(Top Banner Ad)
canine
B2
danh từ B2 Động vật học, Y học

canine

UK: /ˈkeɪ.naɪn/ • US: /ˈkeɪ.naɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc họ chó răng nanh giống chó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mammal of the dog family; a dog or related animal.

Vietnamese Meaning

Động vật có vú thuộc họ chó; chó hoặc động vật có liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wolves are canine animals."

    "Chó sói là động vật thuộc họ chó."

  • "The veterinarian specializes in canine medicine."

    "Bác sĩ thú y chuyên về y học liên quan đến chó."

  • "Canine teeth are important for tearing meat."

    "Răng nanh rất quan trọng để xé thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canine Răng nanh (răng sắc nhọn); hoặc một loài động vật thuộc họ chó.
Noun canid Một thành viên của họ Chó (Canidae), bao gồm chó, sói, cáo, và chó rừng.
Adjective canine Thuộc về chó; có tính chất của chó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canis
Latin
canīnus
English
canine

Nguồn Gốc Từ Chó Sói

Từ 'canine' bắt nguồn từ tiếng Latinh là 'canīnus,' có nghĩa là 'thuộc về chó.' Bản thân từ này lại được xây dựng trên gốc Latinh cổ 'canis,' nghĩa là 'chó.' Vì vậy, bất cứ khi nào bạn nghe thấy 'canine,' hãy nhớ rằng nó luôn liên quan đến loài chó, từ răng nanh sắc nhọn cho đến các loài động vật trong họ chó (Canidae).

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loài thuộc họ chó nói chung, bao gồm chó nhà, chó sói, cáo, v.v. Trong giải phẫu học, 'canine' chỉ răng nanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canine (Species/Nature)
  • wild wild canine
    (loài chó hoang dã)
  • domesticated domesticated canine
    (loài chó nhà đã được thuần hóa)
  • purebred purebred canine
    (chó thuần chủng)
Canine + Noun (Usage/Medicine)
  • unit canine unit
    (đội chó nghiệp vụ (cảnh sát/quân đội))
  • distemper canine distemper
    (bệnh care ở chó (một bệnh truyền nhiễm))
  • teeth canine teeth
    (răng nanh)
Adjective + canine (Anatomy)
  • upper upper canine
    (răng nanh hàm trên)
  • permanent permanent canine
    (răng nanh vĩnh viễn)

Idioms

  • Canine companion

    Bạn đồng hành là chó.

    "The elderly woman relies heavily on her canine companion for emotional support."

    (Bà lão phụ thuộc rất nhiều vào người bạn đồng hành bốn chân của mình để được hỗ trợ tinh thần.)

  • Man's best canine friend

    Người bạn bốn chân tốt nhất của con người (cách nói trang trọng thay cho 'Man's best friend').

    "The Golden Retriever is often cited as man's best canine friend."

    (Chó Golden Retriever thường được coi là người bạn bốn chân tốt nhất của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canine

danh từ
Lật mặt

Động vật có vú thuộc họ chó; chó hoặc động vật có liên quan.

"Wolves are canine animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These canine teeth are sharper than those.
Những chiếc răng nanh này sắc hơn những chiếc kia.
Phủ định
None of the dogs are showing canine aggression towards each other.
Không con chó nào thể hiện sự hung dữ kiểu chó đối với nhau.
Nghi vấn
Whose canine is that shedding fur everywhere?
Con chó của ai đang rụng lông khắp nơi vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have studied the canine DNA to understand their evolutionary history.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu DNA của chó để hiểu lịch sử tiến hóa của chúng.
Phủ định
By the end of the training program, the police officer won't have experienced every type of canine behavior.
Đến cuối chương trình huấn luyện, sĩ quan cảnh sát sẽ chưa từng trải nghiệm mọi loại hành vi của chó.
Nghi vấn
Will the veterinarian have successfully treated all the canine patients by the end of the day?
Đến cuối ngày, bác sĩ thú y có chữa trị thành công cho tất cả bệnh nhân chó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The veterinarian has been studying the canine behavior of wolves for years.
Bác sĩ thú y đã và đang nghiên cứu hành vi chó của loài chó sói trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been exhibiting canine aggression towards other dogs recently.
Gần đây cô ấy không còn thể hiện sự hung hăng như chó đối với những con chó khác.
Nghi vấn
Has the dentist been examining the patient's canine teeth carefully?
Nha sĩ có đang kiểm tra răng nanh của bệnh nhân một cách cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canine".

Biểu Tượng Lòng Trung Thành

Trong văn hóa phương Tây, chó (canine) là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng trung thành, sự bảo vệ và tình bạn không điều kiện. Đây là lý do tại sao chó thường được gọi là 'người bạn tốt nhất của con người' (man's best friend), một cụm từ nhấn mạnh mối quan hệ sâu sắc giữa loài người và loài chó đã được thuần hóa qua hàng thiên niên kỷ.

Vai Trò Trong Nha Khoa

Khi nhắc đến giải phẫu học, thuật ngữ 'canine' không chỉ là về chó mà còn là tên gọi khoa học của 'răng nanh' ở người. Sở dĩ chúng có tên này là vì chúng sắc nhọn và dài giống như răng của chó sói hoặc chó săn, được dùng để xé thức ăn (cũng giống như chức năng của răng nanh ở loài chó).