(Top Banner Ad)
calling on
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

calling on

UK: /ˈkɔːlɪŋ ɒn/ • US: /ˈkɔːlɪŋ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thăm viếng kêu gọi yêu cầu nhờ cậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To visit someone.

Vietnamese Meaning

Đến thăm ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm calling on Mr. Smith to discuss the new contract."

    "Tôi đến thăm ông Smith để thảo luận về hợp đồng mới."

  • "The teacher called on me to answer the question."

    "Giáo viên gọi tôi trả lời câu hỏi."

  • "We should call on our friends for help."

    "Chúng ta nên nhờ bạn bè giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, điện thoại, yêu cầu
Noun caller người gọi, người ghé thăm
Noun calling thiên chức, nghề nghiệp, sự kêu gọi
Adjective called được gọi là

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gal-
Proto-Germanic
*kallon
Old English
ceallian
Old English
on
Middle English
callen on

Sự tiến hóa từ âm thanh đến hành động

Gốc từ 'call' vốn có nghĩa là hét to hoặc kêu lên. Khi kết hợp với giới từ 'on', nó tạo ra một hướng đi cụ thể cho âm thanh đó. Ban đầu, cụm từ này dùng để chỉ việc triệu hồi thần linh hoặc yêu cầu sự giúp đỡ từ một thế lực cao hơn. Theo thời gian, nó nhẹ nhàng hơn để chỉ việc ghé thăm nhà ai đó hoặc kêu gọi ai đó thực hiện một nhiệm vụ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc đến thăm một cách trang trọng hoặc có mục đích, ví dụ như đến thăm một người ốm, một quan chức, hoặc một khách hàng. Khác với 'visit' (thăm viếng) thông thường, 'call on' thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Calling on
  • officially officially calling on
    (chính thức kêu gọi)
  • repeatedly repeatedly calling on
    (liên tục yêu cầu/ghé thăm)
Calling on + Object (Entity)
  • government calling on the government
    (kêu gọi chính phủ)
  • community calling on the community
    (kêu gọi cộng đồng)
  • experts calling on experts
    (nhờ đến các chuyên gia)

Idioms

  • call on someone's services

    yêu cầu sự giúp đỡ hoặc dịch vụ chuyên môn của ai đó

    "The company had to call on the services of a specialist lawyer."

    (Công ty đã phải nhờ đến dịch vụ của một luật sư chuyên gia.)

  • call on/upon God

    cầu nguyện hoặc cầu xin sự giúp đỡ từ thần linh

    "In moments of despair, many people call on a higher power."

    (Trong những giây phút tuyệt vọng, nhiều người cầu xin một thế lực cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calling on

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Đến thăm ai đó.

"I'm calling on Mr. Smith to discuss the new contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has called on several students in the class today.
Hôm nay, giáo viên đã gọi nhiều học sinh trong lớp.
Phủ định
I haven't called on him for his opinion yet.
Tôi vẫn chưa hỏi ý kiến của anh ấy.
Nghi vấn
Has the manager called on you to present the project?
Người quản lý đã yêu cầu bạn trình bày dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calling on".

Nghi thức 'Social Calls' thời Victoria

Trong xã hội phương Tây thế kỷ 19, 'calling on someone' là một nghi thức xã giao quan trọng. Những người thuộc tầng lớp thượng lưu sẽ đi thăm nhau vào các khung giờ quy định và để lại 'calling cards' (danh thiếp) nếu chủ nhà không có nhà. Đây là cách duy trì mạng lưới quan hệ xã hội phức tạp thời bấy giờ.

Lời kêu gọi trong hoạt động chính trị

Trong bối cảnh hiện đại, cụm từ này thường xuất hiện trong các thông cáo báo chí ngoại giao hoặc hoạt động của các tổ chức phi chính phủ (NGO). Khi một tổ chức 'calling on' một quốc gia, điều đó mang tính chất một yêu cầu chính thức, công khai và có sức nặng đạo đức cao.