(Top Banner Ad)
by turns
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

by turns

UK: /baɪ tɜːnz/ • US: /baɪ tɜrnz/

Nghĩa tiếng Việt

lúc thì...lúc thì... khi thì...khi thì... thay phiên nhau luân phiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Alternately; one after another.

Vietnamese Meaning

Lần lượt; kế tiếp nhau; thay phiên nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were crying and laughing by turns."

    "Bọn trẻ khi thì khóc, khi thì cười, thay phiên nhau."

  • "The play was by turns funny and sad."

    "Vở kịch khi thì hài hước, khi thì buồn."

  • "The weather was by turns sunny and rainy all day."

    "Thời tiết cả ngày hôm đó lúc nắng lúc mưa, thay đổi liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, thay đổi trạng thái
Noun turn lượt, sự xoay chuyển, ngã rẽ
Noun turning ngã rẽ, sự quay tròn
Adjective turned đã được xoay, đã bị biến đổi

Synonyms

alternately (luân phiên, xen kẽ)in succession (lần lượt, kế tiếp)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ter-
Latin
tornare
Old English
tyrnan
Middle English
by turnes

Nguồn gốc từ vòng quay

Cụm từ 'by turns' có nguồn gốc từ từ 'turn' (xoay), vốn liên quan đến chuyển động của máy tiện hoặc bánh xe. Vào thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc các sự kiện hoặc hành động xảy ra luân phiên, kế tiếp nhau giống như một vòng quay không ngừng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái thay đổi liên tục giữa hai hoặc nhiều người/vật/tình huống. Nó nhấn mạnh tính luân phiên, sự xen kẽ. Không nên nhầm lẫn với 'in turn' (theo thứ tự) vì 'by turns' mang ý nghĩa thay đổi liên tục, không theo thứ tự nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + by turns
  • Hot and cold hot and cold by turns
    (lúc nóng lúc lạnh thay đổi liên tục)
  • Happy and sad happy and sad by turns
    (lúc vui lúc buồn đan xen)
Verb + by turns
  • Laugh and cry laugh and cry by turns
    (vừa cười vừa khóc luân phiên)
  • Succeed succeed each other by turns
    (kế tiếp nhau theo lượt)

Idioms

  • Take turns

    Thay phiên nhau làm việc gì đó

    "The children took turns on the swing."

    (Lũ trẻ thay phiên nhau chơi xích đu.)

  • Turn and turn about

    Luân phiên một cách công bằng

    "They did the housework, turn and turn about."

    (Họ làm việc nhà, thay phiên nhau một cách công bằng.)

  • At every turn

    Ở mọi ngóc ngách, mọi lúc mọi nơi

    "We were met with difficulties at every turn."

    (Chúng tôi gặp khó khăn ở mọi lúc mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by turns

Trạng từ
Lật mặt

Lần lượt; kế tiếp nhau; thay phiên nhau.

"The children were crying and laughing by turns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we were stranded on a desert island, we would take turns searching for fresh water.
Nếu chúng ta bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang, chúng ta sẽ thay phiên nhau tìm kiếm nước ngọt.
Phủ định
If they didn't have a map, they wouldn't be able to navigate the forest by turns, risking getting lost.
Nếu họ không có bản đồ, họ sẽ không thể thay phiên nhau định hướng trong rừng, có nguy cơ bị lạc.
Nghi vấn
Would you feel less tired if you took turns driving?
Bạn có cảm thấy đỡ mệt hơn nếu bạn thay phiên nhau lái xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by turns".

Sự công bằng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'taking turns' (thay phiên) không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp mà còn là một chuẩn mực xã hội quan trọng, thể hiện sự công bằng và tôn trọng quyền lợi cá nhân trong các hoạt động từ xếp hàng đến tranh luận.

Văn chương và sự đối lập

Cụm từ 'by turns' thường được sử dụng trong văn chương cổ điển để miêu tả những trạng thái tâm lý phức tạp hoặc thời tiết thay đổi thất thường, nhấn mạnh tính động và không ổn định của sự vật.