(Top Banner Ad)
duomo
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Tôn giáo

duomo

UK: /ˈdwɔːməʊ/ • US: /ˈdwoʊmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thờ chính tòa kiểu Ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An Italian cathedral.

Vietnamese Meaning

Nhà thờ chính tòa kiểu Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Florence Duomo is a masterpiece of Renaissance architecture."

    "Nhà thờ chính tòa Florence là một kiệt tác của kiến trúc Phục hưng."

  • "We visited the Duomo in Milan."

    "Chúng tôi đã ghé thăm Nhà thờ chính tòa ở Milan."

  • "The Duomo's dome is an architectural marvel."

    "Mái vòm của Nhà thờ chính tòa là một kỳ quan kiến trúc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus ecclesiae (house of the church)
Latin
domus (house, home)
Italian
duomo (cathedral)

Nguồn gốc từ 'ngôi nhà'

Từ 'duomo' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'domus', có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'tổ ấm'. Trong bối cảnh tôn giáo, cụm từ 'domus ecclesiae' (ngôi nhà của giáo hội) hoặc 'domus Dei' (ngôi nhà của Chúa) được dùng để chỉ các công trình thờ phụng. Theo thời gian, đặc biệt là ở Ý, từ 'domus' đã phát triển thành 'duomo' để đặc biệt chỉ nhà thờ chính tòa hoặc thánh đường lớn và quan trọng nhất của một thành phố, thể hiện sự thiêng liêng và vị thế trung tâm của nó.

Usage Note

Từ 'duomo' thường được sử dụng để chỉ các nhà thờ lớn và quan trọng, đặc biệt là các nhà thờ chính tòa (cathedral) ở Ý. Nó thường mang ý nghĩa về kiến trúc tráng lệ, lịch sử lâu đời và tầm quan trọng tôn giáo. Không giống như 'church' (nhà thờ) có thể chỉ bất kỳ nơi thờ phượng nào của đạo Cơ đốc, 'duomo' cụ thể hơn, thường chỉ các nhà thờ chính tòa ở Ý, có kích thước lớn và kiến trúc ấn tượng.

Prepositions

in at

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong duomo, ví dụ: 'There were many tourists in the duomo.' ('at' có thể sử dụng khi nói về việc tham gia một sự kiện ở duomo, ví dụ: 'I saw a concert at the duomo.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duomo
  • magnificent a magnificent Duomo
    (một nhà thờ chính tòa tráng lệ)
  • iconic the iconic Duomo
    (nhà thờ chính tòa biểu tượng)
  • historic the historic Duomo
    (nhà thờ chính tòa lịch sử)
Verb + duomo
  • visit visit the Duomo
    (thăm nhà thờ chính tòa)
  • climb climb the Duomo
    (leo lên mái vòm/tháp chuông của nhà thờ chính tòa)
  • admire admire the Duomo
    (chiêm ngưỡng nhà thờ chính tòa)
Noun + duomo
  • Florence the Florence Duomo
    (nhà thờ chính tòa Florence)
  • Milan the Milan Duomo
    (nhà thờ chính tòa Milan)
  • Duomo Duomo Square
    (Quảng trường Duomo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duomo

noun
Lật mặt

Nhà thờ chính tòa kiểu Ý.

"The Florence Duomo is a masterpiece of Renaissance architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duomo".

Kiến trúc và Kỹ thuật đỉnh cao

Duomo nổi tiếng nhất thế giới có lẽ là Duomo di Firenze (Thánh đường Đức Bà Tinh Tế) ở Florence, Ý, đặc biệt là mái vòm khổng lồ do Filippo Brunelleschi thiết kế. Đây là một kỳ công kỹ thuật của thời Phục hưng, được xây dựng mà không cần giàn giáo truyền thống, trở thành biểu tượng cho sự sáng tạo và tài năng kiến trúc thời bấy giờ và vẫn là một trong những mái vòm gạch lớn nhất thế giới.

Trung tâm văn hóa và tâm linh

Trong nhiều thành phố ở Ý, 'Duomo' không chỉ đơn thuần là một nhà thờ mà còn là trái tim của đời sống công cộng, tôn giáo và văn hóa. Nó thường nằm ở vị trí trung tâm nhất của thành phố, là nơi diễn ra các sự kiện quan trọng, lễ hội truyền thống và là điểm đến thu hút hàng triệu du khách, phản ánh sâu sắc lịch sử, bản sắc và niềm tự hào của cộng đồng.