(Top Banner Ad)
fang (for canine tooth)
B2
danh từ B2 Động vật học, Giải phẫu học

fang (for canine tooth)

UK: /fæŋ/ • US: /fæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

răng nanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large sharp tooth, especially a canine tooth, of a dog, wolf, snake, etc.

Vietnamese Meaning

Răng nanh lớn và sắc nhọn, đặc biệt là răng nanh của chó, sói, rắn, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vampire showed his fangs."

    "Ma cà rồng lộ răng nanh của mình."

  • "The snake sank its fangs into its prey."

    "Con rắn cắm răng nanh vào con mồi của nó."

  • "He has a smile that shows off his fangs."

    "Anh ấy có một nụ cười để lộ ra răng nanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fang Răng nanh (thường là răng dài, sắc nhọn của động vật ăn thịt, rắn hoặc ma cà rồng, dùng để cắn và giữ con mồi hoặc tiêm nọc độc)
Verb fang Tóm lấy, cắn bằng răng nanh; trang bị răng nanh (ít dùng, thường mang nghĩa đen)
Adjective fanged Có răng nanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k-
Proto-Germanic
*fangeną
Old English
fang
Modern English
fang

Nguồn gốc của từ 'fang'

Từ 'fang' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fang', ban đầu có nghĩa là 'sự nắm giữ, sự tóm lấy' hoặc 'vật dùng để tóm lấy'. Nghĩa này liên quan mật thiết đến chức năng của chiếc răng nanh sắc nhọn dùng để giữ chặt con mồi hoặc tấn công, phản ánh ý nghĩa của việc 'nắm bắt' hoặc 'giữ chặt'.

Usage Note

Từ 'fang' thường được dùng để chỉ những chiếc răng nanh lớn, nhọn và sắc, thường thấy ở các loài động vật ăn thịt. Nó nhấn mạnh vào kích thước và sự nguy hiểm của răng. Khác với 'tooth' là răng nói chung, 'fang' mang tính chất cụ thể hơn và thường gợi hình ảnh về sự tấn công hoặc phòng thủ.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: 'The fangs of the wolf' (Răng nanh của con sói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fang
  • sharp sharp fangs
    (răng nanh sắc nhọn)
  • venomous venomous fangs
    (răng nanh chứa nọc độc)
  • long long fangs
    (răng nanh dài)
  • prominent prominent fangs
    (răng nanh lộ rõ)
Verb + fang
  • bare to bare one's fangs
    (nhe răng nanh (ra vẻ đe dọa, giận dữ))
  • sink to sink one's fangs into
    (cắm răng nanh vào (tấn công, bóc lột, tham gia sâu vào))
  • retract to retract one's fangs
    (rụt răng nanh lại (ngừng tấn công/đe dọa))
Noun + fang
  • snake's snake's fangs
    (răng nanh của rắn)
  • vampire vampire fangs
    (răng nanh ma cà rồng)

Idioms

  • to bare one's fangs

    Nhe răng nanh; lộ rõ sự tức giận, thái độ hung hăng hoặc ý định tấn công.

    "When challenged, the dictator quickly bared his fangs, threatening severe repercussions."

    (Khi bị thách thức, nhà độc tài nhanh chóng nhe răng nanh, đe dọa những hậu quả nghiêm trọng.)

  • to sink one's fangs into something/someone

    Cắm răng nanh vào; tấn công dữ dội, bóc lột, hoặc tham gia sâu vào một cách quyết liệt, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

    "The company sank its fangs into the struggling startup, taking over its assets."

    (Công ty đã cắm răng nanh vào công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn, chiếm đoạt tài sản của nó.)

  • to draw the fangs of something/someone

    Nhổ răng nanh; làm mất đi khả năng gây hại, loại bỏ mối đe dọa hoặc làm ai đó/cái gì đó trở nên vô hại.

    "New regulations were introduced to draw the fangs of the financial predators."

    (Các quy định mới được đưa ra để làm suy yếu khả năng gây hại của những kẻ săn mồi tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fang (for canine tooth)

danh từ
Lật mặt

Răng nanh lớn và sắc nhọn, đặc biệt là răng nanh của chó, sói, rắn, v.v.

"The vampire showed his fangs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fang (for canine tooth)".

Răng nanh trong truyện ma cà rồng

Trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là các câu chuyện về ma cà rồng, răng nanh là một đặc điểm nhận dạng không thể thiếu. Chúng thường được miêu tả là dài và sắc nhọn, dùng để cắn vào cổ nạn nhân và hút máu. Răng nanh của ma cà rồng tượng trưng cho sự nguy hiểm, sức mạnh siêu nhiên và bản chất quỷ dữ.

Răng nanh của rắn độc

Đối với các loài rắn độc, răng nanh là bộ phận thiết yếu để tiêm nọc độc vào con mồi hoặc kẻ thù. Cấu trúc đặc biệt của chúng cho phép nọc độc chảy qua và nhanh chóng vô hiệu hóa đối phương. Răng nanh của rắn là biểu tượng mạnh mẽ của sự nguy hiểm tiềm tàng và cơ chế phòng vệ tự nhiên.