by way of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using as a route; passing through.
Vietnamese Meaning
Đi qua, theo đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to London by way of Paris."
"Chúng tôi đến London bằng đường Paris."
-
"The message was delivered by way of a messenger."
"Thông điệp được chuyển đến thông qua một người đưa tin."
-
"Let me introduce myself by way of explaining my background."
"Để tôi tự giới thiệu bằng cách giải thích lý lịch của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ đường đi hoặc hành trình, nhấn mạnh việc đi ngang qua một địa điểm cụ thể. Khác với 'through' (xuyên qua), 'by way of' nhấn mạnh việc đi *theo* một lộ trình nhất định, có thể có sự chủ động lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apology by way of apology (như một lời xin lỗi)
-
introduction by way of introduction (để giới thiệu, như một lời giới thiệu)
-
explanation by way of explanation (để giải thích, như một lời giải thích)
-
an example by way of an example (như một ví dụ)
-
a reminder by way of a reminder (như một lời nhắc nhở)
-
go go by way of the coast (đi theo đường bờ biển)
-
travel travel by way of Singapore (đi du lịch qua ngả Singapore)
-
return return by way of the mountains (trở về bằng đường núi)
-
drive drive by way of the old town (lái xe qua khu phố cổ)
Idioms
-
by way of (something)
Như một dạng của; với mục đích là; để...
"She gave him a bottle of wine by way of a thank you."
(Cô ấy tặng anh một chai rượu vang như một lời cảm ơn.)
-
(go/travel/come) by way of (a place)
Đi qua; thông qua một địa điểm nào đó trên đường đến nơi khác.
"We're flying to Australia by way of Dubai."
(Chúng tôi đang bay đến Úc và sẽ quá cảnh ở Dubai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by way of
prepositional phraseĐi qua, theo đường.
"We went to London by way of Paris."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He traveled to the conference by way of Chicago. |
Anh ấy đã đến hội nghị bằng đường vòng qua Chicago. |
| Phủ định | They didn't reach their destination by way of the scenic route. |
Họ đã không đến đích bằng con đường vòng qua tuyến đường đẹp. |
| Nghi vấn | Did she send the package by way of express mail? |
Cô ấy đã gửi gói hàng bằng đường chuyển phát nhanh phải không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need to get to the city center quickly, you will save time if you go by way of the highway. |
Nếu bạn cần đến trung tâm thành phố nhanh chóng, bạn sẽ tiết kiệm thời gian nếu bạn đi đường cao tốc. |
| Phủ định | If you don't check the traffic, you won't arrive on time if you travel by way of the scenic route. |
Nếu bạn không kiểm tra giao thông, bạn sẽ không đến đúng giờ nếu bạn đi theo con đường ngắm cảnh. |
| Nghi vấn | Will you arrive before the meeting starts if you go by way of the back roads? |
Bạn có đến trước khi cuộc họp bắt đầu không nếu bạn đi đường vòng phía sau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by way of".
