(Top Banner Ad)
buttress
C1
noun C1 Kiến trúc, Xây dựng, Nghĩa bóng (Hỗ trợ, Củng cố)

buttress

UK: /ˈbʌtrəs/ • US: /ˈbʌtrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cột chống tường chống sự củng cố sự hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure of stone or brick built against a wall to strengthen or support it.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc bằng đá hoặc gạch được xây dựng dựa vào tường để gia cố hoặc hỗ trợ nó; cột chống, tường chống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral's high walls are supported by massive buttresses."

    "Những bức tường cao của nhà thờ được hỗ trợ bởi các cột chống lớn."

  • "The new evidence will buttress their claims."

    "Bằng chứng mới sẽ củng cố những tuyên bố của họ."

  • "The theory is buttressed by experimental data."

    "Lý thuyết này được củng cố bởi dữ liệu thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buttress Trụ tường, trụ chống (kiến trúc); sự ủng hộ, sự củng cố (nghĩa bóng).
Verb buttress Chống đỡ (bằng trụ tường); củng cố, làm vững chắc (một lập luận, vị thế).
Adjective buttressed Được chống đỡ, được củng cố.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Nghĩa bóng (Hỗ trợ, Củng cố)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bautaną (to strike, beat)
Frankish
*bōtan (to push, strike)
Old French
bouter (to push, strike)
Middle English
buteras

Từ 'Đẩy' đến 'Chống đỡ'

Từ 'buttress' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp cổ 'bouter', nghĩa là 'đẩy' hoặc 'xô'. Hãy tưởng tượng một bức tường đang nghiêng. Để nó không đổ, người ta xây một cấu trúc để 'đẩy ngược' lại, giữ cho nó đứng vững. Cấu trúc đó chính là 'buttress'. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển từ hành động 'đẩy' sang vật thể 'chống đỡ'.

Usage Note

Trong kiến trúc, buttress là một thành phần quan trọng để phân tán trọng lượng của các cấu trúc cao như nhà thờ, đặc biệt là các mái vòm. Có nhiều loại buttress khác nhau, chẳng hạn như flying buttress (cột chống bay).

Collocations (Từ đi kèm)

buttress + Noun
  • buttress an argument
    (củng cố một lập luận)
  • buttress a claim with evidence
    (làm vững chắc một tuyên bố bằng bằng chứng)
  • buttress his position
    (củng cố vị thế của anh ấy)
Verb + buttress
  • act as a buttress against criticism
    (đóng vai trò là điểm tựa chống lại sự chỉ trích)
  • provide a buttress for the new policy
    (cung cấp sự ủng hộ cho chính sách mới)
Adjective + buttress
  • flying buttress
    (trụ bay (trong kiến trúc Gothic))
  • strong buttress
    (sự hỗ trợ/trụ chống vững chắc)
  • main buttress
    (sự ủng hộ/trụ chống chính)

Idioms

  • a buttress against something

    Một sự bảo vệ hoặc điểm tựa chống lại điều gì đó tiêu cực.

    "A strong family network is a buttress against loneliness."

    (Mạng lưới gia đình vững chắc là một điểm tựa chống lại sự cô đơn.)

  • to buttress up something

    Chống đỡ hoặc hỗ trợ một thứ gì đó đang yếu đi (đôi khi mang hàm ý tạm thời hoặc không hiệu quả lâu dài).

    "They tried to buttress up the failing economy with short-term solutions."

    (Họ đã cố gắng chống đỡ nền kinh tế đang suy thoái bằng các giải pháp ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttress

noun
Lật mặt

Một cấu trúc bằng đá hoặc gạch được xây dựng dựa vào tường để gia cố hoặc hỗ trợ nó; cột chống, tường chống.

