(Top Banner Ad)
cambium
C1
danh từ C1 Thực vật học

cambium

UK: /ˈkæm.bi.əm/ • US: /ˈkæm.bi.əm/

Nghĩa tiếng Việt

tầng phát sinh tầng sinh mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cellular plant tissue from which phloem, xylem, or cork grows by division.

Vietnamese Meaning

Một mô thực vật dạng tế bào, từ đó libe (phloem), gỗ (xylem) hoặc bần phát triển bằng cách phân chia tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cambium is responsible for the secondary growth of the tree."

    "Tầng phát sinh (cambium) chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấp của cây."

  • "The age of a tree can be estimated by counting the growth rings produced by the cambium each year."

    "Tuổi của một cái cây có thể được ước tính bằng cách đếm các vòng sinh trưởng được tạo ra bởi tầng phát sinh mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cambial thuộc về tầng phát sinh/tầng sinh dưỡng
Noun procambium tầng trước phát sinh (mô phân sinh sơ cấp)
Noun interfascicular cambium tầng phát sinh gian bó

Synonyms

vascular cambium (tầng phát sinh mạch)

Related Words

xylem (gỗ)phloem (libe)cork cambium (tầng phát sinh bần)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kemb- (to bend, change)
Latin
cambire (to exchange, barter)
Medieval Latin
cambium (exchange, change)
Modern English
cambium

Sự trao đổi kỳ diệu

Từ 'cambium' trong tiếng Latinh trung cổ có nghĩa là 'sự trao đổi'. Trong thực vật học, cái tên này được đặt vì đây là nơi diễn ra quá trình 'trao đổi' các chất dinh dưỡng để biến thành các tế bào gỗ và vỏ mới, giúp cây phát triển về chiều ngang.

Từ thương mại đến sinh học

Ban đầu, 'cambium' được dùng trong ngữ cảnh thương mại (trao đổi hàng hóa). Đến thế kỷ 16, các nhà khoa học đã mượn từ này để mô tả lớp chất lỏng giữa vỏ và gỗ mà họ tin rằng có chức năng chuyển đổi các dưỡng chất.

Usage Note

Cambium là một lớp tế bào phân chia nằm giữa gỗ (xylem) và libe (phloem) của thân và rễ cây hai lá mầm và cây hạt trần. Nó chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng thứ cấp, làm tăng đường kính của cây. Không nên nhầm lẫn với 'xylem' (gỗ) hay 'phloem' (libe), là các mô riêng biệt mà cambium tạo ra.

Prepositions

of in

'Cambium of' được dùng để chỉ cambium thuộc về bộ phận nào (ví dụ: cambium of the stem). 'Cambium in' được dùng để chỉ vị trí của cambium (ví dụ: cambium in the tree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cambium
  • vascular vascular cambium
    (tầng phát sinh mạch)
  • cork cork cambium
    (tầng phát sinh bần)
  • active active cambium
    (tầng sinh dưỡng đang hoạt động)
Verb + cambium
  • damage damage the cambium
    (làm hư hại tầng phát sinh)
  • examine examine the cambium
    (kiểm tra tầng sinh dưỡng)

Idioms

  • cambium layer

    lớp tầng phát sinh (thường dùng để chỉ phần lõi sự sống của thân cây)

    "Girdling a tree kills it by severing the cambium layer."

    (Việc khoanh vỏ cây sẽ giết chết cây bằng cách cắt đứt lớp tầng phát sinh.)

  • cambial activity

    hoạt động của tầng phát sinh (quyết định sự hình thành vòng gỗ)

    "Cambial activity is influenced by seasonal changes."

    (Hoạt động của tầng phát sinh bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cambium

danh từ
Lật mặt

Một mô thực vật dạng tế bào, từ đó libe (phloem), gỗ (xylem) hoặc bần phát triển bằng cách phân chia tế bào.

"The cambium is responsible for the secondary growth of the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cambium".

Niên luân học (Dendrochronology)

Trong văn hóa phương Tây và khoa học, cambium là 'người ghi chép lịch sử'. Hoạt động của cambium tạo ra các vòng cây (tree rings), giúp các nhà khoa học xác định tuổi của cây và nghiên cứu về các biến đổi khí hậu trong quá khứ.

Nguồn thực phẩm sinh tồn

Một số nền văn hóa bản địa ở Bắc Mỹ và Bắc Âu từng sử dụng lớp cambium của cây thông làm thực phẩm sinh tồn trong mùa đông khắc nghiệt. Lớp này có thể được sấy khô và nghiền thành bột để làm bánh mì.