(Top Banner Ad)
nostalgia
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

nostalgia

UK: /nɒˈstældʒə/ • US: /nɑːˈstældʒə/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi hoài niệm sự luyến tiếc quá khứ niềm nhớ nhung da diết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentimental longing or wistful affection for the past, typically for a period or place with happy personal associations.

Vietnamese Meaning

Nỗi luyến tiếc quá khứ, một cảm giác buồn vui lẫn lộn khi nhớ về những kỷ niệm, những thời điểm, hoặc những địa điểm trong quá khứ mà mình từng gắn bó và có những trải nghiệm hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old photographs filled him with nostalgia."

    "Những bức ảnh cũ khiến anh tràn ngập nỗi hoài niệm."

  • "Many people feel nostalgia for their schooldays."

    "Nhiều người cảm thấy luyến tiếc những ngày còn đi học."

  • "The film evoked a feeling of nostalgia for a bygone era."

    "Bộ phim gợi lên cảm giác hoài niệm về một thời đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nostalgic hoài niệm, luyến tiếc quá khứ
Adverb nostalgically một cách hoài niệm, với nỗi nhớ tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νόστος (nostos)
Ancient Greek
ἄλγος (algos)
Latin (coined in)
nostalgia

Nguồn gốc từ 'Nostalgia'

Từ 'nostalgia' được một bác sĩ người Thụy Sĩ tên là Johannes Hofer đặt ra vào năm 1688. Ông ghép hai từ tiếng Hy Lạp cổ là 'nostos' (có nghĩa là 'trở về nhà') và 'algos' (có nghĩa là 'nỗi đau' hoặc 'sự đau khổ') để mô tả một tình trạng y tế mà ông quan sát thấy ở những người lính Thụy Sĩ đang chiến đấu xa nhà – đó là nỗi nhớ nhà dữ dội, đến mức gây ra các triệu chứng thể chất. Ban đầu, nó được coi là một căn bệnh nghiêm trọng. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng thành một nỗi nhớ ngọt ngào, luyến tiếc về quá khứ, không còn là bệnh lý nữa.

Usage Note

Nostalgia khác với simple memory. Nó mang một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường là sự pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn. Nó không chỉ đơn thuần là nhớ lại quá khứ, mà còn là cảm nhận sự thiếu vắng của nó ở hiện tại. Khác với 'homesickness' (nỗi nhớ nhà), 'nostalgia' có thể liên quan đến bất kỳ thời điểm hoặc địa điểm nào trong quá khứ, không nhất thiết phải là quê hương.

Prepositions

for about

‘Nostalgia for’: Diễn tả sự luyến tiếc, nhớ nhung một khoảng thời gian, một địa điểm, hoặc một tình huống cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: 'He felt a wave of nostalgia for his childhood.' ('Anh ấy cảm thấy một làn sóng hoài niệm về tuổi thơ của mình.')
'Nostalgia about': Tương tự như 'for', nhưng có thể ám chỉ sự suy ngẫm, hồi tưởng về một khía cạnh cụ thể nào đó của quá khứ. Ví dụ: 'She spoke with nostalgia about the summer she spent in Italy.' ('Cô ấy nói với sự hoài niệm về mùa hè cô ấy đã trải qua ở Ý.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nostalgia
  • deep deep nostalgia
    (nỗi hoài niệm sâu sắc)
  • sweet sweet nostalgia
    (nỗi hoài niệm ngọt ngào)
  • wistful wistful nostalgia
    (nỗi hoài niệm man mác buồn)
  • a pang of a pang of nostalgia
    (một thoáng hoài niệm (một cảm giác chợt đến))
  • a sense of a sense of nostalgia
    (một cảm giác hoài niệm)
Verb + nostalgia
  • feel feel nostalgia
    (cảm thấy hoài niệm)
  • evoke evoke nostalgia
    (gợi lên nỗi hoài niệm)
  • trigger trigger nostalgia
    (khơi gợi nỗi hoài niệm)
  • indulge in indulge in nostalgia
    (đắm chìm trong hoài niệm)
Nostalgia + Preposition
  • for nostalgia for childhood
    (nỗi hoài niệm về tuổi thơ)
  • for nostalgia for the past
    (nỗi hoài niệm về quá khứ)

Idioms

  • a wave of nostalgia washed over (someone)

    một làn sóng hoài niệm ùa về (ai đó)

    "As I looked at the old photographs, a wave of nostalgia washed over me."

    (Khi tôi nhìn những bức ảnh cũ, một làn sóng hoài niệm ùa về.)

  • to be filled with nostalgia

    tràn ngập hoài niệm

    "Visiting my hometown always fills me with nostalgia."

    (Ghép thăm quê hương luôn khiến tôi tràn ngập hoài niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nostalgia

noun
Lật mặt

Nỗi luyến tiếc quá khứ, một cảm giác buồn vui lẫn lộn khi nhớ về những kỷ niệm, những thời điểm, hoặc những địa điểm trong quá khứ mà mình từng gắn bó và có những trải nghiệm hạnh phúc.