"The cathedral's high walls are supported by massive buttresses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To buttress their argument, they presented compelling evidence.
Để củng cố lập luận của họ, họ đã đưa ra bằng chứng thuyết phục.
Phủ định
They chose not to buttress the crumbling wall, fearing further damage.
Họ đã chọn không gia cố bức tường đang đổ nát, vì sợ gây thêm thiệt hại.
Nghi vấn
Why did they decide to buttress the old building instead of demolishing it?
Tại sao họ quyết định gia cố tòa nhà cũ thay vì phá bỏ nó?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy should buttress the company's reputation.
Chính sách mới nên củng cố danh tiếng của công ty.
Phủ định
The government may not buttress failing industries indefinitely.
Chính phủ có thể không hỗ trợ các ngành công nghiệp đang suy yếu vô thời hạn.
Nghi vấn
Could additional funding buttress the project's chances of success?
Liệu việc tài trợ thêm có thể củng cố cơ hội thành công của dự án không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used his expertise to buttress his arguments during the debate.
Giáo sư đã sử dụng chuyên môn của mình để củng cố các lập luận của mình trong cuộc tranh luận.
Phủ định
They do not buttress their claims with sufficient evidence.
Họ không củng cố những tuyên bố của mình bằng bằng chứng đầy đủ.
Nghi vấn
Does this additional support act as a buttress for the old wall?
Liệu sự hỗ trợ bổ sung này có đóng vai trò như một bức tường chống đỡ cho bức tường cũ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's policies buttress the economy.
Các chính sách của chính phủ củng cố nền kinh tế.
Phủ định
What doesn't buttress his argument?
Điều gì không củng cố lập luận của anh ấy?
Nghi vấn
What will buttress the wall from collapsing further?
Điều gì sẽ chống đỡ bức tường khỏi sụp đổ thêm nữa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew was buttressing the old wall to prevent it from collapsing.
Đội xây dựng đang gia cố bức tường cũ để ngăn nó sụp đổ.
Phủ định
She wasn't buttressing her argument with enough evidence, so it failed to convince the jury.
Cô ấy đã không củng cố luận điểm của mình bằng đủ bằng chứng, vì vậy nó không thể thuyết phục bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Were they buttressing their political position by making promises they couldn't keep?
Họ có đang củng cố vị thế chính trị của mình bằng cách hứa hẹn những điều không thể thực hiện được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been buttressing its sea walls against the rising tides for decades before the major storm hit.
Thành phố đã gia cố các bức tường chắn biển của mình để chống lại thủy triều dâng cao trong nhiều thập kỷ trước khi cơn bão lớn ập đến.
Phủ định
The government hadn't been buttressing the failing economy sufficiently, leading to widespread discontent.
Chính phủ đã không hỗ trợ nền kinh tế đang suy yếu một cách đầy đủ, dẫn đến sự bất mãn lan rộng.
Nghi vấn
Had the architects been buttressing the old cathedral's foundation before the earthquake?
Liệu các kiến trúc sư đã gia cố nền móng của nhà thờ cổ trước trận động đất hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttress".

Kiến trúc Gothic và Trụ bay

'Trụ bay' (flying buttress) là một đặc điểm định hình của các nhà thờ Gothic ở châu Âu, như Nhà thờ Đức Bà Paris. Đây là một cấu trúc vòm bên ngoài, giúp truyền tải sức nặng của mái đá và các bức tường cao ra ngoài và xuống một trụ đỡ vững chắc. Sáng kiến này cho phép các kiến trúc sư xây dựng những công trình cao hơn nhiều với tường mỏng hơn và cửa sổ kính màu lớn, tạo ra không gian nội thất sáng sủa và hùng vĩ.

Ẩn dụ trong Chính trị và Luật pháp

Trong diễn ngôn chính trị và pháp lý phương Tây, 'buttress' thường được dùng theo nghĩa bóng để 'ủng hộ' hoặc 'củng cố' một lập luận, một chính sách, hay một tiền lệ pháp lý. Ví dụ, một luật sư có thể 'buttress her argument with new evidence' (củng cố lập luận của mình bằng bằng chứng mới). Điều này phản ánh một văn hóa nơi các cuộc tranh luận và lập luận thường được xây dựng như việc xây một công trình, từng phần một.