(Top Banner Ad)
turning
B1
Danh từ B1 Tổng quát

turning

UK: /ˈtɜːnɪŋ/ • US: /ˈtɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khúc cua sự xoay chuyển quay biến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance or place where something turns.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a sharp turning just after the bridge."

    "Có một khúc cua gấp ngay sau cây cầu."

  • "He made a sharp turning to avoid the obstacle."

    "Anh ấy đã cua gấp để tránh chướng ngại vật."

  • "The turning point of the game was when they scored the second goal."

    "Bước ngoặt của trận đấu là khi họ ghi bàn thắng thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, đổi hướng
Noun turn lượt, khúc cua, sự thay đổi, cơ hội
Noun turner người thợ tiện, dụng cụ để lật/xoay
Noun turning khúc cua, ngã rẽ, sự xoay chuyển, vật được tiện
Adjective turnable có thể xoay được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornāre
Old French
turner
Old English
turnian
Middle English
turnen
Modern English
turn

Nguồn Gốc Của Sự Xoay Chuyển

Từ 'turning' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tornāre', có nghĩa là 'xoay tròn trên máy tiện'. Qua tiếng Pháp cổ ('turner') và tiếng Anh cổ ('turnian'), từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu mang ý nghĩa về hành động xoay, đổi hướng hoặc tạo hình bằng cách quay. Sau này, nó phát triển thêm các nghĩa về khúc cua, sự thay đổi hoặc điểm mấu chốt.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một khúc cua, một ngã rẽ, hoặc một thời điểm quyết định.

Prepositions

at before after

at: chỉ vị trí chính xác của khúc cua; before/after: chỉ vị trí tương đối so với khúc cua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turning (Noun)
  • sharp sharp turning
    (khúc cua gấp, ngã rẽ gắt)
  • wrong wrong turning
    (rẽ nhầm đường, một quyết định sai lầm (theo nghĩa bóng))
  • tight tight turning radius
    (bán kính quay xe hẹp)
Compound Noun / Adjective + turning (Noun)
  • turning turning point
    (bước ngoặt, điểm chuyển mình quan trọng)
Verb + turning (Noun phrase)
  • take take a turning
    (rẽ vào một ngã rẽ/khúc cua)
  • make make a turning
    (thực hiện một khúc cua, rẽ)

Idioms

  • no turning back

    không thể quay đầu lại, không thể rút lui/hủy bỏ

    "Once we sign the contract, there's no turning back."

    (Một khi chúng ta ký hợp đồng, sẽ không thể quay đầu lại được nữa.)

  • turning a corner

    vượt qua giai đoạn khó khăn, khởi sắc, tốt hơn

    "The patient seems to be turning a corner after a week in the hospital."

    (Bệnh nhân dường như đang hồi phục tốt hơn sau một tuần nằm viện.)

  • turning point

    bước ngoặt quan trọng, thời điểm thay đổi lớn

    "His decision to study abroad was a turning point in his life."

    (Quyết định đi du học là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.

"There's a sharp turning just after the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning".

Tuổi Trưởng Thành (Turning 18/21)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'turning 18' (tròn 18 tuổi) hoặc 'turning 21' (tròn 21 tuổi) là những cột mốc quan trọng. Đây thường là độ tuổi mà một người được công nhận là trưởng thành về mặt pháp lý, có quyền bỏ phiếu, mua rượu (ở Mỹ, 21 tuổi), hoặc độc lập khỏi cha mẹ. Nó đánh dấu sự chuyển giao từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành với nhiều trách nhiệm hơn.

Các Bước Ngoặt Lớn trong Lịch Sử và Đời Người

Khái niệm 'turning point' không chỉ là một thuật ngữ ngôn ngữ mà còn phản ánh cách chúng ta nhìn nhận các sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn. Trong lịch sử, một 'turning point' có thể thay đổi cục diện cả một quốc gia hay thế giới. Trong cuộc đời cá nhân, đó là những quyết định hoặc sự kiện làm thay đổi đáng kể hướng đi của một người, mở ra một chương mới.