by turns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Alternately; one after another.
Vietnamese Meaning
Lần lượt; kế tiếp nhau; thay phiên nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were crying and laughing by turns."
"Bọn trẻ khi thì khóc, khi thì cười, thay phiên nhau."
-
"The play was by turns funny and sad."
"Vở kịch khi thì hài hước, khi thì buồn."
-
"The weather was by turns sunny and rainy all day."
"Thời tiết cả ngày hôm đó lúc nắng lúc mưa, thay đổi liên tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái thay đổi liên tục giữa hai hoặc nhiều người/vật/tình huống. Nó nhấn mạnh tính luân phiên, sự xen kẽ. Không nên nhầm lẫn với 'in turn' (theo thứ tự) vì 'by turns' mang ý nghĩa thay đổi liên tục, không theo thứ tự nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hot and cold hot and cold by turns (lúc nóng lúc lạnh thay đổi liên tục)
-
Happy and sad happy and sad by turns (lúc vui lúc buồn đan xen)
-
Laugh and cry laugh and cry by turns (vừa cười vừa khóc luân phiên)
-
Succeed succeed each other by turns (kế tiếp nhau theo lượt)
Idioms
-
Take turns
Thay phiên nhau làm việc gì đó
"The children took turns on the swing."
(Lũ trẻ thay phiên nhau chơi xích đu.)
-
Turn and turn about
Luân phiên một cách công bằng
"They did the housework, turn and turn about."
(Họ làm việc nhà, thay phiên nhau một cách công bằng.)
-
At every turn
Ở mọi ngóc ngách, mọi lúc mọi nơi
"We were met with difficulties at every turn."
(Chúng tôi gặp khó khăn ở mọi lúc mọi nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by turns
Trạng từLần lượt; kế tiếp nhau; thay phiên nhau.
"The children were crying and laughing by turns."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we were stranded on a desert island, we would take turns searching for fresh water. |
Nếu chúng ta bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang, chúng ta sẽ thay phiên nhau tìm kiếm nước ngọt. |
| Phủ định | If they didn't have a map, they wouldn't be able to navigate the forest by turns, risking getting lost. |
Nếu họ không có bản đồ, họ sẽ không thể thay phiên nhau định hướng trong rừng, có nguy cơ bị lạc. |
| Nghi vấn | Would you feel less tired if you took turns driving? |
Bạn có cảm thấy đỡ mệt hơn nếu bạn thay phiên nhau lái xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by turns".
