(Top Banner Ad)
campanile
C1
danh từ C1 Kiến trúc

campanile

UK: /ˌkæmpəˈniːli/ • US: /ˌkæmpəˈniːli/

Nghĩa tiếng Việt

tháp chuông (đứng độc lập) gác chuông (đứng độc lập)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bell tower, especially one freestanding from the main church building.

Vietnamese Meaning

Một tháp chuông, đặc biệt là một tháp đứng tự do tách biệt khỏi tòa nhà nhà thờ chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campanile dominated the skyline of the small Italian town."

    "Tháp chuông thống trị đường chân trời của thị trấn nhỏ ở Ý."

  • "Visitors flocked to see the newly restored campanile."

    "Du khách đổ xô đến xem tháp chuông vừa được trùng tu."

  • "The campanile's bells rang out across the city, announcing the start of the festival."

    "Tiếng chuông từ tháp chuông vang vọng khắp thành phố, báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campanology Môn nghiên cứu về chuông và cách đúc chuông.
Noun campanologist Chuyên gia nghiên cứu về chuông hoặc người đánh chuông.
Adjective campanulate Có hình chuông (thường dùng trong thực vật học).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
campana
Italian
campanile
English
campanile

Nguồn gốc từ vùng đất đồng thiếc

Từ 'campanile' bắt nguồn từ 'campana' trong tiếng Latinh muộn, có nghĩa là 'chuông'. Tên gọi này được cho là xuất phát từ vùng Campania của Ý, nơi nổi tiếng với việc sản xuất các loại đồng thiếc chất lượng cao dùng để đúc chuông vào thời Trung cổ.

Sự tách biệt độc đáo

Khác với các tháp chuông thông thường thường gắn liền với nhà thờ, một 'campanile' đúng nghĩa theo phong cách Ý thường là một cấu trúc đứng độc lập. Từ này chính thức gia nhập từ điển tiếng Anh vào thế kỷ 17 để mô tả nét kiến trúc đặc trưng này.

Usage Note

Từ 'campanile' thường được dùng để chỉ các tháp chuông có kiến trúc đặc biệt, thường thấy ở Ý. Nó khác với 'bell tower' ở chỗ 'bell tower' có thể là bất kỳ tháp chuông nào, trong khi 'campanile' thường mang tính trang trí và kiến trúc cao hơn. 'Campanile' thường cao và có hình dáng thanh mảnh.

Prepositions

of in

'- Campanile of/in [location]': Cho biết vị trí của tháp chuông. Ví dụ: The Campanile of St. Mark's Basilica is a famous landmark. - Campanile in Venice

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campanile
  • slender a slender campanile
    (một tháp chuông thanh mảnh)
  • historic a historic campanile
    (một tháp chuông mang tính lịch sử)
  • detached a detached campanile
    (một tháp chuông đứng tách biệt)
Verb + campanile
  • ascend ascend the campanile
    (leo lên tháp chuông)
  • restore restore the campanile
    (trùng tu tháp chuông)
  • overlook the campanile overlooks the square
    (tháp chuông nhìn ra quảng trường)

Idioms

  • The leaning campanile

    Tháp chuông nghiêng (thường dùng để chỉ Tháp nghiêng Pisa).

    "The leaning campanile of Pisa is one of Italy's most famous landmarks."

    (Tháp chuông nghiêng ở Pisa là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của Ý.)

  • Free-standing campanile

    Tháp chuông độc lập (thuật ngữ kiến trúc chỉ tháp không chạm vào tòa nhà chính).

    "The architect insisted on a free-standing campanile to maintain the traditional Italian look."

    (Kiến trúc sư khăng khăng đòi xây một tháp chuông độc lập để giữ vững vẻ ngoài truyền thống của Ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campanile

danh từ
Lật mặt

Một tháp chuông, đặc biệt là một tháp đứng tự do tách biệt khỏi tòa nhà nhà thờ chính.

"The campanile dominated the skyline of the small Italian town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited the campanile when I was in Venice.
Tôi ước tôi đã thăm tháp chuông (campanile) khi tôi ở Venice.
Phủ định
If only there hadn't been such a long line to climb the campanile.
Ước gì không có hàng dài như vậy để leo lên tháp chuông.
Nghi vấn
Do you wish you could see the view from the top of the campanile?
Bạn có ước mình có thể ngắm nhìn phong cảnh từ đỉnh tháp chuông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campanile".

Biểu tượng quyền lực đô thị Ý

Trong lịch sử Ý, campanile không chỉ để treo chuông báo giờ lễ mà còn là biểu tượng cho sự kiêu hãnh và quyền lực của một thành phố hoặc giáo khu. Tháp càng cao và lộng lẫy, vị thế của cộng đồng đó càng lớn.

Tháp nghiêng Pisa

Ít người biết rằng Tháp nghiêng Pisa thực chất là một 'campanile' (tháp chuông) của nhà thờ chính tòa Pisa. Nó là ví dụ điển hình nhất về kiểu tháp đứng rời khỏi cấu trúc chính của nhà thờ trong kiến trúc Phục hưng.