(Top Banner Ad)
campaigner
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

campaigner

UK: /kæmˈpeɪnər/ • US: /kæmˈpeɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà vận động người tham gia chiến dịch nhà hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who actively promotes or opposes something; someone who campaigns.

Vietnamese Meaning

Một người tích cực vận động hoặc phản đối điều gì đó; người tham gia chiến dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated campaigner for environmental protection."

    "Cô ấy là một nhà vận động tận tâm cho việc bảo vệ môi trường."

  • "He became a prominent campaigner against nuclear weapons."

    "Ông trở thành một nhà vận động nổi bật chống lại vũ khí hạt nhân."

  • "Animal rights campaigners are planning a demonstration."

    "Các nhà vận động vì quyền động vật đang lên kế hoạch cho một cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaign Chiến dịch (quân sự, chính trị, thương mại)
Verb campaign Tham gia hoặc dẫn dắt một chiến dịch
Noun campaigning Hoạt động vận động tranh cử hoặc vận động cho một mục tiêu
Noun campaigner Người vận động, người hoạt động xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kam-
Latin
campus
Italian
campagna
French
campagne
English
campaign
English
campaigner

Từ chiến trường đến chính trường

Từ 'campaigner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campus', nghĩa là 'cánh đồng'. Ban đầu, từ này được dùng trong quân sự để chỉ các cuộc hành quân trên những không gian mở rộng lớn (chiến dịch). Đến thế kỷ 19, ý nghĩa này được mở rộng sang chính trị và hoạt động xã hội, chỉ những người 'chiến đấu' cho một mục tiêu cụ thể, giống như những người lính trên chiến trường nhưng vũ khí của họ là lời nói và hành động.

Usage Note

Từ 'campaigner' thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê và tận tâm với một mục tiêu cụ thể, thường là trong lĩnh vực chính trị, xã hội hoặc môi trường. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự chủ động và quyết tâm.

Prepositions

for against

'campaigner for' được sử dụng để chỉ người vận động cho một mục tiêu, một lý tưởng nào đó. Ví dụ: 'He is a campaigner for animal rights'. 'campaigner against' được sử dụng để chỉ người vận động chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'She is a campaigner against deforestation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campaigner
  • veteran veteran campaigner
    (Người vận động dày dạn kinh nghiệm)
  • tireless tireless campaigner
    (Người vận động không mệt mỏi)
  • human rights human rights campaigner
    (Người hoạt động vì nhân quyền)
  • environmental environmental campaigner
    (Người hoạt động vì môi trường)
Campaigner + Preposition
  • for campaigner for justice
    (Người vận động vì công lý)
  • against campaigner against poverty
    (Người vận động chống lại nghèo đói)

Idioms

  • An old campaigner

    Một người lão luyện, giàu kinh nghiệm (thường trong chính trị hoặc công việc)

    "As an old campaigner, she knew exactly how to handle the aggressive questions from the media."

    (Là một người lão luyện, bà ấy biết chính xác cách xử lý những câu hỏi gay gắt từ truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaigner

noun
Lật mặt

Một người tích cực vận động hoặc phản đối điều gì đó; người tham gia chiến dịch.

"She is a dedicated campaigner for environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental campaigner, who has dedicated her life to protecting endangered species, spoke passionately at the conference.
Nhà hoạt động môi trường, người đã cống hiến cả cuộc đời mình để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, đã phát biểu đầy nhiệt huyết tại hội nghị.
Phủ định
He is not a campaigner who easily gives up, which makes him a formidable opponent.
Anh ấy không phải là một nhà vận động dễ dàng từ bỏ, điều đó khiến anh ấy trở thành một đối thủ đáng gờm.
Nghi vấn
Is she the campaigner whose strategies have revolutionized political activism?
Cô ấy có phải là nhà vận động mà các chiến lược của cô ấy đã cách mạng hóa hoạt động chính trị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a passionate campaigner for animal rights.
Cô ấy là một nhà vận động nhiệt huyết cho quyền động vật.
Phủ định
He isn't a campaigner for any political party.
Anh ấy không phải là một nhà vận động cho bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
Is he a campaigner for environmental protection?
Anh ấy có phải là một nhà vận động cho bảo vệ môi trường không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, she will have become a seasoned campaigner, known for her dedication.
Đến thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, cô ấy sẽ trở thành một nhà vận động dày dặn kinh nghiệm, nổi tiếng vì sự tận tâm của mình.
Phủ định
He won't have been a successful campaigner if he hasn't connected with the voters.
Anh ấy sẽ không phải là một nhà vận động thành công nếu anh ấy không kết nối được với cử tri.
Nghi vấn
Will the new campaigner have already organized several rallies by next month?
Liệu nhà vận động mới có tổ chức một vài cuộc mít tinh vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the election arrives, she will have been campaigning tirelessly for six months.
Vào thời điểm cuộc bầu cử diễn ra, cô ấy sẽ đã vận động không mệt mỏi trong sáu tháng.
Phủ định
He won't have been campaigning as a prominent campaigner until he gains more public support.
Anh ấy sẽ không vận động với tư cách là một nhà vận động nổi bật cho đến khi anh ấy có được nhiều sự ủng hộ của công chúng hơn.
Nghi vấn
Will they have been campaigning against the new law for long when the vote finally takes place?
Liệu họ đã vận động chống lại luật mới được bao lâu khi cuộc bỏ phiếu cuối cùng diễn ra?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a passionate campaigner for animal rights.
Cô ấy từng là một nhà hoạt động nhiệt huyết cho quyền động vật.
Phủ định
He didn't use to be a campaigner, but now he is very involved.
Anh ấy đã từng không phải là một nhà hoạt động, nhưng bây giờ anh ấy tham gia rất nhiều.
Nghi vấn
Did she use to be a campaigner before she became a politician?
Có phải cô ấy từng là một nhà hoạt động trước khi trở thành một chính trị gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaigner".

Văn hóa hoạt động xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'campaigner' là một hình ảnh tích cực, đại diện cho những cá nhân dám đứng lên vì quyền lợi cộng đồng. Các tổ chức như Amnesty International hay Greenpeace dựa rất nhiều vào các campaigner để tạo ra sự thay đổi về chính sách và nhận thức xã hội.

Tính cách ENFP (The Campaigner)

Trong trắc nghiệm tính cách MBTI, 'The Campaigner' là biệt danh của nhóm ENFP. Họ được mô tả là những người nhiệt tình, sáng tạo và luôn tìm kiếm lý do để mỉm cười, phản ánh đúng tinh thần của một người luôn sẵn lòng truyền cảm hứng và vận động người khác.