(Top Banner Ad)
whereby
C1
Liên từ C1 Luật pháp, Kinh doanh, Hành chính

whereby

UK: /weəˈbaɪ/ • US: /werˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

theo đó bằng cách đó nhờ đó mà thông qua đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

By which; through which; by means of which.

Vietnamese Meaning

Bằng cách nào, thông qua đó, nhờ đó mà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have introduced a new system whereby all employees can claim expenses online."

    "Họ đã giới thiệu một hệ thống mới, theo đó tất cả nhân viên có thể yêu cầu thanh toán chi phí trực tuyến."

  • "The company established a procedure whereby complaints could be addressed."

    "Công ty đã thiết lập một quy trình theo đó các khiếu nại có thể được giải quyết."

  • "A contract was signed whereby the company agreed to supply goods."

    "Một hợp đồng đã được ký kết, theo đó công ty đồng ý cung cấp hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb where ở đâu, nơi mà
Noun whereabouts nơi ở, vị trí
Conjunction whereas trong khi, bởi vì

Synonyms

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwærbi
English
whereby

Nguồn gốc của 'whereby'

Từ 'whereby' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwærbi', kết hợp 'hwær' (nơi đâu) và 'bi' (bởi). Ban đầu, nó được dùng để chỉ 'bởi nơi nào', sau đó phát triển thành 'bởi cái gì' hoặc 'theo cách nào đó'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh, để chỉ phương tiện hoặc cách thức một hành động hoặc sự kiện được thực hiện hoặc xảy ra. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc mối quan hệ giữa hai sự kiện hoặc điều kiện. Cần phân biệt với 'where' (ở đâu), 'when' (khi nào) hoặc 'why' (tại sao) vì 'whereby' tập trung vào *cách thức*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whereby
  • legal the legal framework whereby...
    (khuôn khổ pháp lý theo đó...)
  • mechanism the mechanism whereby...
    (cơ chế theo đó...)
Verb + whereby
  • establish establish a system whereby...
    (thiết lập một hệ thống theo đó...)
  • provide provide a means whereby...
    (cung cấp một phương tiện theo đó...)

Idioms

  • Whereby this Agreement

    Theo thỏa thuận này

    "Whereby this Agreement, the parties agree to..."

    (Theo thỏa thuận này, các bên đồng ý...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whereby

Liên từ
Lật mặt

Bằng cách nào, thông qua đó, nhờ đó mà.

"They have introduced a new system whereby all employees can claim expenses online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whereby".

Sử dụng 'whereby' trong văn bản pháp lý

'Whereby' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ ra cách thức hoặc phương tiện mà một thỏa thuận hoặc điều khoản có hiệu lực. Nó mang tính trang trọng và chính thức.