turn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
xoay, quay; chuyển hướng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth turns on its axis."
"Trái đất quay quanh trục của nó."
-
"Turn left at the next corner."
"Rẽ trái ở góc đường tiếp theo."
-
"The leaves are turning brown."
"Lá cây đang chuyển sang màu nâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turn | Lượt, sự xoay, khúc quanh, bước ngoặt |
| Verb | turn | Xoay, quay, rẽ, biến thành, chuyển |
| Noun | turner | Người thợ tiện, người lật/quay |
| Noun | turning | Sự xoay, khúc quanh, ngã rẽ |
| Adjective | turnable | Có thể xoay được |
| Verb, Noun | return | Quay lại, trở về; sự quay lại |
| Noun | turnover | Doanh thu, sự lật đổ, sự thay đổi nhân sự |
| Noun | turnaround | Sự thay đổi (tích cực), sự cải thiện nhanh chóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "turn" có thể diễn tả sự chuyển động vật lý, sự thay đổi trạng thái, hoặc một hành động có chủ ý. So sánh với "rotate" (quay quanh trục) và "spin" (quay nhanh).
Prepositions
"Turn into" (biến thành): biểu thị sự thay đổi về bản chất. "Turn on/off" (bật/tắt): liên quan đến thiết bị. "Turn around" (quay lại): di chuyển theo hướng ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a turn (Rẽ, đi dạo, đến lượt)
-
make make a turn (Rẽ, quay đầu)
-
turn turn the page (Lật trang sách)
-
turn turn a corner (Qua một khúc cua, vượt qua giai đoạn khó khăn)
-
turn turn a profit (Kiếm lời)
-
sharp sharp turn (Khúc cua gấp)
-
right right turn (Rẽ phải)
-
wrong wrong turn (Rẽ sai, sai lầm)
-
good good turn (Việc tốt, sự giúp đỡ)
-
turn turn on (the light) (Bật (đèn))
-
turn turn off (the TV) (Tắt (TV))
-
turn turn down (a request) (Từ chối (yêu cầu), giảm (âm lượng))
-
turn turn up (the volume) (Tăng (âm lượng), xuất hiện)
-
turn turn into (Biến thành, chuyển hóa thành)
Idioms
-
turn over a new leaf
Làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tích cực
"After getting into trouble, he decided to turn over a new leaf and focus on his studies."
(Sau khi gặp rắc rối, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời và tập trung vào việc học.)
-
turn a blind eye (to something)
Nhắm mắt làm ngơ, vờ như không thấy
"The manager chose to turn a blind eye to the minor infractions."
(Người quản lý đã chọn nhắm mắt làm ngơ trước những lỗi vi phạm nhỏ.)
-
turn the tide
Đảo ngược tình thế, thay đổi cục diện
"Their late goal turned the tide of the game, leading them to victory."
(Bàn thắng muộn của họ đã đảo ngược tình thế trận đấu, giúp họ giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turn
verbxoay, quay; chuyển hướng
"The Earth turns on its axis."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It was his turn: He had been waiting patiently. |
Đến lượt anh ấy: Anh ấy đã kiên nhẫn chờ đợi. |
| Phủ định | She didn't turn: Her attention was elsewhere. |
Cô ấy đã không quay lại: Sự chú ý của cô ấy ở nơi khác. |
| Nghi vấn | Is it your turn: Are you ready to play? |
Đến lượt bạn chưa: Bạn đã sẵn sàng chơi chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's your turn to deal the cards. |
Đến lượt bạn chia bài. |
| Phủ định | Please don't turn the music up too loud. |
Xin đừng vặn nhạc quá to. |
| Nghi vấn | Did you turn off the lights before leaving? |
Bạn đã tắt đèn trước khi rời đi chưa? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had taken the right turn, he would have arrived on time. |
Nếu anh ấy đã rẽ đúng hướng, anh ấy đã đến đúng giờ. |
| Phủ định | If she hadn't had her turn to speak, she wouldn't have felt heard. |
Nếu cô ấy không có lượt để nói, cô ấy đã không cảm thấy được lắng nghe. |
| Nghi vấn | Would they have turned down the offer if they had known the risks? |
Liệu họ có từ chối lời đề nghị nếu họ biết những rủi ro không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will turn 30 next year. |
Cô ấy sẽ tròn 30 tuổi vào năm tới. |
| Phủ định | He didn't turn the key in the ignition. |
Anh ấy đã không vặn chìa khóa trong ổ khóa điện. |
| Nghi vấn | Why did you turn down the volume? |
Tại sao bạn lại giảm âm lượng? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to turn 16 next week. |
Cô ấy sẽ tròn 16 tuổi vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to turn back now after coming so far. |
Họ sẽ không quay đầu lại bây giờ sau khi đã đi xa đến vậy. |
| Nghi vấn | Are you going to turn the page and start a new chapter? |
Bạn có định lật sang trang và bắt đầu một chương mới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was turning the corner when the accident happened. |
Anh ấy đang rẽ vào góc đường thì tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | They were not turning back despite the heavy rain. |
Họ đã không quay đầu lại mặc dù trời mưa rất lớn. |
| Nghi vấn | Was she turning the volume up when you told her to stop? |
Có phải cô ấy đang vặn to âm lượng khi bạn bảo cô ấy dừng lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn".
