(Top Banner Ad)
by which
C1
Liên từ quan hệ (Relative pronoun/conjunction) C1 Ngôn ngữ học, Văn phạm

by which

UK: baɪ wɪtʃ • US: baɪ wɪtʃ

Nghĩa tiếng Việt

nhờ đó bằng cách đó thông qua đó mà nhờ đó bằng phương tiện đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a relative clause that specifies the means, method, or instrument by which something is done or achieved.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ chỉ phương tiện, cách thức hoặc công cụ mà một việc gì đó được thực hiện hoặc đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company introduced a new technology by which it reduced its carbon footprint significantly."

    "Công ty đã giới thiệu một công nghệ mới nhờ đó mà lượng khí thải carbon của họ đã giảm đáng kể."

  • "The agreement by which the two countries resolved their dispute was hailed as a success."

    "Thỏa thuận mà nhờ đó hai nước giải quyết tranh chấp của họ đã được ca ngợi là một thành công."

  • "They have established a system by which all complaints are handled efficiently."

    "Họ đã thiết lập một hệ thống nhờ đó tất cả các khiếu nại được xử lý hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb whereby Nhờ đó, bằng cách đó (mang tính trang trọng, thường dùng để giới thiệu một hệ thống hoặc phương pháp).
Phrase through which Thông qua đó, qua đó (nhấn mạnh sự đi xuyên qua một quá trình hoặc một kênh).
Phrase in which Trong đó (dùng để chỉ địa điểm, thời gian hoặc bối cảnh mà một sự việc diễn ra).

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi ('at, by, near') + *hwilīkaz ('which')
Old English
bī + hwilċ
Middle English
by + which
Modern English
by which

Từ 'Bên Cạnh' đến 'Bằng Cách Nào'

Ban đầu, 'by' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'gần, bên cạnh'. 'Which' là một từ để hỏi 'cái nào'. Khi kết hợp lại, 'by which' đã phát triển thành một cách diễn đạt trang trọng để chỉ 'con đường' hay 'phương pháp' mà một hành động được thực hiện. Nó giống như việc nói rằng hành động xảy ra 'bên cạnh' hoặc 'thông qua' một phương pháp cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, hoặc trong các ngữ cảnh đòi hỏi tính chính xác cao. Nó tương đương với việc sử dụng 'with which' hoặc 'through which', nhưng có sắc thái trang trọng hơn. 'By which' nhấn mạnh vào việc một hành động hoặc kết quả có được là *nhờ* một phương tiện hoặc cách thức cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + by which
  • the process by which something is done.
    (quá trình mà qua đó một việc được thực hiện.)
  • the means by which we can achieve our goals.
    (phương tiện/cách thức mà qua đó chúng ta có thể đạt được mục tiêu.)
  • the mechanism by which the virus spreads.
    (cơ chế mà qua đó vi-rút lây lan.)
  • the standards by which success is measured.
    (những tiêu chuẩn mà theo đó sự thành công được đo lường.)
  • the criteria by which candidates are selected.
    (những tiêu chí mà theo đó các ứng viên được lựa chọn.)
Verb + Noun + by which
  • establish a system by which complaints can be handled.
    (thiết lập một hệ thống mà qua đó các khiếu nại có thể được xử lý.)
  • define the method by which the data was collected.
    (xác định phương pháp mà theo đó dữ liệu đã được thu thập.)
  • agree on the principles by which the organization will operate.
    (thống nhất về các nguyên tắc mà theo đó tổ chức sẽ hoạt động.)

Idioms

  • the standard by which all others are judged

    Thước đo vàng, chuẩn mực để đánh giá tất cả những thứ khác.

    "His first novel was the standard by which all his later works were judged."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông là chuẩn mực mà theo đó tất cả các tác phẩm sau này của ông được đánh giá.)

  • a means by which

    Một phương tiện/công cụ/cách thức để đạt được điều gì đó.

    "The internet is a means by which people from all over the world can connect."

    (Internet là một phương tiện mà qua đó mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by which

Liên từ quan hệ (Relative pronoun/conjunction)
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ chỉ phương tiện, cách thức hoặc công cụ mà một việc gì đó được thực hiện hoặc đạt được.

"The company introduced a new technology by which it reduced its carbon footprint significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by which".

Ngôn ngữ của Luật pháp và Hợp đồng

Trong các hệ thống pháp luật của phương Tây, sự chính xác là tối quan trọng. Cụm từ 'by which' được sử dụng thường xuyên trong luật, hiệp ước và hợp đồng để chỉ định chính xác cơ chế, quy trình hoặc điều kiện để một việc gì đó xảy ra, nhằm tránh mọi sự mơ hồ và diễn giải sai lệch.

Sự chính xác trong Khoa học và Học thuật

Khi các nhà khoa học công bố kết quả nghiên cứu, họ phải mô tả phương pháp của mình một cách cực kỳ chi tiết. 'By which' là một cấu trúc không thể thiếu để giải thích quy trình hoặc công cụ chính xác mà qua đó một thí nghiệm được tiến hành, đảm bảo rằng nghiên cứu có thể được các nhà khoa học khác kiểm chứng và tái tạo.