(Top Banner Ad)
flying buttress
C1
danh từ C1 Kiến trúc

flying buttress

UK: /ˈflaɪɪŋ ˈbʌtrəs/ • US: /ˈflaɪɪŋ ˈbʌtrəs/

Nghĩa tiếng Việt

trụ bay cung chống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arch or half-arch that transfers the thrust of a roof or vault outwards and downwards to an external buttress.

Vietnamese Meaning

Một vòm hoặc nửa vòm truyền lực đẩy của mái hoặc vòm ra ngoài và xuống dưới đến một trụ chống bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flying buttresses of Notre Dame Cathedral are a defining feature of Gothic architecture."

    "Các trụ bay của Nhà thờ Đức Bà Paris là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic."

  • "Flying buttresses were used extensively in the construction of many European cathedrals."

    "Các trụ bay được sử dụng rộng rãi trong việc xây dựng nhiều nhà thờ lớn ở châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buttress Trụ chống, vật chống đỡ
Verb buttress Chống đỡ, củng cố (thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để hỗ trợ một lập luận, niềm tin)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēogan
Old French
bouterez
Middle English
fliende butres
English
flying buttress

Nguồn Gốc Của 'Trụ Bay'

Cụm từ 'flying buttress' (trụ bay) là sự kết hợp của hai yếu tố chính. 'Flying' (bay) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flēogan', mang ý nghĩa về sự di chuyển trong không khí hoặc hình dáng vươn ra. 'Buttress' (trụ chống) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bouterez', liên quan đến động từ 'bouter' (đẩy), chỉ một cấu trúc chống đỡ. Khi kết hợp, 'flying buttress' mô tả chính xác cả hình dáng (cong vút, vươn ra như đang 'bay' qua khoảng không) và chức năng (chống đỡ bức tường) của cấu trúc kiến trúc độc đáo này, xuất hiện cùng với sự phát triển của kiến trúc Gothic.

Usage Note

Flying buttresses là một thành phần kiến trúc quan trọng thường thấy trong các nhà thờ Gothic. Chúng cho phép xây dựng các bức tường cao hơn và các cửa sổ lớn hơn bằng cách chuyển trọng lượng của mái và vòm sang các trụ bên ngoài. 'Buttress' nói chung là bất kỳ cấu trúc nào được xây dựng để chống lại lực đẩy của tường hoặc vòm; 'flying buttress' đặc biệt đề cập đến một cấu trúc vòm nối tường với trụ đỡ, tạo ra một khoảng trống giữa hai yếu tố.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'the thrust of the roof'); in: có thể dùng để chỉ vị trí, nhưng ít phổ biến (ví dụ: 'flying buttresses in Gothic cathedrals')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flying buttress
  • Gothic Gothic flying buttresses
    (các trụ bay kiểu Gothic)
  • massive massive flying buttresses
    (các trụ bay đồ sộ)
  • intricate intricate flying buttresses
    (các trụ bay phức tạp)
Verb + flying buttress
  • design design flying buttresses
    (thiết kế trụ bay)
  • build build flying buttresses
    (xây dựng trụ bay)
  • reinforce reinforce with flying buttresses
    (gia cố bằng trụ bay)
Noun + flying buttress
  • system system of flying buttresses
    (hệ thống trụ bay)
  • architecture architecture of flying buttresses
    (kiến trúc trụ bay)

Idioms

  • a defining feature of Gothic architecture

    một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic

    "The flying buttresses are a defining feature of Gothic architecture, allowing for immense height and stained-glass windows."

    (Các trụ bay là một đặc điểm nổi bật của kiến trúc Gothic, cho phép những công trình có chiều cao khổng lồ và nhiều cửa sổ kính màu.)

  • to provide structural support

    cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc

    "Cathedrals like Notre Dame utilize flying buttresses to provide structural support to their high walls."

    (Các nhà thờ lớn như Notre Dame sử dụng trụ bay để cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho những bức tường cao của chúng.)

  • a marvel of medieval engineering

    một kỳ quan kỹ thuật thời Trung cổ

    "The flying buttress was a marvel of medieval engineering, revolutionizing cathedral construction."

    (Trụ bay là một kỳ quan kỹ thuật thời Trung cổ, đã cách mạng hóa việc xây dựng nhà thờ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flying buttress

danh từ
Lật mặt

Một vòm hoặc nửa vòm truyền lực đẩy của mái hoặc vòm ra ngoài và xuống dưới đến một trụ chống bên ngoài.

"The flying buttresses of Notre Dame Cathedral are a defining feature of Gothic architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flying buttress supports the cathedral wall effectively, doesn't it?
Mái vòm chống đỡ bức tường nhà thờ một cách hiệu quả, phải không?
Phủ định
The flying buttress isn't a modern architectural element, is it?
Mái vòm không phải là một yếu tố kiến trúc hiện đại, phải không?
Nghi vấn
Is a flying buttress necessary for this building, isn't it?
Có phải mái vòm là cần thiết cho tòa nhà này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying buttress".

Cuộc Cách Mạng Kiến Trúc Gothic

Trụ bay là một yếu tố then chốt giúp định hình kiến trúc Gothic ở châu Âu thời Trung cổ. Trước khi có trụ bay, các nhà thờ Romanesque phải có tường rất dày và ít cửa sổ để chịu được trọng lượng của mái vòm. Trụ bay cho phép phân bổ lực đẩy ngang của mái vòm và tường cao xuống nền móng bên ngoài, giúp các bức tường bên trong trở nên mỏng hơn và có thể lắp đặt những ô cửa sổ kính màu khổng lồ. Điều này đã tạo ra không gian nội thất sáng sủa, thoáng đãng và trang nghiêm, mang lại cảm giác siêu thoát và thần thánh.

Biểu Tượng Của Khát Vọng Con Người

Ngoài chức năng kỹ thuật, trụ bay còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng vươn ra từ thân công trình, chống đỡ những cấu trúc khổng lồ, tượng trưng cho nỗ lực của con người trong việc vươn tới thiên đường và sự hoàn hảo. Sự hùng vĩ và tinh xảo của các hệ thống trụ bay tại các nhà thờ lớn như Nhà thờ Đức Bà Paris hay Nhà thờ Chartres đã trở thành minh chứng cho tài năng kỹ thuật và khát vọng tâm linh của nền văn minh Tây Âu thời Trung cổ.