canonization (related)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal canonization (lễ phong thánh chính thức)
-
literary literary canonization (việc đưa vào danh sách văn học kinh điển)
-
posthumous posthumous canonization (sự phong thánh sau khi qua đời)
-
seek seek canonization (tìm kiếm sự phong thánh (thường do người hâm mộ hoặc tín đồ))
-
undergo undergo canonization (trải qua quy trình phong thánh)
-
block block the canonization (ngăn chặn quá trình phong thánh)
-
process process of canonization (quy trình phong thánh / quy trình kinh điển hóa)
-
cause cause of canonization (hồ sơ/vụ việc xem xét phong thánh)
Idioms
-
Saintly canonization
Sự tôn sùng lên hàng thánh thần
"The public's canonization of the late princess was almost immediate."
(Việc công chúng tôn sùng cố công nương lên hàng thánh thần diễn ra gần như ngay lập tức.)
-
Canonization of a text
Việc đưa một văn bản vào danh mục đọc bắt buộc hoặc chuẩn mực
"The canonization of 'The Great Gatsby' as a classic took several decades."
(Việc đưa 'The Great Gatsby' vào hàng ngũ tác phẩm kinh điển đã mất vài thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canonization (related)
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canonization (related)".
