(Top Banner Ad)
turn
A2
verb A2 Tổng quát

turn

UK: /tɜːn/ • US: /tɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

quay xoay lượt chuyển hướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to move in a circular direction; revolve

Vietnamese Meaning

xoay, quay; chuyển hướng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth turns on its axis."

    "Trái đất quay quanh trục của nó."

  • "Turn left at the next corner."

    "Rẽ trái ở góc đường tiếp theo."

  • "The leaves are turning brown."

    "Lá cây đang chuyển sang màu nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn Lượt, sự xoay, khúc quanh, bước ngoặt
Verb turn Xoay, quay, rẽ, biến thành, chuyển
Noun turner Người thợ tiện, người lật/quay
Noun turning Sự xoay, khúc quanh, ngã rẽ
Adjective turnable Có thể xoay được
Verb, Noun return Quay lại, trở về; sự quay lại
Noun turnover Doanh thu, sự lật đổ, sự thay đổi nhân sự
Noun turnaround Sự thay đổi (tích cực), sự cải thiện nhanh chóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Ancient Greek
tornos
Latin
tornare
Old French
tourner
Middle English
turnen
Modern English
turn

Nguồn gốc của 'turn'

'Turn' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'tornare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xoay tròn trên máy tiện' hoặc 'làm tròn'. Từ này lại có liên quan đến 'tornos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ một cái máy tiện hoặc công cụ để xoay. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng rất nhiều, từ hành động xoay vật lý đến các ý nghĩa trừu tượng hơn như 'thay đổi hướng' hay 'đến lượt'.

Usage Note

Động từ "turn" có thể diễn tả sự chuyển động vật lý, sự thay đổi trạng thái, hoặc một hành động có chủ ý. So sánh với "rotate" (quay quanh trục) và "spin" (quay nhanh).

Prepositions

into on off around

"Turn into" (biến thành): biểu thị sự thay đổi về bản chất. "Turn on/off" (bật/tắt): liên quan đến thiết bị. "Turn around" (quay lại): di chuyển theo hướng ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turn (Hành động)
  • take take a turn
    (Rẽ, đi dạo, đến lượt)
  • make make a turn
    (Rẽ, quay đầu)
  • turn turn the page
    (Lật trang sách)
  • turn turn a corner
    (Qua một khúc cua, vượt qua giai đoạn khó khăn)
  • turn turn a profit
    (Kiếm lời)
Adjective + turn (Mô tả)
  • sharp sharp turn
    (Khúc cua gấp)
  • right right turn
    (Rẽ phải)
  • wrong wrong turn
    (Rẽ sai, sai lầm)
  • good good turn
    (Việc tốt, sự giúp đỡ)
turn + Preposition (Cụm động từ)
  • turn turn on (the light)
    (Bật (đèn))
  • turn turn off (the TV)
    (Tắt (TV))
  • turn turn down (a request)
    (Từ chối (yêu cầu), giảm (âm lượng))
  • turn turn up (the volume)
    (Tăng (âm lượng), xuất hiện)
  • turn turn into
    (Biến thành, chuyển hóa thành)

Idioms

  • turn over a new leaf

    Làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tích cực

    "After getting into trouble, he decided to turn over a new leaf and focus on his studies."

    (Sau khi gặp rắc rối, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời và tập trung vào việc học.)

  • turn a blind eye (to something)

    Nhắm mắt làm ngơ, vờ như không thấy

    "The manager chose to turn a blind eye to the minor infractions."

    (Người quản lý đã chọn nhắm mắt làm ngơ trước những lỗi vi phạm nhỏ.)

  • turn the tide

    Đảo ngược tình thế, thay đổi cục diện

    "Their late goal turned the tide of the game, leading them to victory."

    (Bàn thắng muộn của họ đã đảo ngược tình thế trận đấu, giúp họ giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn

verb
Lật mặt

xoay, quay; chuyển hướng

"The Earth turns on its axis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It was his turn: He had been waiting patiently.
Đến lượt anh ấy: Anh ấy đã kiên nhẫn chờ đợi.
Phủ định
She didn't turn: Her attention was elsewhere.
Cô ấy đã không quay lại: Sự chú ý của cô ấy ở nơi khác.
Nghi vấn
Is it your turn: Are you ready to play?
Đến lượt bạn chưa: Bạn đã sẵn sàng chơi chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's your turn to deal the cards.
Đến lượt bạn chia bài.
Phủ định
Please don't turn the music up too loud.
Xin đừng vặn nhạc quá to.
Nghi vấn
Did you turn off the lights before leaving?
Bạn đã tắt đèn trước khi rời đi chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken the right turn, he would have arrived on time.
Nếu anh ấy đã rẽ đúng hướng, anh ấy đã đến đúng giờ.
Phủ định
If she hadn't had her turn to speak, she wouldn't have felt heard.
Nếu cô ấy không có lượt để nói, cô ấy đã không cảm thấy được lắng nghe.
Nghi vấn
Would they have turned down the offer if they had known the risks?
Liệu họ có từ chối lời đề nghị nếu họ biết những rủi ro không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will turn 30 next year.
Cô ấy sẽ tròn 30 tuổi vào năm tới.
Phủ định
He didn't turn the key in the ignition.
Anh ấy đã không vặn chìa khóa trong ổ khóa điện.
Nghi vấn
Why did you turn down the volume?
Tại sao bạn lại giảm âm lượng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to turn 16 next week.
Cô ấy sẽ tròn 16 tuổi vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to turn back now after coming so far.
Họ sẽ không quay đầu lại bây giờ sau khi đã đi xa đến vậy.
Nghi vấn
Are you going to turn the page and start a new chapter?
Bạn có định lật sang trang và bắt đầu một chương mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was turning the corner when the accident happened.
Anh ấy đang rẽ vào góc đường thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not turning back despite the heavy rain.
Họ đã không quay đầu lại mặc dù trời mưa rất lớn.
Nghi vấn
Was she turning the volume up when you told her to stop?
Có phải cô ấy đang vặn to âm lượng khi bạn bảo cô ấy dừng lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn".

Văn hóa 'đến lượt tôi'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'lượt' (turn) rất quan trọng, đặc biệt trong các trò chơi, cuộc hội thoại hay các hoạt động nhóm. Việc 'chờ đến lượt mình' (wait for your turn) hoặc 'đến lượt tôi' (it's my turn) thể hiện sự công bằng, tôn trọng và trật tự xã hội. Điều này giúp mọi người tham gia một cách có hệ thống và tránh sự hỗn loạn.

Bước ngoặt cuộc đời và lịch sử

Cụm từ 'turning point' (bước ngoặt) được sử dụng rộng rãi để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng, nơi một sự thay đổi đáng kể diễn ra. Điều này có thể áp dụng cho cuộc đời một cá nhân (ví dụ: tốt nghiệp đại học là một bước ngoặt) hoặc trong lịch sử (ví dụ: một trận chiến quyết định là một bước ngoặt của cuộc chiến). Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự thay đổi hướng đi hoặc kết quả.