(Top Banner Ad)
cajole
C1
Động từ C1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

cajole

UK: /kəˈdʒəʊl/ • US: /kəˈdʒoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

dụ dỗ năn nỉ khéo léo thuyết phục dỗ dành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persuade someone to do something they might not want to do, by flattery or gentle urging.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ có thể không muốn làm, bằng cách tâng bốc hoặc thúc giục nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cajoled her into going to the party."

    "Anh ấy đã dỗ dành cô ấy đi dự tiệc."

  • "She cajoled me into giving her my phone number."

    "Cô ấy đã dỗ dành tôi cho cô ấy số điện thoại của tôi."

  • "I managed to cajole him out of selling his car."

    "Tôi đã xoay sở để thuyết phục anh ấy không bán xe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cajole nịnh hót, dỗ dành, thuyết phục bằng lời ngọt
Noun cajolery sự dỗ dành, sự nịnh hót
Noun cajoler người hay khéo dỗ dành
Adverb cajolingly một cách dỗ dành, một cách nịnh nọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caveola
Middle French
cajoler
English
cajole

Tiếng chim hót trong lồng

Từ 'cajole' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'cajoler', có nghĩa là 'dỗ dành' hoặc 'nói hươu nói vượn'. Một giả thuyết thú vị cho rằng nó liên quan đến hình ảnh việc dụ dỗ một con chim vào lồng (cage) bằng tiếng hót mô phỏng hoặc bằng những lời nựng nịu ngọt ngào. Vì vậy, từ này mang sắc thái của việc thuyết phục ai đó một cách khéo léo, thường là bằng sự nịnh hót hoặc dỗ ngon dỗ ngọt.

Usage Note

Cajole ám chỉ việc sử dụng sự khéo léo, nịnh bợ, hoặc những lời ngon ngọt để đạt được mục đích. Nó khác với 'persuade' ở chỗ nhấn mạnh vào sự tinh tế và đôi khi có chút mánh khóe. So với 'coerce' (ép buộc), 'cajole' nhẹ nhàng và không sử dụng vũ lực hay đe dọa.

Prepositions

into out of

'Cajole someone into doing something' có nghĩa là thuyết phục ai đó làm gì đó. 'Cajole someone out of doing something' có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cajole
  • gently gently cajole
    (dỗ dành nhẹ nhàng)
  • persistently persistently cajole
    (kiên trì thuyết phục khéo)
  • successfully successfully cajole
    (thuyết phục thành công bằng lời ngọt)
Cajole + Preposition
  • into cajole someone into doing something
    (dỗ dành ai đó làm việc gì)
  • out of cajole someone out of something
    (thuyết phục ai đó đưa cho cái gì hoặc từ bỏ cái gì)
Verb + cajole
  • try to try to cajole
    (cố gắng dỗ ngọt)
  • manage to manage to cajole
    (xoay xở thuyết phục được)

Idioms

  • Cajole the truth out of someone

    Khéo léo dụ ai đó nói ra sự thật

    "The lawyer tried to cajole the truth out of the reluctant witness."

    (Luật sư cố gắng khéo léo dụ người nhân chứng đang miễn cưỡng nói ra sự thật.)

  • Cajole someone into a good mood

    Dỗ dành cho ai đó vui lên

    "She managed to cajole her father into a better mood after the argument."

    (Cô ấy đã tìm cách dỗ dành để bố vui vẻ trở lại sau cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cajole

Động từ
Lật mặt

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó mà họ có thể không muốn làm, bằng cách tâng bốc hoặc thúc giục nhẹ nhàng.

"He cajoled her into going to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about his gambling addiction, she would cajole him into seeking help now.
Nếu cô ấy đã biết về chứng nghiện cờ bạc của anh ấy, cô ấy sẽ thuyết phục anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't tried to cajole him, he wouldn't be so suspicious of their motives now.
Nếu họ không cố gắng dụ dỗ anh ta, bây giờ anh ta sẽ không nghi ngờ động cơ của họ đến vậy.
Nghi vấn
If you had been more persuasive, would he cajole his boss into giving you a raise now?
Nếu bạn thuyết phục hơn, liệu anh ta có thuyết phục sếp tăng lương cho bạn ngay bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want something from him, you cajole him with flattery.
Nếu bạn muốn điều gì đó từ anh ta, bạn sẽ dụ dỗ anh ta bằng những lời tâng bốc.
Phủ định
If you cajole someone too much, they don't believe you.
Nếu bạn dụ dỗ ai đó quá nhiều, họ sẽ không tin bạn.
Nghi vấn
If you need a favor, do you cajole your boss?
Nếu bạn cần một sự giúp đỡ, bạn có dụ dỗ sếp của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be cajoling him into buying her a new car.
Cô ấy sẽ dỗ dành anh ta mua cho cô ấy một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
They won't be cajoling the boss for a raise.
Họ sẽ không nịnh nọt ông chủ để được tăng lương.
Nghi vấn
Will he be cajoling his mother to let him go to the party?
Liệu anh ta có đang dỗ dành mẹ để bà cho phép anh ta đi dự tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cajole".

Nghệ thuật 'Soft Power' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'cajole' thường được dùng để mô tả một kiểu thuyết phục không dựa trên quyền lực hay ép buộc, mà dựa trên sự khéo léo và tâm lý. Nó phản ánh một xã hội coi trọng việc thương lượng và 'sweet-talking' (lời nói ngọt ngào) để đạt được mục đích trong cả công việc lẫn cuộc sống hàng ngày.

Cajolery trong chính trị và ngoại giao

Trong bối cảnh chính trị, 'cajolery' ám chỉ những lời hứa hẹn hoặc nịnh bạt của các chính trị gia đối với cử tri hoặc đối tác ngoại giao nhằm tìm kiếm sự ủng hộ mà không cần dùng đến biện pháp mạnh.