"The old photographs filled him with nostalgia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To feel nostalgic is to remember past experiences with fondness.
Cảm thấy hoài niệm là nhớ lại những trải nghiệm trong quá khứ với sự yêu thích.
Phủ định
Not to indulge in nostalgia is sometimes necessary to move forward.
Đôi khi, việc không đắm mình trong hoài niệm là điều cần thiết để tiến về phía trước.
Nghi vấn
Is it healthy to give in to nostalgia completely?
Có lành mạnh không khi hoàn toàn buông mình cho sự hoài niệm?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must feel nostalgia for her childhood home.
Cô ấy hẳn là cảm thấy hoài niệm về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Phủ định
You shouldn't be so nostalgic about the past; focus on the future.
Bạn không nên quá hoài niệm về quá khứ; hãy tập trung vào tương lai.
Nghi vấn
Could he be feeling nostalgia when he listens to this old song?
Liệu anh ấy có đang cảm thấy hoài niệm khi nghe bài hát cũ này không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke nostalgically about his childhood.
Anh ấy nói một cách đầy hoài niệm về tuổi thơ của mình.
Phủ định
She doesn't feel nostalgic about her school days.
Cô ấy không cảm thấy hoài niệm về những ngày đi học của mình.
Nghi vấn
Do you ever feel nostalgic for the music of the 80s?
Bạn có bao giờ cảm thấy hoài niệm về âm nhạc của những năm 80 không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking back on her childhood, she felt a wave of nostalgia, a warm and comforting feeling.
Nhìn lại tuổi thơ, cô ấy cảm thấy một làn sóng hoài niệm, một cảm giác ấm áp và dễ chịu.
Phủ định
Despite the old photographs, I didn't feel nostalgia, and I wasn't moved by the memories.
Mặc dù có những bức ảnh cũ, tôi không cảm thấy hoài niệm, và tôi không xúc động bởi những kỷ niệm.
Nghi vấn
Knowing his love for old movies, will he, nostalgically, want to watch them again?
Biết anh ấy thích phim cũ, liệu anh ấy, một cách hoài niệm, có muốn xem lại chúng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she felt a sense of nostalgia when she saw the old photographs.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy một nỗi hoài niệm khi nhìn thấy những bức ảnh cũ.
Phủ định
He said that he didn't feel nostalgic about his school days.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy hoài niệm về những ngày còn đi học.
Nghi vấn
She asked if I felt nostalgically about my childhood.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy hoài niệm về thời thơ ấu của mình không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His nostalgia for his childhood home is overwhelming.
Nỗi nhớ nhà thời thơ ấu của anh ấy thật da diết.
Phủ định
She isn't nostalgic about her school days; she prefers to focus on the future.
Cô ấy không hề hoài niệm về những ngày đi học; cô ấy thích tập trung vào tương lai hơn.
Nghi vấn
Are they feeling nostalgic after watching that old movie?
Họ có cảm thấy hoài niệm sau khi xem bộ phim cũ đó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to feel a wave of nostalgia when she sees her childhood home.
Cô ấy sẽ cảm thấy một làn sóng hoài niệm khi nhìn thấy ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Phủ định
They are not going to nostalgically remember the difficult times during the pandemic.
Họ sẽ không hoài niệm về những thời điểm khó khăn trong đại dịch.
Nghi vấn
Are you going to become nostalgic when you listen to this old song?
Bạn có trở nên hoài niệm khi nghe bài hát cũ này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling nostalgic while watching old home videos tonight.
Cô ấy sẽ cảm thấy hoài niệm khi xem những video gia đình cũ tối nay.
Phủ định
I won't be looking back nostalgically on these difficult times in the future.
Tôi sẽ không nhìn lại những khoảng thời gian khó khăn này một cách hoài niệm trong tương lai.
Nghi vấn
Will they be experiencing nostalgia when they revisit their childhood home?
Liệu họ có trải qua cảm giác hoài niệm khi họ quay trở lại ngôi nhà thời thơ ấu của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph made him feel as nostalgic as his grandfather.
Bức ảnh cũ khiến anh ấy cảm thấy hoài niệm như ông của mình.
Phủ định
She wasn't less nostalgic about her childhood than I was.
Cô ấy không ít hoài niệm về tuổi thơ của mình hơn tôi.
Nghi vấn
Is this song the most nostalgic of all for you?
Bài hát này có phải là bài hát hoài niệm nhất đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nostalgia".

Nguồn gốc y học của 'Nostalgia'

Như đã đề cập trong phần từ nguyên, 'nostalgia' ban đầu không phải là một cảm xúc lãng mạn mà là một chẩn đoán y tế nghiêm trọng. Các bác sĩ thế kỷ 17 tin rằng nó là một bệnh gây suy nhược, có thể dẫn đến các triệu chứng thể chất và thậm chí tử vong, thường gặp ở những người lính xa quê hương. Ngày nay, nó đã được hiểu lại như một cảm xúc phức tạp, pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn khi nhớ về quá khứ.

Hoài niệm trong văn hóa tiêu dùng và giải trí

Nỗi hoài niệm là một công cụ mạnh mẽ trong văn hóa hiện đại. Các nhà tiếp thị thường khai thác cảm xúc này bằng cách sử dụng hình ảnh, âm nhạc và sản phẩm gợi nhớ về những thập niên trước để thu hút người tiêu dùng. Trong điện ảnh, âm nhạc và trò chơi điện tử, việc tái hiện phong cách hoặc cốt truyện cũ cũng rất phổ biến, cho phép khán giả kết nối với những ký ức đẹp đẽ của họ.