(Top Banner Ad)
by way of
B2
prepositional phrase B2 General Usage

by way of

UK: /baɪ weɪ ɒv/ • US: /baɪ weɪ ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

qua theo đường thông qua bằng cách như là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using as a route; passing through.

Vietnamese Meaning

Đi qua, theo đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to London by way of Paris."

    "Chúng tôi đến London bằng đường Paris."

  • "The message was delivered by way of a messenger."

    "Thông điệp được chuyển đến thông qua một người đưa tin."

  • "Let me introduce myself by way of explaining my background."

    "Để tôi tự giới thiệu bằng cách giải thích lý lịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun way con đường, lối đi; cách thức, phương pháp
Noun highway xa lộ, quốc lộ
Adverb away xa, ở một nơi khác
Adjective wayward bướng bỉnh, ngang ngạnh, khó bảo
Verb bypass đi đường vòng, tránh, bỏ qua
Noun bystander người ngoài cuộc, người đứng xem

Synonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵʰ- (to go, to transport)
Proto-Germanic
*wegaz (way, path)
Old English
weg (way, road, path)
Middle English
by way of (phrase meaning 'via')

Hành trình theo đúng nghĩa đen

Ban đầu, cụm từ 'by way of' được dùng để chỉ một con đường hoặc một tuyến đường cụ thể. Ví dụ, 'to travel from A to B by way of C' có nghĩa là bạn đi từ A đến B và đi ngang qua địa điểm C trên hành trình của mình. Nó mô tả một con đường vật lý.

Hành trình ẩn dụ

Theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ này đã mở rộng ra. Từ việc đi 'qua' một địa điểm, nó bắt đầu được dùng để chỉ việc làm điều gì đó 'như một dạng của' hoặc 'với mục đích là'. Ví dụ, 'by way of apology' có nghĩa là 'như một lời xin lỗi'. Đây là một sự chuyển đổi từ một hành trình vật lý sang một hành trình mang tính khái niệm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đường đi hoặc hành trình, nhấn mạnh việc đi ngang qua một địa điểm cụ thể. Khác với 'through' (xuyên qua), 'by way of' nhấn mạnh việc đi *theo* một lộ trình nhất định, có thể có sự chủ động lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

By way of + Noun (Purpose/Explanation)
  • apology by way of apology
    (như một lời xin lỗi)
  • introduction by way of introduction
    (để giới thiệu, như một lời giới thiệu)
  • explanation by way of explanation
    (để giải thích, như một lời giải thích)
  • an example by way of an example
    (như một ví dụ)
  • a reminder by way of a reminder
    (như một lời nhắc nhở)
Verb + ... + by way of + Place (Route)
  • go go by way of the coast
    (đi theo đường bờ biển)
  • travel travel by way of Singapore
    (đi du lịch qua ngả Singapore)
  • return return by way of the mountains
    (trở về bằng đường núi)
  • drive drive by way of the old town
    (lái xe qua khu phố cổ)

Idioms

  • by way of (something)

    Như một dạng của; với mục đích là; để...

    "She gave him a bottle of wine by way of a thank you."

    (Cô ấy tặng anh một chai rượu vang như một lời cảm ơn.)

  • (go/travel/come) by way of (a place)

    Đi qua; thông qua một địa điểm nào đó trên đường đến nơi khác.

    "We're flying to Australia by way of Dubai."

    (Chúng tôi đang bay đến Úc và sẽ quá cảnh ở Dubai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by way of

prepositional phrase
Lật mặt

Đi qua, theo đường.

"We went to London by way of Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He traveled to the conference by way of Chicago.
Anh ấy đã đến hội nghị bằng đường vòng qua Chicago.
Phủ định
They didn't reach their destination by way of the scenic route.
Họ đã không đến đích bằng con đường vòng qua tuyến đường đẹp.
Nghi vấn
Did she send the package by way of express mail?
Cô ấy đã gửi gói hàng bằng đường chuyển phát nhanh phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to get to the city center quickly, you will save time if you go by way of the highway.
Nếu bạn cần đến trung tâm thành phố nhanh chóng, bạn sẽ tiết kiệm thời gian nếu bạn đi đường cao tốc.
Phủ định
If you don't check the traffic, you won't arrive on time if you travel by way of the scenic route.
Nếu bạn không kiểm tra giao thông, bạn sẽ không đến đúng giờ nếu bạn đi theo con đường ngắm cảnh.
Nghi vấn
Will you arrive before the meeting starts if you go by way of the back roads?
Bạn có đến trước khi cuộc họp bắt đầu không nếu bạn đi đường vòng phía sau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by way of".

Sự Lịch sự và Trang trọng

Trong văn nói và viết trang trọng, sử dụng 'by way of explanation' (để giải thích) hoặc 'by way of introduction' (để giới thiệu) được coi là lịch sự và tinh tế hơn so với cách nói trực tiếp như 'to explain' hoặc 'to introduce...'. Nó làm cho lời nói trở nên mềm mại và khiêm tốn hơn.

Kể chuyện Du lịch và Khám phá

Nghĩa đen 'đi qua ngả' của 'by way of' rất phổ biến trong các câu chuyện kể về du lịch, thám hiểm và lịch sử trong văn hóa phương Tây. Bạn sẽ thường thấy nó trong các tiểu thuyết phiêu lưu hoặc phim tài liệu để mô tả các tuyến đường phức tạp, ví dụ: 'Magellan reached the Philippines by way of a treacherous new strait.'