cambium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mô thực vật dạng tế bào, từ đó libe (phloem), gỗ (xylem) hoặc bần phát triển bằng cách phân chia tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cambium is responsible for the secondary growth of the tree."
"Tầng phát sinh (cambium) chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấp của cây."
-
"The age of a tree can be estimated by counting the growth rings produced by the cambium each year."
"Tuổi của một cái cây có thể được ước tính bằng cách đếm các vòng sinh trưởng được tạo ra bởi tầng phát sinh mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cambial | thuộc về tầng phát sinh/tầng sinh dưỡng |
| Noun | procambium | tầng trước phát sinh (mô phân sinh sơ cấp) |
| Noun | interfascicular cambium | tầng phát sinh gian bó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cambium là một lớp tế bào phân chia nằm giữa gỗ (xylem) và libe (phloem) của thân và rễ cây hai lá mầm và cây hạt trần. Nó chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấp, làm tăng đường kính của cây. Không nên nhầm lẫn với 'xylem' (gỗ) hay 'phloem' (libe), là các mô riêng biệt mà cambium tạo ra.
Prepositions
'Cambium of' được dùng để chỉ cambium thuộc về bộ phận nào (ví dụ: cambium of the stem). 'Cambium in' được dùng để chỉ vị trí của cambium (ví dụ: cambium in the tree).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vascular vascular cambium (tầng phát sinh mạch)
-
cork cork cambium (tầng phát sinh bần)
-
active active cambium (tầng sinh dưỡng đang hoạt động)
-
damage damage the cambium (làm hư hại tầng phát sinh)
-
examine examine the cambium (kiểm tra tầng sinh dưỡng)
Idioms
-
cambium layer
lớp tầng phát sinh (thường dùng để chỉ phần lõi sự sống của thân cây)
"Girdling a tree kills it by severing the cambium layer."
(Việc khoanh vỏ cây sẽ giết chết cây bằng cách cắt đứt lớp tầng phát sinh.)
-
cambial activity
hoạt động của tầng phát sinh (quyết định sự hình thành vòng gỗ)
"Cambial activity is influenced by seasonal changes."
(Hoạt động của tầng phát sinh bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của mùa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cambium
danh từMột mô thực vật dạng tế bào, từ đó libe (phloem), gỗ (xylem) hoặc bần phát triển bằng cách phân chia tế bào.
"The cambium is responsible for the secondary growth of the tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cambium".
