(Top Banner Ad)
callback
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Điện thoại

callback

UK: /ˈkɔːlbæk/ • US: /ˈkɔlˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

gọi lại hàm gọi lại (trong lập trình) cuộc gọi hồi đáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A return call from someone, especially in response to a message.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi lại từ ai đó, đặc biệt là để đáp lại một tin nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I left a message and asked for a callback."

    "Tôi đã để lại tin nhắn và yêu cầu gọi lại."

  • "The agent promised a callback within 24 hours."

    "Nhân viên đã hứa sẽ gọi lại trong vòng 24 giờ."

  • "This API uses a callback function to notify you when the data is ready."

    "API này sử dụng một hàm callback để thông báo cho bạn khi dữ liệu đã sẵn sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call back gọi điện thoại lại hoặc yêu cầu quay lại
Noun caller người gọi điện
Noun calling thiên hướng, nghề nghiệp hoặc sự kêu gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Điện thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kalla
Old English
bæc
Middle English
callen bak
Modern English
callback

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'callback' là một danh từ ghép được hình thành từ cụm động từ 'call back'. Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực viễn thông và sân khấu vào đầu thế kỷ 20, ám chỉ việc liên lạc lại hoặc mời diễn viên quay lại thử vai lần hai.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ khách hàng khi một người hứa sẽ gọi lại cho người khác.

Prepositions

for about

callback *for* something: cuộc gọi lại để giải quyết vấn đề gì đó; callback *about* something: cuộc gọi lại về một chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + callback
  • request request a callback
    (yêu cầu một cuộc gọi lại)
  • receive receive a callback
    (nhận được lời mời thử vai lại hoặc cuộc gọi lại)
Adjective + callback
  • immediate an immediate callback
    (một cuộc gọi lại ngay lập tức)
  • automated an automated callback
    (hệ thống gọi lại tự động)

Idioms

  • Comedy callback

    Một kỹ thuật gây cười bằng cách nhắc lại một chi tiết hoặc câu đùa đã xuất hiện trước đó trong buổi diễn.

    "The comedian ended his set with a hilarious callback to the joke about his cat."

    (Diễn viên hài kết thúc tiết mục bằng một pha nhắc lại đầy hài hước về câu đùa về con mèo của anh ấy.)

  • Callback function

    Trong lập trình, đây là một hàm được truyền vào một hàm khác như một đối số.

    "The program uses a callback to notify the user when the download is finished."

    (Chương trình sử dụng một hàm gọi lại (callback) để thông báo cho người dùng khi quá trình tải xuống hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

callback

danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi lại từ ai đó, đặc biệt là để đáp lại một tin nhắn.

"I left a message and asked for a callback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should callback later if you're busy now.
Bạn nên gọi lại sau nếu bạn đang bận bây giờ.
Phủ định
I cannot callback because I don't have their number.
Tôi không thể gọi lại vì tôi không có số của họ.
Nghi vấn
May I callback in a few minutes?
Tôi có thể gọi lại sau vài phút được không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would callback later that day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gọi lại vào cuối ngày hôm đó.
Phủ định
He said that he did not callback because he was busy.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không gọi lại vì anh ấy bận.
Nghi vấn
She asked if I would callback the next day.
Cô ấy hỏi liệu tôi có gọi lại vào ngày hôm sau không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "callback".

Văn hóa tuyển dụng và thử vai

Trong giới nghệ thuật tại Hollywood, nhận được một 'callback' là một cột mốc cực kỳ quan trọng. Nó có nghĩa là bạn đã vượt qua vòng sơ loại và được đạo diễn cân nhắc nghiêm túc cho vai diễn.

Dịch vụ khách hàng phương Tây

Ở các nước phương Tây, thay vì bắt khách hàng chờ máy (on hold), nhiều công ty cung cấp 'callback service'. Đây được coi là tiêu chuẩn vàng của sự chuyên nghiệp trong chăm sóc khách hàng.