campanile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bell tower, especially one freestanding from the main church building.
Vietnamese Meaning
Một tháp chuông, đặc biệt là một tháp đứng tự do tách biệt khỏi tòa nhà nhà thờ chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campanile dominated the skyline of the small Italian town."
"Tháp chuông thống trị đường chân trời của thị trấn nhỏ ở Ý."
-
"Visitors flocked to see the newly restored campanile."
"Du khách đổ xô đến xem tháp chuông vừa được trùng tu."
-
"The campanile's bells rang out across the city, announcing the start of the festival."
"Tiếng chuông từ tháp chuông vang vọng khắp thành phố, báo hiệu sự bắt đầu của lễ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | campanology | Môn nghiên cứu về chuông và cách đúc chuông. |
| Noun | campanologist | Chuyên gia nghiên cứu về chuông hoặc người đánh chuông. |
| Adjective | campanulate | Có hình chuông (thường dùng trong thực vật học). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'campanile' thường được dùng để chỉ các tháp chuông có kiến trúc đặc biệt, thường thấy ở Ý. Nó khác với 'bell tower' ở chỗ 'bell tower' có thể là bất kỳ tháp chuông nào, trong khi 'campanile' thường mang tính trang trí và kiến trúc cao hơn. 'Campanile' thường cao và có hình dáng thanh mảnh.
Prepositions
'- Campanile of/in [location]': Cho biết vị trí của tháp chuông. Ví dụ: The Campanile of St. Mark's Basilica is a famous landmark. - Campanile in Venice
Collocations (Từ đi kèm)
-
slender a slender campanile (một tháp chuông thanh mảnh)
-
historic a historic campanile (một tháp chuông mang tính lịch sử)
-
detached a detached campanile (một tháp chuông đứng tách biệt)
-
ascend ascend the campanile (leo lên tháp chuông)
-
restore restore the campanile (trùng tu tháp chuông)
-
overlook the campanile overlooks the square (tháp chuông nhìn ra quảng trường)
Idioms
-
The leaning campanile
Tháp chuông nghiêng (thường dùng để chỉ Tháp nghiêng Pisa).
"The leaning campanile of Pisa is one of Italy's most famous landmarks."
(Tháp chuông nghiêng ở Pisa là một trong những địa danh nổi tiếng nhất của Ý.)
-
Free-standing campanile
Tháp chuông độc lập (thuật ngữ kiến trúc chỉ tháp không chạm vào tòa nhà chính).
"The architect insisted on a free-standing campanile to maintain the traditional Italian look."
(Kiến trúc sư khăng khăng đòi xây một tháp chuông độc lập để giữ vững vẻ ngoài truyền thống của Ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
campanile
danh từMột tháp chuông, đặc biệt là một tháp đứng tự do tách biệt khỏi tòa nhà nhà thờ chính.
"The campanile dominated the skyline of the small Italian town."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited the campanile when I was in Venice. |
Tôi ước tôi đã thăm tháp chuông (campanile) khi tôi ở Venice. |
| Phủ định | If only there hadn't been such a long line to climb the campanile. |
Ước gì không có hàng dài như vậy để leo lên tháp chuông. |
| Nghi vấn | Do you wish you could see the view from the top of the campanile? |
Bạn có ước mình có thể ngắm nhìn phong cảnh từ đỉnh tháp chuông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campanile".
