(Top Banner Ad)
mammal
B2
danh từ B2 Sinh học

mammal

UK: /ˈmæməl/ • US: /ˈmæməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật có vú thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any warm-blooded vertebrate animal of a class that is distinguished by the possession of mammary glands secreting milk for the nourishment of the young, and usually by having the body more or less covered with hair.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ động vật có xương sống máu nóng nào thuộc một lớp được phân biệt bởi sự sở hữu các tuyến vú tiết sữa để nuôi dưỡng con non, và thường có cơ thể ít nhiều được bao phủ bởi lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans, dogs, and whales are all mammals."

    "Con người, chó và cá voi đều là động vật có vú."

  • "The giant panda is a mammal native to China."

    "Gấu trúc lớn là một loài động vật có vú có nguồn gốc từ Trung Quốc."

  • "Bats are the only mammals that can truly fly."

    "Dơi là loài động vật có vú duy nhất có thể bay thật sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mammalian thuộc về động vật có vú
Adjective mammalian có vú

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mammalis
English
mammal

Nguồn gốc của từ 'mammal'

Từ 'mammal' xuất phát từ tiếng Latin 'mammalis', có nghĩa là 'thuộc về vú'. Điều này liên quan đến đặc điểm chính của động vật có vú là chúng nuôi con bằng sữa mẹ.

Usage Note

Từ 'mammal' dùng để chỉ một nhóm động vật có đặc điểm sinh học rõ ràng. Nó khác với các nhóm động vật khác như bò sát, chim, cá, v.v. về đặc điểm sinh sản và nuôi con bằng sữa. Mức độ bao phủ lông có thể khác nhau giữa các loài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mammal
  • aquatic aquatic mammal
    (động vật có vú sống dưới nước)
  • marine marine mammal
    (động vật có vú sống ở biển)
  • endangered endangered mammal
    (động vật có vú đang bị đe dọa tuyệt chủng)
Verb + mammal
  • study study mammals
    (nghiên cứu động vật có vú)
  • protect protect mammals
    (bảo vệ động vật có vú)
  • observe observe mammals
    (quan sát động vật có vú)

Idioms

  • Not a creature was stirring, not even a mouse (often in reference to animals, but applicable to mammals)

    Không một sinh vật nào động đậy, kể cả một con chuột (thường dùng để chỉ động vật, nhưng có thể áp dụng cho động vật có vú)

    "The house was silent on Christmas Eve. Not a creature was stirring, not even a mouse."

    (Ngôi nhà im lặng vào đêm Giáng Sinh. Không một sinh vật nào động đậy, kể cả một con chuột.)

  • Like a lamb to the slaughter (lamb is a mammal)

    Như một con cừu non bị dẫn đến lò mổ (cừu là một loài động vật có vú)

    "He went into the meeting like a lamb to the slaughter, completely unprepared."

    (Anh ta bước vào cuộc họp như một con cừu non bị dẫn đến lò mổ, hoàn toàn không chuẩn bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mammal

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ động vật có xương sống máu nóng nào thuộc một lớp được phân biệt bởi sự sở hữu các tuyến vú tiết sữa để nuôi dưỡng con non, và thường có cơ thể ít nhiều được bao phủ bởi lông.

"Humans, dogs, and whales are all mammals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mammal".

Biểu tượng động vật

Nhiều quốc gia chọn một loài động vật có vú làm biểu tượng quốc gia. Ví dụ, Mỹ có đại bàng đầu trắng (không phải động vật có vú, nhưng khái niệm tương tự), Nga có gấu nâu và Úc có kangaroo.

Quyền động vật

Các vấn đề liên quan đến quyền của động vật có vú (và các loài động vật khác) ngày càng được quan tâm trên toàn thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh chăn nuôi công nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã.