whereby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
By which; through which; by means of which.
Vietnamese Meaning
Bằng cách nào, thông qua đó, nhờ đó mà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have introduced a new system whereby all employees can claim expenses online."
"Họ đã giới thiệu một hệ thống mới, theo đó tất cả nhân viên có thể yêu cầu thanh toán chi phí trực tuyến."
-
"The company established a procedure whereby complaints could be addressed."
"Công ty đã thiết lập một quy trình theo đó các khiếu nại có thể được giải quyết."
-
"A contract was signed whereby the company agreed to supply goods."
"Một hợp đồng đã được ký kết, theo đó công ty đồng ý cung cấp hàng hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | where | ở đâu, nơi mà |
| Noun | whereabouts | nơi ở, vị trí |
| Conjunction | whereas | trong khi, bởi vì |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, để chỉ phương tiện hoặc cách thức một hành động hoặc sự kiện được thực hiện hoặc xảy ra. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc mối quan hệ giữa hai sự kiện hoặc điều kiện. Cần phân biệt với 'where' (ở đâu), 'when' (khi nào) hoặc 'why' (tại sao) vì 'whereby' tập trung vào *cách thức*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legal the legal framework whereby... (khuôn khổ pháp lý theo đó...)
-
mechanism the mechanism whereby... (cơ chế theo đó...)
-
establish establish a system whereby... (thiết lập một hệ thống theo đó...)
-
provide provide a means whereby... (cung cấp một phương tiện theo đó...)
Idioms
-
Whereby this Agreement
Theo thỏa thuận này
"Whereby this Agreement, the parties agree to..."
(Theo thỏa thuận này, các bên đồng ý...)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whereby
Liên từBằng cách nào, thông qua đó, nhờ đó mà.
"They have introduced a new system whereby all employees can claim expenses online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whereby".
