(Top Banner Ad)
buttressing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Xây dựng, Kiến trúc, Chính trị, Kinh tế

buttressing

UK: /ˈbʌtrɪsɪŋ/ • US: /ˈbʌtrɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tăng cường gia cố hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing support or reinforcement; strengthening.

Vietnamese Meaning

Củng cố, tăng cường, hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is buttressing its authority with repressive laws."

    "Chính phủ đang củng cố quyền lực của mình bằng các luật lệ hà khắc."

  • "Buttressing the argument with further evidence, the lawyer won the case."

    "Củng cố lập luận bằng những bằng chứng tiếp theo, luật sư đã thắng vụ kiện."

  • "The dam is being buttressed with concrete to prevent collapse."

    "Con đập đang được gia cố bằng bê tông để ngăn chặn sự sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to buttress chống đỡ, củng cố, hỗ trợ
Noun buttress trụ chống, tường chống (kiến trúc); sự ủng hộ, sự củng cố (nghĩa bóng)
Gerund/Noun buttressing sự chống đỡ, việc gia cố
Adjective buttressing mang tính chống đỡ, củng cố (ví dụ: a buttressing argument)

Synonyms

Antonyms

Related Words

shoring up (gia cố)bracing (chống đỡ)

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bautaną (to beat, to push)
Old French
bouter (to strike, to push against)
Middle English
butras, boterace (a structure to support a wall)
Modern English
buttress -> buttressing

Từ 'Cú Đẩy' đến 'Trụ Chống'

Từ 'buttress' có nguồn gốc từ động từ 'bouter' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'đẩy' hoặc 'đánh'. Hãy tưởng tượng một bức tường đang yếu đi. Bạn sẽ làm gì? Bạn 'đẩy' ngược lại nó để giữ nó đứng vững. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ chính cấu trúc được xây dựng để 'đẩy ngược lại' và chống đỡ các bức tường, đặc biệt là trong các nhà thờ lớn ở châu Âu. Vì vậy, 'buttressing' không chỉ là hành động chống đỡ, mà còn mang trong mình hình ảnh của một lực đẩy mạnh mẽ để giữ vững sự ổn định.

Usage Note

Khi 'buttressing' được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ, nó thường mô tả hành động đang diễn ra của việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc củng cố. Về mặt kiến trúc, nó đề cập đến việc xây dựng các công trình hỗ trợ. Trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: chính trị, kinh tế), nó đề cập đến việc tăng cường một lập luận, một hệ thống hoặc một vị trí.

Prepositions

against with

‘Buttressing against’ thường mang nghĩa chống lại một thế lực, một vấn đề nào đó bằng cách củng cố. ‘Buttressing with’ thường mang nghĩa củng cố, hỗ trợ bằng một nguồn lực hoặc phương tiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buttressing
  • provide buttressing for the wall
    (cung cấp sự chống đỡ cho bức tường)
  • require buttressing from new evidence
    (đòi hỏi sự củng cố từ bằng chứng mới)
  • need buttressing to remain stable
    (cần sự gia cố để giữ ổn định)
Adjective + buttressing
  • structural buttressing
    (sự chống đỡ về mặt kết cấu)
  • additional buttressing
    (sự gia cố/chống đỡ thêm)
  • financial buttressing
    (sự hỗ trợ về mặt tài chính)
buttressing + Noun
  • buttressing argument
    (lập luận củng cố)
  • buttressing evidence
    (bằng chứng củng cố)
  • buttressing role
    (vai trò hỗ trợ/củng cố)

Idioms

  • buttressing one's argument/claim

    Củng cố lập luận/quan điểm của ai đó bằng cách đưa ra thêm bằng chứng hoặc lý lẽ.

    "She brought in an expert witness for the purpose of buttressing her claim."

    (Cô ấy đã mời một nhân chứng chuyên môn đến nhằm mục đích củng cố cho lời khẳng định của mình.)

  • buttressing the economy/system

    Hỗ trợ, vực dậy hoặc làm cho nền kinh tế/hệ thống trở nên vững chắc hơn.

    "The government's new policies are aimed at buttressing the fragile economy."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích vực dậy nền kinh tế mong manh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttressing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Củng cố, tăng cường, hỗ trợ.

"The government is buttressing its authority with repressive laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented several policies to buttress the economy: tax cuts, infrastructure spending, and job creation programs.
Chính phủ đã thực hiện một số chính sách để củng cố nền kinh tế: cắt giảm thuế, chi tiêu cơ sở hạ tầng và các chương trình tạo việc làm.
Phủ định
The old building's foundation was not buttressed properly: it showed significant cracks and signs of instability.
Nền móng của tòa nhà cũ không được gia cố đúng cách: nó cho thấy những vết nứt đáng kể và dấu hiệu không ổn định.
Nghi vấn
Does this new evidence buttress the prosecution's case: fingerprints, eyewitness testimony, and DNA samples?
Liệu bằng chứng mới này có củng cố vụ án của bên công tố không: dấu vân tay, lời khai của nhân chứng và mẫu DNA?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttressing".

Kiến trúc Gothic và Trụ Bay

Trong văn hóa phương Tây, 'buttressing' gắn liền với hình ảnh các nhà thờ Gothic vĩ đại như Nhà thờ Đức Bà Paris. Các kiến trúc sư đã phát minh ra 'trụ bay' (flying buttress) - một dạng trụ chống đặc biệt - để chống đỡ những bức tường đá cao và mỏng. Điều này cho phép họ tạo ra những cửa sổ kính màu khổng lồ, đưa ánh sáng tràn ngập vào không gian bên trong, tạo nên một vẻ đẹp đầy cảm hứng và thiêng liêng, một đặc trưng của kiến trúc châu Âu thời trung cổ.

Củng cố Lập luận trong Tranh biện và Luật pháp

Khái niệm 'buttressing' một ý tưởng là nền tảng trong truyền thống tranh biện, học thuật và pháp lý của phương Tây. Một quan điểm hay một vụ kiện chỉ được coi là mạnh mẽ khi nó được 'chống đỡ' (buttressed) bởi nhiều bằng chứng, dữ kiện và logic vững chắc. Điều này phản ánh sự coi trọng của văn hóa phương Tây đối với lý luận dựa trên bằng chứng và tư duy phản biện.