(Top Banner Ad)
canonization (related)
Tôn giáo (Công giáo)

canonization (related)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canon Kinh điển, giáo luật, danh sách tác phẩm chính thống
Verb canonize Phong thánh, chính thống hóa
Adjective canonical Thuộc về kinh điển, đúng quy cách
Noun canonist Chuyên gia về giáo luật

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kanōn
Late Latin
canonizare
Old French
canonisation
Middle English
canonizacioun

Nguồn gốc từ 'Cây thước'

Từ 'canonization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kanōn', ban đầu có nghĩa là một cây thước thẳng hoặc một dụng cụ đo lường. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa sang 'quy tắc' hoặc 'tiêu chuẩn'. Trong bối cảnh tôn giáo, nó ám chỉ việc đưa một người vào 'danh sách chính thức' (canon) các vị thánh theo tiêu chuẩn của giáo hội.

Sự mở rộng sang văn hóa đại chúng

Dù bắt đầu từ tôn giáo, ngày nay 'canonization' còn được dùng trong văn học và điện ảnh để chỉ việc một tác phẩm hoặc một chi tiết cốt truyện được công nhận là 'chính thống' trong một vũ trụ giả tưởng (như Marvel hay Star Wars).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canonization
  • formal formal canonization
    (lễ phong thánh chính thức)
  • literary literary canonization
    (việc đưa vào danh sách văn học kinh điển)
  • posthumous posthumous canonization
    (sự phong thánh sau khi qua đời)
Verb + canonization
  • seek seek canonization
    (tìm kiếm sự phong thánh (thường do người hâm mộ hoặc tín đồ))
  • undergo undergo canonization
    (trải qua quy trình phong thánh)
  • block block the canonization
    (ngăn chặn quá trình phong thánh)
Noun + of + canonization
  • process process of canonization
    (quy trình phong thánh / quy trình kinh điển hóa)
  • cause cause of canonization
    (hồ sơ/vụ việc xem xét phong thánh)

Idioms

  • Saintly canonization

    Sự tôn sùng lên hàng thánh thần

    "The public's canonization of the late princess was almost immediate."

    (Việc công chúng tôn sùng cố công nương lên hàng thánh thần diễn ra gần như ngay lập tức.)

  • Canonization of a text

    Việc đưa một văn bản vào danh mục đọc bắt buộc hoặc chuẩn mực

    "The canonization of 'The Great Gatsby' as a classic took several decades."

    (Việc đưa 'The Great Gatsby' vào hàng ngũ tác phẩm kinh điển đã mất vài thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canonization (related)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canonization (related)".

Tiến trình phong thánh Công giáo

Trong Giáo hội Công giáo, canonization là bước cuối cùng trong một quá trình kéo dài gồm bốn bước: Tôi tớ Chúa, Đấng Đáng kính, Chân phước và cuối cùng là Hiển thánh. Quá trình này đòi hỏi bằng chứng về 'phép lạ' và sự đức độ của cá nhân đó.

Canon trong Fandom

Trong các cộng đồng hâm mộ (fandom), 'canon' dùng để chỉ những sự kiện thực sự xảy ra trong cốt truyện gốc. Khi một nhân vật hoặc mối quan hệ được 'canonization', điều đó có nghĩa là tác giả gốc đã chính thức công nhận nó là một phần của câu chuyện thực sự, thay vì chỉ là giả thuyết của người hâm mộ (headcanon).