cửa hàng mà không có ví.
Phủ định
Didn't she leave without saying goodbye?
Cô ấy đã không rời đi mà không nói lời tạm biệt sao?
Nghi vấn
Can you live without the internet?
Bạn có thể sống mà không có internet không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to the store without his wallet.
Anh ấy đang đi đến cửa hàng mà không có ví.
Phủ định
They are not leaving without saying goodbye.
Họ sẽ không rời đi mà không nói lời tạm biệt.
Nghi vấn
Are you cooking dinner without any help?
Bạn đang nấu bữa tối mà không có sự giúp đỡ nào à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, có một phong trào gọi là 'chủ nghĩa tối giản' (Minimalism), tập trung vào việc sống 'without' nhiều thứ vật chất không cần thiết. Người theo chủ nghĩa tối giản tin rằng việc loại bỏ những thứ không quan trọng có thể mang lại sự tự do và hạnh phúc hơn.