flying buttress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arch or half-arch that transfers the thrust of a roof or vault outwards and downwards to an external buttress.
Vietnamese Meaning
Một vòm hoặc nửa vòm truyền lực đẩy của mái hoặc vòm ra ngoài và xuống dưới đến một trụ chống bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flying buttresses of Notre Dame Cathedral are a defining feature of Gothic architecture."
"Các trụ bay của Nhà thờ Đức Bà Paris là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic."
-
"Flying buttresses were used extensively in the construction of many European cathedrals."
"Các trụ bay được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng nhiều nhà thờ lớn ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flying buttresses là một thành phần kiến trúc quan trọng thường thấy trong các nhà thờ Gothic. Chúng cho phép xây dựng các bức tường cao hơn và các cửa sổ lớn hơn bằng cách chuyển trọng lượng của mái và vòm sang các trụ bên ngoài. 'Buttress' nói chung là bất kỳ cấu trúc nào được xây dựng để chống lại lực đẩy của tường hoặc vòm; 'flying buttress' đặc biệt đề cập đến một cấu trúc vòm nối tường với trụ đỡ, tạo ra một khoảng trống giữa hai yếu tố.
Prepositions
of: thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the thrust of the roof'); in: có thể dùng để chỉ vị trí, nhưng ít phổ biến (ví dụ: 'flying buttresses in Gothic cathedrals')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gothic Gothic flying buttresses (các trụ bay kiểu Gothic)
-
massive massive flying buttresses (các trụ bay đồ sộ)
-
intricate intricate flying buttresses (các trụ bay phức tạp)
-
design design flying buttresses (thiết kế trụ bay)
-
build build flying buttresses (xây dựng trụ bay)
-
reinforce reinforce with flying buttresses (gia cố bằng trụ bay)
-
system system of flying buttresses (hệ thống trụ bay)
-
architecture architecture of flying buttresses (kiến trúc trụ bay)
Idioms
-
a defining feature of Gothic architecture
một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic
"The flying buttresses are a defining feature of Gothic architecture, allowing for immense height and stained-glass windows."
(Các trụ bay là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic, cho phép những công trình có chiều cao khổng lồ và nhiều cửa sổ kính màu.)
-
to provide structural support
cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc
"Cathedrals like Notre Dame utilize flying buttresses to provide structural support to their high walls."
(Các nhà thờ lớn như Notre Dame sử dụng trụ bay để cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho những bức tường cao của chúng.)
-
a marvel of medieval engineering
một kỳ quan kỹ thuật thời Trung cổ
"The flying buttress was a marvel of medieval engineering, revolutionizing cathedral construction."
(Trụ bay là một kỳ quan kỹ thuật thời Trung cổ, đã cách mạng hóa việc xây dựng nhà thờ lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flying buttress
danh từMột vòm hoặc nửa vòm truyền lực đẩy của mái hoặc vòm ra ngoài và xuống dưới đến một trụ chống bên ngoài.
"The flying buttresses of Notre Dame Cathedral are a defining feature of Gothic architecture."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flying buttress supports the cathedral wall effectively, doesn't it? |
Mái vòm chống đỡ bức tường nhà thờ một cách hiệu quả, phải không? |
| Phủ định | The flying buttress isn't a modern architectural element, is it? |
Mái vòm không phải là một yếu tố kiến trúc hiện đại, phải không? |
| Nghi vấn | Is a flying buttress necessary for this building, isn't it? |
Có phải mái vòm là cần thiết cho tòa nhà này, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying buttress".
