(Top Banner Ad)
passing
B2
noun B2 Tổng quát

passing

UK: /ˈpɑːsɪŋ/ • US: /ˈpæsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự đi qua sự qua đời thoáng qua tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving past something or someone.

Vietnamese Meaning

Hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passing of the storm brought relief to the drought-stricken area."

    "Sự đi qua của cơn bão mang lại sự nhẹ nhõm cho khu vực bị hạn hán."

  • "The passing lane is for overtaking."

    "Làn đường vượt là để vượt xe."

  • "She made a passing remark about the weather."

    "Cô ấy buột miệng một câu về thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass Đi qua, vượt qua, chuyền, trôi qua (thời gian), thi đậu
Noun pass Giấy thông hành, đèo, đường đi, động tác chuyền bóng, hành động vượt qua
Noun passage Đoạn văn, hành lang, sự đi qua, sự chuyển tiếp, chuyến đi biển/không gian
Adjective passable Có thể đi qua được, khá tốt, chấp nhận được (thường nói về chất lượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pēd-
Latin
passus
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer
Middle English
passen
English
pass
English
passing

Nguồn Gốc Từ 'Bước Chân' Đến 'Đi Qua'

Từ 'passing' bắt nguồn từ động từ 'pass', mà bản thân nó có lịch sử lâu đời, liên quan đến ý nghĩa 'bước đi' hoặc 'bước chân'. Ban đầu, từ Latin 'passus' có nghĩa là 'một bước', sau đó phát triển thành động từ 'passare' trong tiếng Latin bình dân, có nghĩa là 'bước đi, di chuyển qua'. Qua tiếng Pháp cổ ('passer'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'đi qua, vượt qua'. Từ 'passing' (thêm hậu tố '-ing') mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, từ sự trôi qua của thời gian đến sự qua đời của một người.

Usage Note

Chỉ hành động di chuyển, thường mang tính chất tạm thời và không kéo dài. Khác với 'passage' (sự đi qua, hành lang) mang tính chất cố định hoặc có đường đi rõ ràng.

Prepositions

of in

of (sự đi qua của cái gì đó), in (trong quá trình đi qua)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'passing' (danh từ)
  • sudden a sudden passing
    (một sự ra đi đột ngột)
  • peaceful a peaceful passing
    (một sự ra đi thanh thản)
  • swift the swift passing of time
    (thời gian trôi qua nhanh chóng)
'Passing' (tính từ) + danh từ
  • glance a passing glance
    (một cái nhìn thoáng qua)
  • remark a passing remark
    (một lời nhận xét bâng quơ)
  • fancy a passing fancy
    (một sở thích nhất thời)
  • interest a passing interest
    (một sự quan tâm thoáng qua)
Cụm từ với 'passing'
  • in in passing
    (tiện thể, nhân tiện, nói thoáng qua)
  • mark to mark the passing of an era
    (đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên)
  • note note the passing of the seasons
    (nhận thấy sự chuyển mình của các mùa)

Idioms

  • in passing

    Tiện thể, nhân tiện; nói thoáng qua mà không đi sâu vào chi tiết.

    "She mentioned her old job in passing during the conversation."

    (Cô ấy đã đề cập đến công việc cũ của mình tiện thể trong cuộc trò chuyện.)

  • a passing fancy / interest

    Một sở thích, sự quan tâm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, không sâu sắc hoặc lâu dài.

    "His obsession with collecting stamps was just a passing fancy."

    (Nỗi ám ảnh của anh ấy với việc sưu tập tem chỉ là một sở thích nhất thời.)

  • passing judgment

    Đưa ra phán xét hoặc ý kiến phê bình về ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách không công bằng hoặc không có đủ thông tin.

    "It's not fair to pass judgment on people you barely know."

    (Không công bằng khi phán xét những người mà bạn hầu như không quen biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passing

noun
Lật mặt

Hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.

"The passing of the storm brought relief to the drought-stricken area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing".

Cách Nói Giảm Nói Tránh Về Cái Chết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, 'passing' thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để chỉ sự qua đời của một người, thay vì trực tiếp nói 'death'. Cụm từ như 'the passing of a loved one' (sự ra đi của một người thân yêu) thể hiện sự tôn kính và nhẹ nhàng hơn, đặc biệt trong các thông báo buồn hoặc lời chia buồn.

Thời Gian Trôi Qua

Khái niệm 'the passing of time' (thời gian trôi qua) là một chủ đề phổ biến trong văn học, nghệ thuật và triết học, phản ánh sự tuần hoàn của cuộc sống, sự thay đổi và đôi khi là sự nuối tiếc. Nó cũng liên quan đến các nghi lễ, sự kiện đánh dấu những cột mốc quan trọng, như lễ kỷ niệm kết thúc một năm cũ để chào đón một năm mới.