(Top Banner Ad)
phloem
C1
noun C1 Thực vật học

phloem

UK: /ˈfləʊem/ • US: /ˈfloʊem/

Nghĩa tiếng Việt

mô floem tầng libe mô vỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vascular tissue in plants that conducts sugars and other metabolic products downward from the leaves.

Vietnamese Meaning

Mô mạch dẫn trong thực vật, có chức năng vận chuyển đường và các sản phẩm trao đổi chất khác từ lá xuống các bộ phận khác của cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phloem transports sugars produced during photosynthesis throughout the plant."

    "Mô floem vận chuyển đường được tạo ra trong quá trình quang hợp đi khắp cây."

  • "Aphids feed on the phloem sap of plants."

    "Rệp vừng ăn nhựa floem của cây."

  • "The translocation of sugars occurs within the phloem."

    "Sự vận chuyển đường xảy ra bên trong floem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phloem loading Sự chất tải chất dinh dưỡng vào mạch rây (phloem).
Adjective phloematic Liên quan đến mạch rây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phloos
Greek
phloios
English
phloem

Nguồn gốc của từ 'phloem'

Từ 'phloem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phloos' hoặc 'phloios', có nghĩa là 'vỏ cây'. Các nhà khoa học đã chọn từ này để mô tả mô thực vật vận chuyển chất dinh dưỡng vì nó thường nằm ngay bên dưới lớp vỏ cây.

Usage Note

Phloem là một phần quan trọng của hệ thống mạch dẫn của cây, cùng với xylem (mô gỗ). Xylem vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên, trong khi phloem vận chuyển các chất dinh dưỡng được tổng hợp trong quá trình quang hợp từ lá đến các bộ phận khác của cây, nơi chúng được sử dụng hoặc lưu trữ. Phloem bao gồm các tế bào sàng (sieve elements) và các tế bào kèm (companion cells).

Prepositions

in of

In: 'The phloem in plants...' (mô tả vị trí, sự tồn tại của phloem trong cây).
Of: 'Phloem of trees...' (mô tả phloem là một phần của cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phloem
  • vascular vascular phloem
    (mạch rây mạch dẫn)
  • primary primary phloem
    (mạch rây sơ cấp)
  • secondary secondary phloem
    (mạch rây thứ cấp)
Verb + phloem
  • transport transport nutrients through the phloem
    (vận chuyển chất dinh dưỡng qua mạch rây)
  • damage damage the phloem
    (làm tổn thương mạch rây)
  • block block the phloem
    (chặn mạch rây)

Idioms

  • In the phloem of life

    Trong dòng chảy cuộc sống

    "She found herself in the phloem of life, moving with purpose and direction."

    (Cô ấy thấy mình đang trong dòng chảy của cuộc sống, di chuyển với mục đích và định hướng.)

  • Like phloem, carrying the weight

    Giống như mạch rây, gánh vác trọng trách

    "He worked tirelessly, like phloem, carrying the weight of the entire project."

    (Anh ấy làm việc không mệt mỏi, giống như mạch rây, gánh vác trọng trách của toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phloem

noun
Lật mặt

Mô mạch dẫn trong thực vật, có chức năng vận chuyển đường và các sản phẩm trao đổi chất khác từ lá xuống các bộ phận khác của cây.

"The phloem transports sugars produced during photosynthesis throughout the plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the drought ends, the botanists will have been studying the phloem's response for months.
Đến khi hạn hán kết thúc, các nhà thực vật học sẽ đã nghiên cứu phản ứng của tầng libe trong nhiều tháng.
Phủ định
The saplings won't have been relying on the phloem's nutrients as heavily once they develop their own roots.
Cây non sẽ không còn dựa vào chất dinh dưỡng của tầng libe nhiều như vậy một khi chúng phát triển bộ rễ của riêng mình.
Nghi vấn
Will the researchers have been monitoring the flow rate in the phloem all day before the experiment concludes?
Liệu các nhà nghiên cứu đã theo dõi tốc độ dòng chảy trong tầng libe cả ngày trước khi thí nghiệm kết thúc chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phloem transported sugars from the leaves to the roots last week.
Tuần trước, libe đã vận chuyển đường từ lá đến rễ.
Phủ định
The scientist didn't analyze the phloem samples yesterday.
Nhà khoa học đã không phân tích các mẫu libe vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the study examine how temperature affected phloem transport?
Nghiên cứu có xem xét nhiệt độ ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển libe như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phloem".

Tầm quan trọng của mạch rây trong nông nghiệp

Sức khỏe của mạch rây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Các bệnh ảnh hưởng đến mạch rây có thể gây ra thiệt hại lớn cho ngành nông nghiệp.