turning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance or place where something turns.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a sharp turning just after the bridge."
"Có một khúc cua gấp ngay sau cây cầu."
-
"He made a sharp turning to avoid the obstacle."
"Anh ấy đã cua gấp để tránh chướng ngại vật."
-
"The turning point of the game was when they scored the second goal."
"Bước ngoặt của trận đấu là khi họ ghi bàn thắng thứ hai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một khúc cua, một ngã rẽ, hoặc một thời điểm quyết định.
Prepositions
at: chỉ vị trí chính xác của khúc cua; before/after: chỉ vị trí tương đối so với khúc cua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp turning (khúc cua gấp, ngã rẽ gắt)
-
wrong wrong turning (rẽ nhầm đường, một quyết định sai lầm (theo nghĩa bóng))
-
tight tight turning radius (bán kính quay xe hẹp)
-
turning turning point (bước ngoặt, điểm chuyển mình quan trọng)
-
take take a turning (rẽ vào một ngã rẽ/khúc cua)
-
make make a turning (thực hiện một khúc cua, rẽ)
Idioms
-
no turning back
không thể quay đầu lại, không thể rút lui/hủy bỏ
"Once we sign the contract, there's no turning back."
(Một khi chúng ta ký hợp đồng, sẽ không thể quay đầu lại được nữa.)
-
turning a corner
vượt qua giai đoạn khó khăn, khởi sắc, tốt hơn
"The patient seems to be turning a corner after a week in the hospital."
(Bệnh nhân dường như đang hồi phục tốt hơn sau một tuần nằm viện.)
-
turning point
bước ngoặt quan trọng, thời điểm thay đổi lớn
"His decision to study abroad was a turning point in his life."
(Quyết định đi du học là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turning
Danh từMột trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.
"There's a sharp turning just after the bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning".
