passing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of moving past something or someone.
Vietnamese Meaning
Hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The passing of the storm brought relief to the drought-stricken area."
"Sự đi qua của cơn bão mang lại sự nhẹ nhõm cho khu vực bị hạn hán."
-
"The passing lane is for overtaking."
"Làn đường vượt là để vượt xe."
-
"She made a passing remark about the weather."
"Cô ấy buột miệng một câu về thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass | Đi qua, vượt qua, chuyền, trôi qua (thời gian), thi đậu |
| Noun | pass | Giấy thông hành, đèo, đường đi, động tác chuyền bóng, hành động vượt qua |
| Noun | passage | Đoạn văn, hành lang, sự đi qua, sự chuyển tiếp, chuyến đi biển/không gian |
| Adjective | passable | Có thể đi qua được, khá tốt, chấp nhận được (thường nói về chất lượng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động di chuyển, thường mang tính chất tạm thời và không kéo dài. Khác với 'passage' (sự đi qua, hành lang) mang tính chất cố định hoặc có đường đi rõ ràng.
Prepositions
of (sự đi qua của cái gì đó), in (trong quá trình đi qua)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden passing (một sự ra đi đột ngột)
-
peaceful a peaceful passing (một sự ra đi thanh thản)
-
swift the swift passing of time (thời gian trôi qua nhanh chóng)
-
glance a passing glance (một cái nhìn thoáng qua)
-
remark a passing remark (một lời nhận xét bâng quơ)
-
fancy a passing fancy (một sở thích nhất thời)
-
interest a passing interest (một sự quan tâm thoáng qua)
-
in in passing (tiện thể, nhân tiện, nói thoáng qua)
-
mark to mark the passing of an era (đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên)
-
note note the passing of the seasons (nhận thấy sự chuyển mình của các mùa)
Idioms
-
in passing
Tiện thể, nhân tiện; nói thoáng qua mà không đi sâu vào chi tiết.
"She mentioned her old job in passing during the conversation."
(Cô ấy đã đề cập đến công việc cũ của mình tiện thể trong cuộc trò chuyện.)
-
a passing fancy / interest
Một sở thích, sự quan tâm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không sâu sắc hoặc lâu dài.
"His obsession with collecting stamps was just a passing fancy."
(Nỗi ám ảnh của anh ấy với việc sưu tập tem chỉ là một sở thích nhất thời.)
-
passing judgment
Đưa ra phán xét hoặc ý kiến phê bình về ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách không công bằng hoặc không có đủ thông tin.
"It's not fair to pass judgment on people you barely know."
(Không công bằng khi phán xét những người mà bạn hầu như không quen biết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passing
nounHành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.
"The passing of the storm brought relief to the drought-stricken area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing".
