buttressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing support or reinforcement; strengthening.
Vietnamese Meaning
Củng cố, tăng cường, hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is buttressing its authority with repressive laws."
"Chính phủ đang củng cố quyền lực của mình bằng các luật lệ hà khắc."
-
"Buttressing the argument with further evidence, the lawyer won the case."
"Củng cố lập luận bằng những bằng chứng tiếp theo, luật sư đã thắng vụ kiện."
-
"The dam is being buttressed with concrete to prevent collapse."
"Con đập đang được gia cố bằng bê tông để ngăn chặn sự sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to buttress | chống đỡ, củng cố, hỗ trợ |
| Noun | buttress | trụ chống, tường chống (kiến trúc); sự ủng hộ, sự củng cố (nghĩa bóng) |
| Gerund/Noun | buttressing | sự chống đỡ, việc gia cố |
| Adjective | buttressing | mang tính chống đỡ, củng cố (ví dụ: a buttressing argument) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'buttressing' được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ, nó thường mô tả hành động đang diễn ra của việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc củng cố. Về mặt kiến trúc, nó đề cập đến việc xây dựng các công trình hỗ trợ. Trong các ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ: chính trị, kinh tế), nó đề cập đến việc tăng cường một lập luận, một hệ thống hoặc một vị trí.
Prepositions
‘Buttressing against’ thường mang nghĩa chống lại một thế lực, một vấn đề nào đó bằng cách củng cố. ‘Buttressing with’ thường mang nghĩa củng cố, hỗ trợ bằng một nguồn lực hoặc phương tiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide buttressing for the wall (cung cấp sự chống đỡ cho bức tường)
-
require buttressing from new evidence (đòi hỏi sự củng cố từ bằng chứng mới)
-
need buttressing to remain stable (cần sự gia cố để giữ ổn định)
-
structural buttressing (sự chống đỡ về mặt kết cấu)
-
additional buttressing (sự gia cố/chống đỡ thêm)
-
financial buttressing (sự hỗ trợ về mặt tài chính)
-
buttressing argument (lập luận củng cố)
-
buttressing evidence (bằng chứng củng cố)
-
buttressing role (vai trò hỗ trợ/củng cố)
Idioms
-
buttressing one's argument/claim
Củng cố lập luận/quan điểm của ai đó bằng cách đưa ra thêm bằng chứng hoặc lý lẽ.
"She brought in an expert witness for the purpose of buttressing her claim."
(Cô ấy đã mời một nhân chứng chuyên môn đến nhằm mục đích củng cố cho lời khẳng định của mình.)
-
buttressing the economy/system
Hỗ trợ, vực dậy hoặc làm cho nền kinh tế/hệ thống trở nên vững chắc hơn.
"The government's new policies are aimed at buttressing the fragile economy."
(Các chính sách mới của chính phủ nhằm mục đích vực dậy nền kinh tế mong manh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buttressing
Verb (gerund or present participle)Củng cố, tăng cường, hỗ trợ.
"The government is buttressing its authority with repressive laws."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government implemented several policies to buttress the economy: tax cuts, infrastructure spending, and job creation programs. |
Chính phủ đã thực hiện một số chính sách để củng cố nền kinh tế: cắt giảm thuế, chi tiêu cơ sở hạ tầng và các chương trình tạo việc làm. |
| Phủ định | The old building's foundation was not buttressed properly: it showed significant cracks and signs of instability. |
Nền móng của tòa nhà cũ không được gia cố đúng cách: nó cho thấy những vết nứt đáng kể và dấu hiệu không ổn định. |
| Nghi vấn | Does this new evidence buttress the prosecution's case: fingerprints, eyewitness testimony, and DNA samples? |
Liệu bằng chứng mới này có củng cố vụ án của bên công tố không: dấu vân tay, lời khai của nhân chứng và mẫu DNA? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttressing".
