(Top Banner Ad)
bygone age
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Văn hóa

bygone age

UK: /ˈbaɪˌɡɒn eɪdʒ/ • US: /ˈbaɪˌɡɔn eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đã qua thời xưa cũ quá khứ một thời dĩ vãng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in the past, especially one that is remembered with nostalgia or viewed as significantly different from the present.

Vietnamese Meaning

Một thời kỳ trong quá khứ, đặc biệt là một thời kỳ được nhớ đến với sự hoài niệm hoặc được xem là khác biệt đáng kể so với hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film evokes the atmosphere of a bygone age."

    "Bộ phim gợi lên bầu không khí của một thời đã qua."

  • "We live in a world far removed from the values of a bygone age."

    "Chúng ta sống trong một thế giới khác xa với những giá trị của một thời đã qua."

  • "The museum recreates scenes from a bygone age, giving visitors a glimpse into the past."

    "Bảo tàng tái hiện lại những cảnh từ một thời đã qua, cho phép du khách thoáng nhìn về quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bygone đã qua, thuộc về quá khứ
Noun bygones những việc đã qua, chuyện cũ
Verb go by trôi qua (thời gian)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bī (by) + gān (go)
Middle English
bigon
Modern English
bygone

Nguồn gốc từ sự vận động

Từ 'bygone' được hình thành bằng cách kết hợp 'by' (đi ngang qua) và 'gone' (đã đi). Theo nghĩa đen, nó mô tả những thứ đã trôi qua bên cạnh chúng ta. Khi kết hợp với 'age', nó tạo nên một hình ảnh lãng mạn và hoài niệm về một thời kỳ lịch sử đã lùi xa vào dĩ vãng.

Usage Note

Cụm từ 'bygone age' thường mang sắc thái hoài cổ, luyến tiếc về một thời đã qua. Nó thường được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại, nhấn mạnh những đặc điểm hoặc giá trị đã mất đi. So với các cụm từ như 'past era' hay 'olden days', 'bygone age' mang tính trang trọng và văn chương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bygone age
  • evoke evoke a bygone age
    (gợi nhớ về một thời đại đã qua)
  • reminisce about reminisce about a bygone age
    (hồi tưởng về một thời đại đã xa)
  • capture capture the essence of a bygone age
    (ghi lại tinh túy của một thời đại đã qua)
Noun + of a bygone age
  • relic a relic of a bygone age
    (di tích của một thời đại quá vãng)
  • remnant a remnant of a bygone age
    (tàn dư của một thời đại đã qua)

Idioms

  • Let bygones be bygones

    Hãy để quá khứ ngủ yên / Việc gì qua rồi hãy cho qua

    "They decided to let bygones be bygones and become friends again."

    (Họ quyết định bỏ qua chuyện cũ và trở lại làm bạn với nhau.)

  • A relic of a bygone age

    Một thứ lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại

    "Some people see traditional mail as a relic of a bygone age."

    (Một số người coi thư tay truyền thống là một thứ tàn tích của một thời đại đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bygone age

Danh từ
Lật mặt

Một thời kỳ trong quá khứ, đặc biệt là một thời kỳ được nhớ đến với sự hoài niệm hoặc được xem là khác biệt đáng kể so với hiện tại.

"The film evokes the atmosphere of a bygone age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bygone age".

Sự hoài niệm (Nostalgia)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'bygone age' thường được dùng với sắc thái trang trọng hoặc lãng mạn để chỉ thời kỳ trước khi công nghiệp hóa hoặc kỷ nguyên Victoria. Nó gợi lên sự tiếc nuối về một thời kỳ được cho là thanh bình và lịch thiệp hơn.

Bảo tồn di sản

Cụm từ này thường xuất hiện trong các sách hướng dẫn du lịch hoặc bảo tàng ở Anh và Mỹ khi nói về các lâu đài, trang viên cổ, nhằm nhấn mạnh giá trị lịch sử và sự khác biệt giữa thế giới hiện đại và quá khứ.