(Top Banner Ad)
xylem
C1
danh từ C1 Thực vật học

xylem

UK: /ˈzaɪləm/ • US: /ˈzaɪləm/

Nghĩa tiếng Việt

mô gỗ mạch gỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vascular tissue in plants that conducts water and dissolved nutrients upwards from the root and also helps to form the woody element in the stem.

Vietnamese Meaning

Mô mạch dẫn trong thực vật có chức năng vận chuyển nước và các chất dinh dưỡng hòa tan từ rễ lên trên và cũng giúp hình thành yếu tố gỗ trong thân cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The xylem transports water and minerals throughout the plant."

    "Xylem vận chuyển nước và khoáng chất đi khắp cây."

  • "The plant's xylem was damaged, preventing water transport."

    "Xylem của cây bị tổn thương, cản trở quá trình vận chuyển nước."

  • "Annual rings in a tree trunk are formed by the xylem."

    "Vòng năm trong thân cây được hình thành bởi xylem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective xylematic liên quan đến xylem, thuộc về xylem
Noun xylem sap nhựa cây trong mạch xylem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ξύλον (xúlon)
English (coined by Nägeli, 1858)
xylem

Nguồn gốc từ gỗ

Từ 'xylem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'xylon' (ξύλον), có nghĩa là 'gỗ'. Thuật ngữ này được nhà thực vật học người Thụy Sĩ Carl Nägeli đặt ra vào năm 1858 để mô tả mô vận chuyển nước và chất khoáng trong thực vật, cấu thành phần chính của gỗ.

Usage Note

Xylem là một thành phần thiết yếu của hệ thống mạch dẫn của thực vật. Nó bao gồm các tế bào chết được chuyên biệt hóa để vận chuyển nước một cách hiệu quả. Khác với phloem (mô libe), xylem chủ yếu vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên, trong khi phloem vận chuyển đường và các chất hữu cơ khác từ lá đến các bộ phận khác của cây.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- 'xylem in plants' - xylem trong thực vật
- 'xylem of the stem' - xylem của thân cây

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + xylem
  • primary primary xylem
    (xylem sơ cấp)
  • secondary secondary xylem
    (xylem thứ cấp)
  • mature mature xylem
    (xylem trưởng thành)
Verb + xylem
  • transport transport through xylem
    (vận chuyển qua xylem)
  • form form xylem
    (hình thành xylem)
Noun + xylem (Compound Nouns)
  • xylem xylem vessels
    (các mạch xylem)
  • xylem xylem tissue
    (mô xylem)

Idioms

  • xylem transport system

    hệ thống vận chuyển của xylem

    "The xylem transport system efficiently moves water from roots to leaves."

    (Hệ thống vận chuyển của xylem đưa nước từ rễ lên lá một cách hiệu quả.)

  • xylem vessels

    các mạch xylem

    "Xylem vessels are essential for the upward movement of water in plants."

    (Các mạch xylem rất cần thiết cho sự vận chuyển nước đi lên trong thực vật.)

  • xylem sap

    nhựa xylem

    "Scientists analyze xylem sap to understand nutrient distribution."

    (Các nhà khoa học phân tích nhựa xylem để hiểu sự phân bố chất dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

xylem

danh từ
Lật mặt

Mô mạch dẫn trong thực vật có chức năng vận chuyển nước và các chất dinh dưỡng hòa tan từ rễ lên trên và cũng giúp hình thành yếu tố gỗ trong thân cây.

"The xylem transports water and minerals throughout the plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The xylem is essential for transporting water in plants.
Mạch gỗ rất cần thiết cho việc vận chuyển nước trong cây.
Phủ định
The xylem is not responsible for transporting sugars; that's the phloem's job.
Mạch gỗ không chịu trách nhiệm vận chuyển đường; đó là nhiệm vụ của mạch rây.
Nghi vấn
Is the xylem composed of dead cells?
Mạch gỗ có cấu tạo từ các tế bào chết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "xylem".

Vai trò của cây xanh và gỗ

Xylem là thành phần cấu tạo chính của gỗ, vật liệu thiết yếu cho xây dựng, nội thất và nhiều ngành công nghiệp khác. Hiểu về xylem giúp chúng ta trân trọng hơn vai trò của cây xanh trong việc cung cấp oxy, duy trì môi trường và tài nguyên thiên nhiên quý giá.

Nghiên cứu khoa học và thực vật học

Thuật ngữ 'xylem' là một ví dụ điển hình về việc khoa học đặt tên và phân loại các cấu trúc sinh học phức tạp. Nó phản ánh sự phát triển của thực vật học trong việc khám phá và hiểu biết về cơ chế sinh tồn của thực vật, từ đó ứng dụng vào nông nghiệp và bảo tồn.